Lim xanh (Erythrophleum fordii) là cây gỗ lớn họ Đậu, mọc tự nhiên ở rừng kín thường xanh vùng đồi núi thấp miền Bắc và Bắc Trung Bộ Việt Nam, sang cả miền Nam Trung Quốc. Gỗ lim rất nặng, rắn, chịu ẩm và mối mọt tốt, được xếp vào nhóm II, và là loại gỗ chính làm nên cột, kèo, xà của đình làng, chùa cổ, nhà gỗ truyền thống Bắc Bộ. Vì bị khai thác qua nhiều thế kỷ, những cây lim cổ thụ lớn nay chủ yếu còn lại quanh đình chùa, trong các khu rừng được làng giữ và các khu bảo tồn.
Lim là loài quen tên nhưng ít người thật sự nhìn kỹ cây. Bài này giúp bạn nhận ra cây lim ngoài thực địa, hiểu vì sao gỗ lim bền đến vậy, những điều cần biết về độc tính của vỏ và hạt lim, chuyện "nấm lim xanh" và tình trạng của loài hiện nay.
Nhận ra cây lim ngoài thực địa
Lim trưởng thành là cây gỗ lớn, có thể cao trên ba mươi mét, thân tròn, thẳng, phân cành cao, gốc thường có bạnh vè nhỏ. Vỏ màu nâu xám, khi già nứt dọc và bong thành mảng; vết đẽo vỏ có nhựa màu nâu đỏ. Tán lá dày, xanh thẫm, nhìn từ xa thành một khối tròn sẫm màu nổi lên giữa những cây xung quanh.
Lá lim là lá kép lông chim hai lần, tức là trên cuống chung có các cuống phụ, mỗi cuống phụ mang nhiều lá chét hình trứng, mặt trên bóng. Lá non màu hồng nhạt đến đỏ nâu, mùa ra lá non cả tán lim chuyển màu đỏ hồng rất dễ nhận. Hoa nhỏ, màu trắng vàng, mọc thành bông dài ở đầu cành.
Quả lim là quả đậu dẹt, dài, vỏ cứng hoá gỗ, khi chín nứt làm hai mảnh để lộ những hạt dẹt màu đen nâu. Dưới gốc những cây lim già thường có nhiều vỏ quả khô nằm rải rác, một dấu hiệu để xác nhận khi nhìn tán không rõ.
Vì sao gỗ lim bền đến vậy
Gỗ lim nặng hơn nước, gỗ lõi màu nâu thẫm đến nâu đen, thớ mịn, đan chéo. Độ nặng đến từ thành tế bào dày và mạch gỗ bị lấp đầy chất trích ly; chính các chất này, gồm nhiều hợp chất phenol, làm gỗ lim khó bị nấm và mối tấn công. Cây lim già có tỷ lệ gỗ lõi cao, nên những cây được chọn làm cột đình thường là cây đã sống hàng trăm năm.
Thớ đan chéo khiến gỗ lim chịu lực tốt nhưng khó gia công: cưa xẻ nặng tay, khó bào nhẵn, dễ làm cùn lưỡi. Thợ xưa vì thế dùng lim chủ yếu cho kết cấu: cột cái, cột quân, xà, kèo, câu đầu, ngưỡng cửa, còn phần chạm trổ tinh xảo thường làm bằng gỗ mềm hơn như mít.
Gỗ lim mới xẻ có mùi hắc và có thể gây kích ứng cho người nhạy cảm. Người xưa thường ngâm gỗ lim dưới bùn ao một thời gian trước khi dùng, vừa để gỗ ổn định, ít nứt, vừa cho rằng gỗ sẽ bớt mùi và bền hơn. Đây là kinh nghiệm dân gian được ghi lại nhiều; cơ chế chính xác của việc ngâm bùn với từng loài gỗ vẫn còn ít được đo đạc bài bản.
Độc tính của vỏ và hạt lim
Chi Erythrophleum nổi tiếng trong dược liệu học vì chứa nhóm alcaloid có tác dụng mạnh lên tim, thường được gọi chung là các alcaloid erythrophleum. Ở châu Phi, vỏ một số loài cùng chi từng được dùng làm chất độc trong các tập tục cổ. Với lim xanh Việt Nam, các tài liệu dược liệu ghi vỏ và hạt có độc.
Điều này có ý nghĩa thực tế: trẻ em ở làng có đình lim hay nhặt hạt lim chơi, và đã có những ca ngộ độc do ăn hạt hoặc dùng vỏ lim không đúng cách được báo chí ghi nhận. Không nên dùng vỏ, hạt, lá lim làm thuốc theo truyền miệng. Nếu nghi ngộ độc, cần đưa người bệnh đến cơ sở y tế gần nhất.
Một số người làm việc với gỗ lim mới xẻ thời gian dài cũng phàn nàn bị kích ứng da, mắt, đường hô hấp. Bụi gỗ nói chung đã có nguy cơ cho sức khoẻ; với lim, đeo khẩu trang và bảo hộ khi cưa xẻ là việc nên làm.
Lim trong đời sống làng Bắc Bộ
Bộ khung đình làng. Phần lớn các ngôi đình cổ ở đồng bằng và trung du Bắc Bộ có hệ cột, kèo, xà bằng lim. Những cây cột cái lớn đến mức vài người ôm thường là lim đã sống hàng trăm năm trước khi bị hạ, cho thấy rừng lim xưa từng lớn đến đâu.
Rừng lim của làng. Nhiều làng trung du còn giữ những khu rừng lim cổ quanh đình, đền, gắn với lệ làng cấm chặt. Nhờ vậy, một phần quần thể lim già còn lại đến nay không nằm trong rừng tự nhiên mà trong khuôn viên di tích.
Đồ dùng bền cả đời. Ngoài nhà cửa, lim được dùng làm cối, chày, trục, bánh xe, sàn, tà vẹt, cầu nhỏ. Thứ gì cần chịu lực, chịu ẩm lâu năm, người ta nghĩ đến lim.
Một phần của chữ "tứ thiết". Lim cùng đinh, sến, táu được gọi là gỗ tứ thiết, bốn loại gỗ cứng như sắt. Cách gọi này nói lên vị trí của lim trong mắt thợ mộc xưa; bài riêng về tứ thiết trên trang đi vào ba loài còn lại.
Chuyện "nấm lim xanh" nên hiểu thế nào
Vài năm gần đây, tên lim xanh lại hay xuất hiện gắn với "nấm lim xanh", một loại nấm mọc trên thân, gốc lim mục, được rao bán với nhiều lời quảng cáo về sức khoẻ. Về mặt sinh học, đây là nấm lớn thuộc nhóm linh chi, mọc ký sinh hoặc hoại sinh trên gỗ lim; nó không phải bộ phận của cây lim.
Cần tách rõ hai điều. Thứ nhất, các lời quảng cáo chữa bệnh nặng chưa có bằng chứng lâm sàng đủ mạnh, và bất kỳ sản phẩm nào cũng không thay thế được điều trị của bác sĩ. Thứ hai, nhu cầu nấm có thể tạo thêm áp lực lên những cây lim già còn lại, khi người ta vào rừng tìm thân lim mục hoặc cố tình làm tổn thương cây. Trang này không bàn công dụng của nấm, chỉ lưu ý rằng một cây lim già đứng trong rừng có giá trị bảo tồn lớn hơn mọi sản phẩm lấy từ nó.
Hiện trạng loài và hướng bảo tồn
Do khai thác kéo dài, lim xanh ngoài rừng tự nhiên đã suy giảm mạnh. Loài có tên trong Sách Đỏ Việt Nam và thuộc diện thực vật rừng cần quản lý chặt; mức xếp hạng và nhóm cụ thể bạn nên tra trong văn bản hiện hành vì danh mục có điều chỉnh qua các lần sửa đổi. Rừng lim tự nhiên lớn hiếm khi còn; phần lớn cây lớn nằm trong khu bảo tồn, vườn quốc gia và khuôn viên di tích.
Điểm thuận lợi là lim tái sinh tự nhiên khá tốt dưới tán khi rừng được giữ, và đã được trồng rừng ở nhiều tỉnh miền Bắc. Lim lúc nhỏ chịu bóng, lớn lên cần ánh sáng, nên phù hợp trồng xen dưới tán rừng thứ sinh hoặc trồng hỗn giao. Nhược điểm là mọc chậm; một cây lim đủ cho gỗ lõi tốt cần thời gian vượt xa một đời người.
Vì vậy, với lim, bảo tồn tại chỗ những cây già và những khu rừng làng còn lại quan trọng hơn mọi chương trình trồng mới. Mỗi cây lim cổ quanh đình vừa là nguồn giống, vừa là tư liệu sống về rừng Bắc Bộ xưa.
Lim xanh và những cây cũng mang tên "lim"
Chữ "lim" được gắn vào khá nhiều loài cây khác nhau, phần lớn chỉ vì gỗ cứng hoặc lá na ná. Nhầm lẫn này xảy ra cả trong sách báo lẫn ngoài vườn ươm:
- Lim xẹt (Peltophorum pterocarpum). Cây bóng mát rất phổ biến trên đường phố, hoa vàng rực thành chùm lớn, quả dẹt mỏng màu nâu đỏ. Lá kép hai lần giống lim xanh nên hay bị nhầm, nhưng gỗ lim xẹt nhẹ và kém bền hơn hẳn.
- Lim vang và các tên địa phương. Ở một số vùng, tên "lim vang", "lim sừng", "lim sét" được dùng cho những loài khác chi, thậm chí khác họ. Muốn biết chắc phải dựa vào tên khoa học trong tài liệu thực vật.
- Lim xanh và lim Nam Phi, lim Lào. Trên thị trường gỗ, nhiều loại gỗ nhập khẩu được gọi là "lim" với tiền tố xuất xứ. Đó thường là các loài khác, có khi cùng chi Erythrophleum nhưng ở châu lục khác, có khi khác hẳn. Chuyện gỗ thương mại thuộc góc của các trang về đồ gỗ; ở đây chỉ lưu ý rằng "lim" trên hoá đơn chưa chắc là lim xanh Việt Nam.
- Đặc điểm để nhận lim xanh. Thân thẳng, vỏ nứt dọc, lá non đỏ hồng, hoa nhỏ trắng vàng thành bông dài, quả đậu dẹt cứng nứt hai mảnh, hạt đen nâu. Kết hợp đủ các dấu hiệu này mới đáng tin hơn một dấu hiệu đơn lẻ.
Khi đọc các bài viết cũ về "rừng lim" ở một địa phương, nên kiểm tra xem đó là lim xanh thật hay một loài khác được dân gian gọi là lim. Sai một chữ có thể dẫn đến những kết luận sai về hiện trạng loài.
Lim trong rừng: sinh thái và cách tái sinh
Trong rừng tự nhiên, lim xanh thường mọc lẫn với các loài cây lá rộng thường xanh khác như táu, sến, dẻ, trường, ở độ cao thấp và vừa, trên đất feralit sâu, thoát nước. Lim hiếm khi tạo thành rừng thuần loài tự nhiên; những "rừng lim" mà người ta hay nhắc ở trung du phần nhiều là rừng được làng giữ, nơi các loài khác bị chặt dần còn lim được để lại.
Hạt lim rụng xuống gốc, nảy mầm dưới tán khi đất đủ ẩm. Cây con giai đoạn đầu chịu bóng khá tốt, có thể chờ nhiều năm dưới tán rừng, rồi vươn lên khi có khoảng trống do cây già đổ. Kiểu sống "chờ dưới tán" này giải thích vì sao lim tái sinh tốt ở những khu rừng được giữ nguyên tầng tán, và tái sinh kém ở những nơi bị phát quang, đốt nương hay chăn thả gia súc.
Rễ lim ăn sâu, cây đứng vững trước gió bão, ít khi bị quật đổ. Nhờ tuổi thọ dài, một cây lim lớn có thể làm nguồn giống cho cả một vùng trong nhiều thế hệ. Đây là lý do các nhà lâm học khuyên giữ lại cây lim mẹ khi tỉa thưa rừng, thay vì chặt cây to nhất trước như thói quen khai thác cũ.
Câu hỏi thường gặp
Gỗ lim thuộc nhóm gỗ nào?
Lim xanh thường được xếp vào nhóm II trong bảng phân loại gỗ Việt Nam, nhóm của gỗ nặng, cứng, chịu lực và chịu ẩm tốt, cùng với đinh, sến, táu, nghiến.
Hạt lim có ăn được không?
Không nên. Tài liệu dược liệu ghi vỏ và hạt lim chứa alcaloid có độc tính, đã có trường hợp ngộ độc được ghi nhận. Không dùng hạt, vỏ, lá lim theo truyền miệng; nghi ngộ độc thì đưa người bệnh đến cơ sở y tế ngay.
Lim xanh phân bố ở đâu?
Lim xanh mọc tự nhiên ở rừng thường xanh vùng đồi núi thấp miền Bắc và Bắc Trung Bộ Việt Nam, và ở miền Nam Trung Quốc. Ngày nay cây lớn còn chủ yếu ở khu bảo tồn, vườn quốc gia, quanh đình chùa và trong rừng trồng.
Vì sao lá lim non có màu đỏ?
Lá non của nhiều loài cây nhiệt đới chứa sắc tố anthocyanin, tạo màu đỏ hồng trước khi diệp lục phát triển đầy đủ. Lớp sắc tố này được cho là giúp lá non chống ánh nắng gắt và một phần côn trùng ăn lá.
Ngâm gỗ lim dưới bùn có tác dụng gì?
Theo kinh nghiệm thợ xưa, ngâm bùn giúp gỗ lim ổn định hơn, ít nứt nẻ, bớt mùi hắc và bền hơn. Đây là kinh nghiệm truyền thống được ghi lại rộng rãi, nhưng hiệu quả với từng loại gỗ chưa được đo đạc khoa học đầy đủ.
Có nên trồng lim làm cây bóng mát không?
Lim có tán đẹp và sống lâu, nhưng mọc chậm và vỏ, hạt có độc nên cần cân nhắc ở nơi có trẻ nhỏ. Cây giống phải có nguồn gốc rõ ràng; khi cần khai thác gỗ về sau phải theo quy định hiện hành về lâm sản.