Phục hồi quần thể cây quý là trồng thêm cá thể của loài vào nơi nó đang sống hoặc từng sống, bằng cây con mang nguồn gen phù hợp, rồi chăm sóc và theo dõi đủ lâu để quần thể tự duy trì. Có ba dạng chính: trồng bổ sung vào quần thể còn sót lại, tái thả vào nơi loài đã mất, và làm giàu rừng thứ sinh bằng các loài cây gỗ bản địa. Hướng dẫn của IUCN năm 2013 về tái thả và di dời bảo tồn là khung tham chiếu được dùng rộng rãi.
Trồng cây nghe có vẻ là việc dễ và luôn tốt. Thực tế, nhiều đợt trồng cây quý không để lại quần thể nào sau mười năm, và một số còn gây hại cho quần thể gốc. Bài này giải thích các dạng phục hồi, các nguyên tắc được giới bảo tồn đúc kết, và những sai lầm thường gặp khi trồng cây quý vào rừng.
Các dạng can thiệp phục hồi quần thể
Hướng dẫn của IUCN gọi chung các hoạt động di chuyển sinh vật có chủ đích vì mục tiêu bảo tồn là "di dời bảo tồn" (conservation translocation) và chia thành các dạng sau. Tên tiếng Việt dưới đây là cách gọi phổ biến, chưa phải thuật ngữ chuẩn hoá.
| Dạng | Làm gì | Khi nào dùng |
|---|---|---|
| Trồng bổ sung (reinforcement) | Thêm cá thể vào quần thể đang còn | Quần thể quá nhỏ, ít tái sinh, nghèo di truyền |
| Tái thả (reintroduction) | Đưa loài trở lại nơi trong vùng phân bố cũ mà loài đã mất | Nguyên nhân làm loài biến mất đã được loại bỏ |
| Đưa tới nơi mới có hỗ trợ (assisted colonisation) | Đưa loài ra ngoài vùng phân bố tự nhiên | Vùng sống cũ không còn phù hợp, ví dụ do khí hậu; rủi ro cao, cân nhắc kỹ |
| Thay thế sinh thái | Dùng loài gần để lấp vai trò sinh thái của loài đã mất | Hiếm dùng với thực vật |
| Làm giàu rừng | Trồng cây gỗ bản địa, trong đó có loài quý, vào rừng thứ sinh nghèo | Phục hồi cấu trúc và thành phần loài của rừng |
Với cây quý ở Việt Nam, trồng bổ sung và làm giàu rừng là hai dạng phổ biến nhất. Tái thả đúng nghĩa ít gặp hơn, vì nó đòi hỏi biết chắc loài đã từng sống ở đó và lý do làm loài biến mất — thường là khai thác — đã được kiểm soát.
Những câu hỏi phải trả lời trước khi trồng
Vì sao quần thể suy giảm, và nguyên nhân đó đã hết chưa? Nếu cây mất vì bị chặt trộm mà việc bảo vệ chưa thay đổi, trồng thêm cây con chỉ là chuẩn bị gỗ cho lần chặt sau. Nếu cây không tái sinh vì gia súc thả rông ăn mầm, phải giải quyết chuyện gia súc trước.
Cây con lấy từ nguồn gen nào? Nguyên tắc chung là dùng nguồn gần nhất có thể — hạt từ chính quần thể đó hoặc quần thể lân cận có điều kiện sống tương tự. Nguồn quá xa có thể mang đặc tính không hợp khí hậu địa phương và làm loãng những thích nghi riêng của quần thể gốc.
Nơi trồng có đúng sinh cảnh không? Cây gỗ quý ưa bóng lúc nhỏ trồng ra đất trống sẽ chết; loài ưa sáng trồng dưới tán dày sẽ còi. Loài núi đá vôi cần đất đá vôi, loài ven suối cần độ ẩm. Sai sinh cảnh là nguyên nhân hàng đầu của tỷ lệ sống thấp.
Ai chăm sóc sau khi trồng, và trong bao lâu? Cây gỗ quý cần nhiều năm để vượt khỏi tầng cỏ và dây leo. Một kế hoạch trồng không có kinh phí chăm sóc và người chịu trách nhiệm cho ít nhất vài năm đầu gần như chắc chắn thất bại.
Làm sao biết đã thành công? Thành công không phải là số cây đã trồng, mà là số cây còn sống sau năm, mười năm, và cuối cùng là cây trồng có ra hoa, kết hạt, cây con có tái sinh tự nhiên hay không.
Làm giàu rừng bằng cây bản địa: con đường thực tế nhất
Diện tích rừng thứ sinh nghèo ở Việt Nam rất lớn: rừng đã bị khai thác hết cây to, còn lại cây tạp, tre nứa, dây leo. Những khu rừng này vẫn giữ đất, giữ nước, nhưng thiếu các loài gỗ quý từng làm nên giá trị của chúng. Làm giàu rừng là trồng xen các loài cây gỗ bản địa có giá trị vào những khoảng trống, những dải phát dọn hẹp, để rừng dần lấy lại thành phần loài.
Các loài thường được nhắc tới trong làm giàu rừng ở Việt Nam gồm nhiều loài họ Dầu như sao đen, dầu rái, các loài lim, giổi, re, và nhiều loài gỗ quý khác tuỳ vùng. Với loài quý hiếm hơn, làm giàu rừng có thể kết hợp mục tiêu bảo tồn: dùng cây con từ nguồn hạt địa phương để vừa phục hồi rừng vừa tăng số cá thể của loài trong vùng.
Điểm mấu chốt là làm giàu rừng khác với trồng rừng thuần loài. Rừng trồng keo, bạch đàn thuần loài có giá trị kinh tế ngắn hạn nhưng gần như không có giá trị bảo tồn cho cây quý. Một số chương trình đã thử chuyển dần rừng trồng thuần loài thành rừng hỗn giao bằng cách trồng xen cây bản địa dưới tán keo, tận dụng tán keo làm bóng che cho cây con giai đoạn đầu rồi tỉa thưa dần. Kết quả phụ thuộc nhiều vào kỹ thuật và sự kiên trì của chủ rừng.
Đa dạng di truyền khi trồng phục hồi: chi tiết quyết định lâu dài
Một quần thể phục hồi trồng từ hạt của một hai cây mẹ có thể trông khoẻ mạnh trong mười năm đầu. Nhưng khi các cây này đến tuổi ra hoa, chúng giao phấn với nhau — mà chúng là anh chị em ruột. Thế hệ sau mang nhiều gen lặn có hại hơn, tỷ lệ hạt lép, cây con yếu tăng lên. Hiện tượng này gọi là suy thoái cận huyết, và nó có thể làm cả nỗ lực phục hồi trở nên vô nghĩa sau vài chục năm.
Vì vậy các hướng dẫn phục hồi thường yêu cầu cây con được tạo từ nhiều cây mẹ, mỗi cây mẹ góp một phần không quá lớn, và trộn đều khi trồng. Khi quần thể gốc đã quá nhỏ và nghèo di truyền, có thể phải cân nhắc trộn thêm nguồn từ quần thể khác cùng loài ở điều kiện tương tự — một quyết định cần dữ liệu di truyền và ý kiến chuyên gia, vì trộn nguồn quá xa lại gây ra vấn đề ngược lại.
Một mối lo khác là lai giữa các loài gần. Nhiều loài gỗ quý cùng chi có thể lai với nhau khi trồng gần. Cây con mua ở thị trường dưới tên một loài quý có thể là con lai hoặc thậm chí loài khác. Đó là lý do nguồn cây con cho phục hồi nên đến từ vườn ươm có hồ sơ, chứ không phải từ chợ cây giống.
Những sai lầm thường gặp khi trồng cây quý vào rừng
Đếm thành công bằng số cây trồng. Báo cáo ghi trồng được hàng chục nghìn cây nhưng không ai đếm lại sau ba năm. Con số có ý nghĩa là tỷ lệ sống và sinh trưởng sau nhiều năm.
Trồng sai chỗ cho dễ. Trồng ven đường, gần trụ sở cho dễ chăm và dễ kiểm tra, trong khi sinh cảnh thật của loài ở sâu trong rừng, trên sườn núi hay ven suối. Cây ven đường còn dễ bị lấy trộm.
Dùng nguồn giống không rõ. Mua cây giống trôi nổi để kịp tiến độ. Cây có thể sai loài, sai nguồn gen, mang mầm bệnh.
Bỏ mặc sau khi trồng. Không phát dây leo, không làm cỏ, không bảo vệ khỏi gia súc và lửa. Cây gỗ quý lớn chậm nên đặc biệt dễ bị lấn át trong vài năm đầu.
Trồng vào chỗ không cần trồng. Một khu rừng đang tự tái sinh tốt có khi chỉ cần được bảo vệ, khoanh nuôi; phát dọn để trồng có thể phá hỏng cây con tự nhiên đã có, kể cả cây con của chính loài quý.
Công bố toạ độ chính xác. Đăng vị trí khu trồng loài quý lên mạng với toạ độ cụ thể có thể dẫn người tìm cây đến. Chia sẻ dữ liệu với cơ quan chuyên môn là cần, công bố đại trà thì không.
Khoanh nuôi tái sinh tự nhiên: khi không trồng lại là cách tốt nhất
Nhiều khu rừng đã bị khai thác vẫn còn nguồn hạt từ những cây mẹ sót lại, còn cây con trong đất, còn chồi gốc. Nếu được bảo vệ khỏi lửa, gia súc và khai thác tiếp, những khu này có thể tự phục hồi đáng kể trong vài chục năm — với thành phần loài phù hợp sinh cảnh hơn bất kỳ kế hoạch trồng nào. Khoanh nuôi xúc tiến tái sinh, tức là bảo vệ cộng với can thiệp nhẹ như phát dây leo quanh cây con có giá trị, thường rẻ hơn nhiều so với trồng mới.
Với cây quý, khoanh nuôi có một lợi thế quan trọng: cây con tự nhiên mang đúng nguồn gen địa phương và đã qua chọn lọc tự nhiên ở giai đoạn nảy mầm. Việc của con người là giúp chúng sống sót qua giai đoạn dễ tổn thương nhất. Trồng bổ sung chỉ cần thiết ở nơi nguồn hạt đã cạn — không còn cây mẹ, hoặc cây mẹ quá ít và quá xa.
Một khảo sát kỹ trước khi quyết định trồng hay khoanh nuôi là bước tiết kiệm nhất của cả chương trình phục hồi: đếm cây con tự nhiên của loài quý trong khu vực, xem chúng phân bố ra sao, khoẻ hay yếu. Nhiều khi kết quả khảo sát cho thấy rừng đã tự làm được phần lớn công việc.
Theo dõi sau khi trồng: đo cái gì và trong bao lâu
Một chương trình phục hồi nghiêm túc lập ô theo dõi cố định ngay từ khi trồng: đánh số từng cây hoặc một mẫu đại diện, ghi vị trí, chiều cao, đường kính gốc ban đầu. Sau đó đo lại định kỳ — thường mỗi năm trong vài năm đầu, rồi thưa hơn — để biết tỷ lệ sống, tốc độ sinh trưởng, cây chết vì nguyên nhân gì: hạn, bị lấn át, sâu bệnh, gia súc hay bị nhổ.
Với cây gỗ quý sống lâu, mốc thành công thật sự đến rất muộn: khi cây trồng bắt đầu ra hoa, kết hạt, và dưới tán xuất hiện cây con tự nhiên của thế hệ tiếp theo. Mốc đó có thể cách ngày trồng vài chục năm, dài hơn mọi dự án và nhiệm kỳ. Vì vậy dữ liệu theo dõi phải được lưu ở cơ quan quản lý rừng chứ không chỉ trong báo cáo của một dự án, để người đến sau còn đo tiếp được.
Câu hỏi thường gặp
Trồng bổ sung và tái thả cây quý khác nhau thế nào?
Trồng bổ sung là thêm cây vào một quần thể đang còn để tăng số cá thể và đa dạng di truyền. Tái thả là đưa loài trở lại nơi trong vùng phân bố cũ mà loài đã biến mất. Tái thả chỉ nên làm khi nguyên nhân làm loài mất đi đã được kiểm soát.
Cây con dùng để phục hồi nên lấy từ đâu?
Nguyên tắc là dùng nguồn gần nhất, tốt nhất là hạt từ chính quần thể cần phục hồi hoặc quần thể lân cận có điều kiện sống tương tự, thu từ nhiều cây mẹ. Cây con nên đến từ vườn ươm có hồ sơ nguồn gốc, không phải cây giống trôi nổi trên thị trường.
Vì sao nhiều đợt trồng cây quý không thành công?
Nguyên nhân thường gặp là trồng sai sinh cảnh, dùng nguồn giống không rõ, không chăm sóc sau khi trồng, và không giải quyết nguyên nhân gốc như chặt trộm hay gia súc thả rông. Đánh giá bằng số cây trồng thay vì số cây sống sau nhiều năm khiến những thất bại này ít được nhận ra.
Làm giàu rừng là gì?
Là trồng xen các loài cây gỗ bản địa có giá trị, trong đó có loài quý, vào rừng thứ sinh nghèo để rừng dần lấy lại thành phần loài và cấu trúc. Khác với trồng rừng thuần loài, làm giàu rừng giữ lại tán rừng hiện có và chỉ trồng vào khoảng trống hoặc dải phát dọn hẹp.
Có nên trồng cây quý từ vùng khác vào rừng ở địa phương mình không?
Cần rất thận trọng. Nguồn gen từ vùng xa có thể không hợp khí hậu, đất đai địa phương và làm loãng thích nghi của quần thể gốc. Việc trồng loài quý vào rừng tự nhiên, nhất là rừng đặc dụng, cần kế hoạch chuyên môn và sự cho phép của cơ quan quản lý.
Khi nào thì nên để rừng tự phục hồi thay vì trồng?
Khi khu rừng còn cây mẹ cho hạt, còn cây con và chồi gốc, việc bảo vệ khỏi lửa, gia súc và khai thác cộng với can thiệp nhẹ như phát dây leo thường hiệu quả và rẻ hơn trồng mới. Trồng bổ sung cần thiết khi nguồn hạt tự nhiên đã cạn.