CayQuy.comCây Quý
Bảo tồn cây quý hiếm

Danh lục đỏ IUCN với cây rừng: năm tiêu chí A đến E và vì sao cây gỗ khó đánh giá

Danh lục đỏ IUCN xếp một loài cây vào CR, EN, VU bằng năm tiêu chí A–E: suy giảm quần thể, vùng phân bố, số cá thể. Cách đọc và vì sao cây gỗ sống lâu khó đánh giá.

Two field researchers seen from behind measuring the trunk girth of a huge rainforest tree with a tape, buttress roots, dappled light, humid tropical forest

Danh lục đỏ IUCN xếp mỗi loài vào một trong chín nhóm, từ "chưa đánh giá" tới "tuyệt chủng", dựa trên năm tiêu chí định lượng ký hiệu A đến E: A là mức suy giảm quần thể, B là vùng phân bố hẹp kèm phân mảnh hoặc suy giảm, C là quần thể nhỏ và đang giảm, D là quần thể rất nhỏ hoặc rất hạn chế, E là phân tích xác suất tuyệt chủng. Chỉ cần đạt ngưỡng của một tiêu chí là loài được xếp vào bậc tương ứng. Hệ tiêu chí hiện dùng là phiên bản 3.1, áp dụng từ năm 2001.

Cây gỗ là nhóm khó đánh giá nhất theo hệ này: chúng sống hàng trăm năm, một thế hệ kéo dài nhiều thập kỷ, và người ta thường chỉ đếm được cây to còn bỏ sót cây con. Bài này giải thích từng tiêu chí bằng ngôn ngữ thường, nêu các ngưỡng chính, rồi chỉ ra những cái bẫy khi áp dụng cho cây rừng Việt Nam.

Chín nhóm của Danh lục đỏ IUCN

Các nhóm sắp theo thứ tự từ chưa có thông tin tới mất hẳn. Ba nhóm CR, EN, VU được gọi chung là "bị đe doạ" (threatened).

Ký hiệuTên tiếng AnhCách hiểu
NENot EvaluatedChưa ai đánh giá theo tiêu chí
DDData DeficientĐã xem xét nhưng không đủ dữ liệu để xếp
LCLeast ConcernÍt lo ngại, phổ biến hoặc ổn định
NTNear ThreatenedSắp bị đe doạ, gần chạm ngưỡng VU
VUVulnerableSẽ nguy cấp
ENEndangeredNguy cấp
CRCritically EndangeredCực kỳ nguy cấp; có thể ghi thêm "có thể đã tuyệt chủng"
EWExtinct in the WildChỉ còn trong trồng trọt
EXExtinctTuyệt chủng

Với thực vật, nhóm NE và DD chiếm tỷ lệ rất lớn. Báo cáo Hiện trạng cây gỗ thế giới do Tổ chức Bảo tồn Vườn thực vật Quốc tế (BGCI) công bố năm 2021 cho biết khoảng 30% số loài cây gỗ đã đánh giá bị xếp vào nhóm bị đe doạ — và trước dự án đánh giá toàn cầu đó, phần lớn loài cây gỗ thậm chí chưa từng được đánh giá.

Năm tiêu chí A đến E bằng ngôn ngữ thường

Tiêu chí A — quần thể đã hoặc sẽ suy giảm bao nhiêu phần trăm. Đo trên khoảng thời gian 10 năm hoặc ba thế hệ, lấy khoảng nào dài hơn. Ngưỡng để xếp CR là suy giảm từ 80–90% trở lên, EN từ 50–70%, VU từ 30–50%, tuỳ nguyên nhân suy giảm đã chấm dứt và có thể đảo ngược hay chưa. Đây là tiêu chí hay dùng cho các loài gỗ bị khai thác mạnh như các loài Dalbergia.

Tiêu chí B — loài sống trong vùng hẹp. Dùng hai thước đo: phạm vi xuất hiện (EOO, đa giác bao quanh mọi điểm ghi nhận) và diện tích cư trú thực tế (AOO, đếm ô lưới 2 × 2 km có loài). Ngưỡng CR là EOO dưới 100 km² hoặc AOO dưới 10 km²; EN dưới 5.000 km² hoặc 500 km²; VU dưới 20.000 km² hoặc 2.000 km². Vùng hẹp thôi chưa đủ, còn phải kèm ít nhất hai trong ba điều: phân mảnh nặng hoặc ít điểm phân bố, đang suy giảm liên tục, dao động cực lớn.

Tiêu chí C — quần thể nhỏ và đang giảm. Tính theo số cá thể trưởng thành: dưới 250 cho CR, dưới 2.500 cho EN, dưới 10.000 cho VU, kèm điều kiện đang suy giảm.

Tiêu chí D — quần thể rất nhỏ. Dưới 50 cá thể trưởng thành là CR, dưới 250 là EN, dưới 1.000 là VU. Riêng VU còn có nhánh D2: loài chỉ sống ở rất ít điểm hoặc diện tích rất nhỏ, đến mức một biến cố duy nhất có thể đẩy nó lên CR trong thời gian ngắn.

Tiêu chí E — mô hình xác suất. Nếu có phân tích định lượng cho thấy xác suất tuyệt chủng ít nhất 50% trong 10 năm hoặc ba thế hệ thì xếp CR; 20% trong 20 năm hoặc năm thế hệ là EN; 10% trong 100 năm là VU. Với cây rừng nhiệt đới, hiếm khi có đủ dữ liệu để dùng tiêu chí này.

Vì sao cây gỗ là nhóm khó đánh giá nhất

Khó khăn đầu tiên là độ dài thế hệ. IUCN định nghĩa thế hệ là tuổi trung bình của cây bố mẹ trong quần thể. Với một loài gỗ như lim xanh hay sưa, cây có thể bắt đầu ra hoa sau một vài chục năm và sống hàng trăm năm, nên ba thế hệ có thể là một trăm năm hoặc hơn. Tiêu chí A khi đó đòi hỏi biết quần thể đã thay đổi thế nào trong cả thế kỷ, mà dữ liệu điều tra rừng chi tiết ở Việt Nam chỉ có vài chục năm gần đây.

Khó khăn thứ hai là định nghĩa "cá thể trưởng thành". Một cây con cao một mét chưa tính, cây đã ra hoa kết quả mới tính. Nhưng nhiều đợt điều tra chỉ ghi cây có đường kính ngang ngực trên một ngưỡng nào đó, không ghi trạng thái sinh sản. Một số loài lại tái sinh bằng chồi gốc, chồi rễ, khiến một "cụm" nhìn như nhiều cây thực ra là một cá thể di truyền.

Khó khăn thứ ba là độ trễ. Một khu rừng bị khai thác hết cây to nhưng còn cây con có thể trông như quần thể vẫn đông. Thực ra nếu không còn cây mẹ cho hạt, không còn loài thụ phấn hay phát tán hạt, đám cây con đó có thể là "thế hệ cuối", tức quần thể đã mang án tuyệt chủng nhưng con số chưa phản ánh. Giới bảo tồn gọi hiện tượng này là món nợ tuyệt chủng (extinction debt).

Cuối cùng là dữ liệu phân bố. Tiêu chí B dựa vào toạ độ ghi nhận, mà nhiều tiêu bản cũ ở Việt Nam chỉ ghi tên tỉnh hay tên núi. Ô lưới 2 × 2 km cho AOO dễ bị đánh giá thấp nếu vùng ít được điều tra, và bị đánh giá cao nếu dùng ghi nhận lịch sử của những khu rừng nay đã mất.

Đánh giá toàn cầu và đánh giá cấp quốc gia khác nhau ra sao

Danh lục đỏ IUCN gốc là đánh giá toàn cầu: nó trả lời câu hỏi loài này có nguy cơ biến mất khỏi Trái Đất hay không. IUCN có hướng dẫn riêng để áp dụng tiêu chí ở cấp vùng và quốc gia, trong đó có bước điều chỉnh: nếu quần thể trong nước có thể được "tiếp sức" bởi quần thể ở nước láng giềng qua phát tán hạt và phấn hoa, nguy cơ trong nước được hạ một bậc; nếu quần thể trong nước là vùng chìm (phụ thuộc nguồn bên ngoài) mà nguồn đó đang suy, có thể phải nâng bậc.

Với cây quý ở Việt Nam, điều này có ý nghĩa thực tế. Nhiều loài gỗ quý phân bố vắt qua biên giới với Lào, Campuchia hay Trung Quốc. Một loài có thể bị xếp EN trên toàn cầu do bị khai thác mạnh ở mọi nước trong vùng phân bố, nhưng trong Sách Đỏ Việt Nam lại ở bậc khác vì đánh giá vào thời điểm khác và dựa trên dữ liệu khác. Không có hệ nào "đúng hơn" — chúng trả lời hai câu hỏi khác nhau.

Ngược lại, những loài đặc hữu hẹp, tức chỉ có ở Việt Nam, sẽ có hai đánh giá cùng phạm vi địa lý. Khi đó nếu hai hệ cho bậc khác nhau, nguyên nhân thường là thời điểm đánh giá hoặc dữ liệu đầu vào, và đó là tín hiệu tốt để đặt câu hỏi: đánh giá nào mới hơn, dựa trên điều tra nào.

Một điểm thực tế nữa: đánh giá toàn cầu cho cây gỗ trong những năm gần đây phần lớn đến từ các dự án lớn chạy song song cho hàng nghìn loài, dựa nhiều vào tiêu bản và tài liệu đã công bố. Chúng hữu ích để có bức tranh chung, nhưng với từng loài cụ thể ở Việt Nam, dữ liệu điều tra thực địa trong nước có khi chi tiết hơn. Đó là lý do các nhà thực vật trong nước vẫn được khuyến khích gửi dữ liệu và tham gia đánh giá lại.

Đọc một trang đánh giá IUCN như người trong nghề

Mỗi loài đã đánh giá có một trang thông tin công khai trên cơ sở dữ liệu của IUCN. Ngoài bậc phân hạng, những trường sau đáng xem nhất:

  • Năm đánh giá: một đánh giá quá mười năm thường được coi là cần cập nhật; nhiều loài cây Việt Nam có đánh giá từ thập niên 1990.
  • Chuỗi tiêu chí, ví dụ "A2cd" hay "B1ab(iii)": cho biết loài bị xếp vì suy giảm hay vì vùng hẹp, và bằng chứng nào được dùng.
  • Xu hướng quần thể: tăng, giảm, ổn định hay chưa rõ.
  • Mối đe doạ được liệt kê: khai thác gỗ, chuyển đổi đất nông nghiệp, cháy rừng, thuỷ điện, thu hái…
  • Biện pháp bảo tồn đang có và cần có: loài có trong khu bảo vệ không, có trong vườn sưu tập hay ngân hàng hạt không.
  • Người đánh giá: thường là nhóm chuyên gia của IUCN hoặc các dự án như Global Tree Assessment, kèm tài liệu dẫn.

Một đánh giá ghi DD không phải là kết luận "không đáng lo". Với cây quý ở vùng ít được nghiên cứu, DD thường có nghĩa là chưa ai đi đủ thực địa — và đó chính là chỗ công việc điều tra cần đổ vào.

Tiêu chí nào hay rơi vào nhóm cây quý nào ở Việt Nam

Gỗ quý bị khai thác thương mại thường bị xếp theo tiêu chí A. Với các loài như sưa, trắc, cẩm lai, giáng hương, gụ, bằng chứng chính là quần thể cây trưởng thành giảm mạnh do chặt hạ trong vài thập niên, được suy ra từ thống kê khai thác, từ việc diện tích rừng thu hẹp và từ quan sát ngoài thực địa rằng cây to gần như không còn.

Loài đặc hữu núi đá vôi hay đỉnh núi cao thường rơi vào tiêu chí B. Các loài chỉ mọc trên vài khối núi đá vôi, hoặc chỉ ở đai rừng mát trên một khối núi cao, có diện tích cư trú rất nhỏ ngay từ đầu. Chỉ cần thêm bằng chứng rằng sinh cảnh đang bị chia cắt hoặc suy giảm là đủ để xếp vào nhóm bị đe doạ.

Loài chỉ còn vài chục, vài trăm cây đếm được rơi vào tiêu chí C hoặc D. Một số loài lá kim quý hiếm ở Việt Nam được biết đến qua những quần thể nhỏ có thể đếm từng cây. Với chúng, con số cá thể trưởng thành là bằng chứng trực tiếp nhất, dù việc phân biệt cây trưởng thành với cây chưa sinh sản cần người hiểu loài.

Cây thuốc bị thu hái thường bị đánh giá thiếu. Các loài cây thân thảo, dây leo dùng làm thuốc ít được điều tra quần thể bài bản. Bằng chứng thường là lời kể của người thu hái về việc phải đi xa hơn, lên cao hơn mới tìm thấy — thông tin có giá trị nhưng khó quy ra con số phần trăm suy giảm theo tiêu chí A.

Câu hỏi thường gặp

Một loài chỉ cần đạt một tiêu chí là được xếp bậc phải không?

Đúng. Người đánh giá xét cả năm tiêu chí với dữ liệu có được, loài được xếp vào bậc cao nhất mà nó đạt ngưỡng ở bất kỳ tiêu chí nào. Chuỗi mã tiêu chí ghi kèm cho biết tiêu chí nào đã được dùng, nên hai loài cùng bậc có thể bị đe doạ vì những lý do rất khác nhau.

Vì sao nhiều cây quý ở Việt Nam bị xếp DD hoặc chưa đánh giá?

Đánh giá theo tiêu chí IUCN cần dữ liệu về phân bố, số cá thể và xu hướng quần thể. Nhiều loài cây ở vùng núi xa chỉ có vài tiêu bản cũ, chưa có điều tra quần thể. Khi không đủ dữ liệu, người đánh giá phải ghi DD thay vì đoán, hoặc loài chưa được ai đánh giá.

Danh lục đỏ IUCN có giá trị pháp lý ở Việt Nam không?

Danh lục đỏ IUCN là tài liệu khoa học, không phải luật của Việt Nam. Tuy vậy nó thường được tham khảo khi xây dựng danh mục loài nguy cấp, quý, hiếm và khi đánh giá tác động môi trường. Quy định pháp lý về buôn bán quốc tế lại đến từ CITES, một hệ thống riêng với ba phụ lục.

CITES và Danh lục đỏ IUCN có giống nhau không?

Không. Danh lục đỏ đánh giá nguy cơ tuyệt chủng; CITES là công ước kiểm soát buôn bán quốc tế, xếp loài vào Phụ lục I, II, III theo mức độ buôn bán ảnh hưởng tới loài. Một loài có thể ở Phụ lục II của CITES nhưng chỉ ở bậc LC trong Danh lục đỏ, hoặc ngược lại.

Thế nào là cá thể trưởng thành khi đánh giá cây?

Là cây đã có khả năng sinh sản, tức đã ra hoa kết quả hoặc cho bào tử. Cây con và cây chưa sinh sản không tính vào ngưỡng của tiêu chí C và D. Với loài tái sinh bằng chồi gốc, nhiều thân có thể chỉ là một cá thể, nên người đánh giá phải hiểu sinh học loài trước khi đếm.

Bao lâu thì một loài được đánh giá lại?

IUCN khuyến nghị đánh giá lại ít nhất mỗi mười năm, nhưng thực tế nhiều loài thực vật để lâu hơn nhiều vì thiếu người và kinh phí. Khi đọc một trang đánh giá, hãy xem năm đánh giá trước khi dùng bậc phân hạng làm căn cứ.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.