CayQuy.comCây Quý
Bảo tồn cây quý hiếm

Sách Đỏ Việt Nam phần thực vật: các bậc phân hạng nghĩa là gì và đọc thế nào cho đúng

Sách Đỏ Việt Nam ghi loài cây nào, các bậc CR, EN, VU khác nhau ra sao, vì sao Sách Đỏ không phải văn bản pháp luật và cách đọc một mục loài cho đúng.

An old botanist seen from behind turning pages of a thick bound volume at a wooden desk beside pressed leaf specimens, window light, blank pages, quiet herbarium room

Sách Đỏ Việt Nam là bộ tài liệu khoa học liệt kê các loài động vật và thực vật đang bị đe doạ tuyệt chủng ở Việt Nam, xếp mỗi loài vào một bậc theo mức nguy cơ: đã tuyệt chủng, tuyệt chủng ngoài thiên nhiên, cực kỳ nguy cấp (CR), nguy cấp (EN), sẽ nguy cấp (VU) và một vài bậc phụ. Phần thực vật in lần đầu năm 1996; ấn bản năm 2007 là bản được dùng rộng rãi nhất cho tới nay. Sách Đỏ cho biết một loài đang nguy hiểm tới mức nào, nhưng tự nó không quy định ai bị cấm làm gì — phần đó nằm ở các danh mục pháp lý riêng.

Người đọc phổ thông hay nhầm ba thứ: Sách Đỏ Việt Nam, Danh lục đỏ IUCN của thế giới và các danh mục nhóm IA, IIA trong nghị định. Bài này đi vào thứ thứ nhất: Sách Đỏ được làm ra như thế nào, từng bậc nghĩa là gì, một mục loài gồm những phần nào, và những giới hạn cần biết khi trích dẫn nó. Danh lục IUCN và khung pháp lý có bài riêng trong trang.

Sách Đỏ Việt Nam ra đời thế nào và có những ấn bản nào

Ý tưởng "sách đỏ" bắt nguồn từ Liên minh Bảo tồn Thiên nhiên Quốc tế (IUCN), tổ chức bắt đầu lập danh sách các loài bị đe doạ từ thập niên 1960. Màu đỏ được chọn như một tín hiệu báo động. Nhiều nước sau đó làm sách đỏ quốc gia, vì một loài có thể còn phổ biến trên thế giới nhưng rất hiếm trong biên giới một nước, hoặc ngược lại — và quyết định bảo tồn phần lớn được đưa ra ở cấp quốc gia.

Ở Việt Nam, phần Động vật của Sách Đỏ được công bố năm 1992, phần Thực vật năm 1996. Công việc do các nhà khoa học thuộc Viện Khoa học Việt Nam (nay là Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam) cùng nhiều trường đại học thực hiện, dựa trên các đợt điều tra thực địa và mẫu tiêu bản lưu ở các phòng tiêu bản. Năm 2007 ấn bản thứ hai ra đời, gồm hai tập riêng cho động vật và thực vật; tập thực vật ghi nhận vài trăm loài — các tài liệu thường dẫn con số 464 loài thực vật và nấm.

Từ sau 2007, nhiều loài mới được mô tả, nhiều loài được tìm lại, và tình trạng của không ít loài đã đổi do rừng thu hẹp hoặc khai thác. Giới nghiên cứu đã nhiều lần nói tới việc cập nhật Sách Đỏ; khi đọc tài liệu, nên xem kỹ ấn bản được trích. Một bài báo viết "loài này có tên trong Sách Đỏ" mà không nói năm nào thì thông tin đó có thể đã cũ gần hai mươi năm. Khi ấn bản mới được công bố chính thức, bậc của nhiều loài có thể thay đổi theo cả hai chiều.

Các bậc phân hạng thường gặp trong Sách Đỏ Việt Nam

Ấn bản 2007 dùng hệ phân hạng dựa trên tiêu chí của IUCN, có điều chỉnh cho phạm vi quốc gia. Ký hiệu viết tắt lấy theo tiếng Anh nên trùng với Danh lục đỏ thế giới, nhưng phạm vi đánh giá khác nhau.

Ký hiệuTên tiếng ViệtÝ nghĩa ngắn gọn
EXTuyệt chủngKhông còn nghi ngờ hợp lý nào rằng cá thể cuối cùng đã chết
EWTuyệt chủng ngoài thiên nhiênChỉ còn sống trong trồng trọt, vườn sưu tập, ngoài phạm vi tự nhiên
CRCực kỳ nguy cấpĐối mặt nguy cơ tuyệt chủng ngoài tự nhiên cực kỳ cao trong tương lai gần
ENNguy cấpNguy cơ tuyệt chủng ngoài tự nhiên rất cao
VUSẽ nguy cấpNguy cơ tuyệt chủng ngoài tự nhiên cao
LR / NTÍt nguy cấp, sắp bị đe doạChưa tới ngưỡng bị đe doạ nhưng đang gần
DDThiếu dữ liệuChưa đủ thông tin để đánh giá, không có nghĩa là an toàn

Ba bậc CR, EN, VU hợp thành nhóm "bị đe doạ". Khi một bài viết nói "loài này thuộc Sách Đỏ" mà không nói bậc, nó chỉ cho biết loài nằm trong danh sách, chưa cho biết mức độ. Khoảng cách giữa VU và CR rất lớn: một loài VU có thể còn hàng nghìn cá thể trưởng thành, loài CR có khi chỉ còn vài chục.

Một mục loài trong Sách Đỏ gồm những gì

Mỗi loài trong Sách Đỏ được trình bày thành một mục ngắn, thường gồm tên Việt, tên khoa học kèm tác giả, họ thực vật, bậc phân hạng kèm mã tiêu chí, phần mô tả đặc điểm nhận dạng, sinh học và sinh thái, phân bố trong nước và ngoài nước, giá trị sử dụng, tình trạng và biện pháp bảo vệ. Nhiều mục có hình vẽ hoặc bản đồ điểm phân bố. Đọc kỹ một mục loài là cách nhanh nhất để biết giới khoa học đánh giá loài đó dựa trên điều gì.

Phần mã tiêu chí đi kèm bậc phân hạng là chỗ ít người để ý nhất nhưng giàu thông tin nhất. Ví dụ một loài ghi "EN A1a,c,d" cho biết loài được xếp nguy cấp theo tiêu chí A — tức là quần thể đã suy giảm mạnh — và sự suy giảm được suy ra từ quan sát trực tiếp, từ việc diện tích sống bị thu hẹp và từ mức khai thác. Một loài khác ghi "EN B1+2" lại được xếp vì vùng phân bố hẹp và phân mảnh, chứ không nhất thiết vì bị khai thác. Hai loài cùng bậc EN có thể cần những biện pháp bảo vệ hoàn toàn khác nhau.

Phần "phân bố" thường liệt kê tên tỉnh, huyện hoặc tên khu bảo tồn tại thời điểm biên soạn. Với ấn bản 2007, các địa danh đó là tên trước nhiều đợt điều chỉnh địa giới, và nhất là trước đợt sắp xếp ngày 1/7/2025 khi cả nước còn 34 tỉnh thành, bỏ cấp huyện. Muốn đối chiếu với bản đồ hành chính hiện nay, hãy giữ tên cũ làm mốc rồi tra bảng sắp xếp của tỉnh, đừng tự suy ra tên mới.

Những điều Sách Đỏ không nói, dù nhiều người tưởng là có

Sách Đỏ không phải văn bản pháp luật. Việc một cây có tên trong Sách Đỏ không tự động làm phát sinh lệnh cấm khai thác hay mức xử phạt nào. Quy định pháp lý nằm ở danh mục thực vật rừng nguy cấp, quý, hiếm (nhóm IA, IIA) theo Luật Lâm nghiệp 2017 và các nghị định hướng dẫn, ở danh mục loài ưu tiên bảo vệ theo Luật Đa dạng sinh học, và ở các phụ lục CITES. Các danh mục này thường dựa vào Sách Đỏ khi xây dựng, nhưng không trùng khớp hoàn toàn.

Không có tên trong Sách Đỏ không có nghĩa là an toàn. Một loài có thể vắng mặt vì chưa được đánh giá, vì được mô tả sau 2007, hoặc vì dữ liệu không đủ. Nhiều loài lan, loài cây đặc hữu mới công bố trong hai thập niên qua chưa từng được xếp hạng.

Sách Đỏ không cho biết giá trị kinh tế. Bậc phân hạng phản ánh nguy cơ tuyệt chủng, không phản ánh giá trị gỗ, dược liệu hay giá trị buôn bán. Dùng chữ "Sách Đỏ" như một nhãn quảng cáo cho cây giống, đồ gỗ hay vị thuốc là cách hiểu sai và nhiều khi che giấu nguồn gốc đáng ngờ.

Sách Đỏ không đếm chính xác từng cây. Phần lớn đánh giá dựa trên ước lượng diện tích phân bố, số điểm ghi nhận và xu hướng suy giảm. Con số cá thể, nếu có, thường là ước lượng có biên độ lớn.

Sách Đỏ được dùng vào việc gì trong thực tế

Với cơ quan quản lý, Sách Đỏ là nguồn tham chiếu chính khi xây dựng hoặc sửa các danh mục pháp lý, khi lập kế hoạch quản lý một vườn quốc gia hay khu bảo tồn, và khi thẩm định báo cáo đánh giá tác động môi trường của một dự án. Một dự án thuỷ điện hay đường giao thông đi qua vùng có loài CR sẽ phải giải trình kỹ hơn nhiều so với vùng không có.

Với nhà khoa học, Sách Đỏ là danh sách ưu tiên: loài nào cần điều tra lại, loài nào cần nghiên cứu nhân giống, quần thể nào cần theo dõi. Nhiều đề tài nghiên cứu bảo tồn cây quý ở Việt Nam mở đầu bằng câu "loài được xếp hạng … trong Sách Đỏ Việt Nam 2007" chính vì lý do này.

Với người làm giáo dục và truyền thông, Sách Đỏ giúp chọn loài đại diện để kể chuyện về rừng. Còn với người dân sống gần rừng, biết một cây trong vùng mình có tên trong Sách Đỏ là lý do để để ý hơn khi thấy người lạ đến hỏi mua, đào gốc hay chặt hạ — và để báo cho kiểm lâm địa phương thay vì tự xử lý.

Cách đọc một thông tin "loài có trong Sách Đỏ" cho đúng

Khi gặp câu "loài này có tên trong Sách Đỏ Việt Nam" trên báo, trên mạng hay trong hồ sơ một dự án, có thể kiểm theo trình tự sau:

  1. Xác định tên khoa học. Tên Việt thay đổi theo vùng, một tên có thể chỉ nhiều loài; chỉ tên khoa học mới đối chiếu được.
  2. Hỏi ấn bản nào: 1996 hay 2007, hay một danh lục cập nhật sau này. Tình trạng có thể đã đổi.
  3. Tìm bậc phân hạng và mã tiêu chí, không dừng ở chữ "có trong Sách Đỏ".
  4. Đối chiếu riêng với các danh mục pháp lý hiện hành (nhóm IA, IIA, loài ưu tiên bảo vệ, CITES) nếu câu hỏi liên quan tới việc được làm gì, không được làm gì.
  5. Đối chiếu với Danh lục đỏ IUCN để biết loài có bị đe doạ ở cấp toàn cầu hay chỉ ở cấp quốc gia.
  6. Với cây cụ thể trước mặt, nhớ rằng tên loài là do người nói gán cho; muốn chắc phải có giám định của cơ quan chuyên môn.

Trình tự này nghe có vẻ cầu kỳ, nhưng thực tế phần lớn thông tin sai lệch về cây quý trên mạng rơi vào bước 1 và bước 2: gọi sai loài, hoặc trích một tình trạng đã cũ.

Vì sao bậc của một loài thay đổi giữa hai ấn bản

So sánh ấn bản 1996 với ấn bản 2007, nhiều loài thực vật đã đổi bậc. Có ba nhóm nguyên nhân chính. Nhóm thứ nhất là thay đổi thật ngoài thực địa: rừng bị thu hẹp, khai thác tăng, một quần thể bị mất do cháy hay do làm đường, khiến loài phải nâng bậc. Ngược lại, một số loài được hạ bậc nhờ quần thể ổn định trong khu bảo vệ hoặc nhờ được trồng rộng rãi từ nguồn giống hợp pháp, làm giảm sức ép khai thác cây rừng.

Nhóm thứ hai là thay đổi hiểu biết. Một loài từng được cho là chỉ còn ở một điểm, sau đó điều tra phát hiện thêm vài quần thể ở tỉnh khác, nên vùng phân bố rộng ra và bậc có thể giảm. Hoặc ngược lại, một loài từng được coi là phổ biến được tách thành hai loài, mỗi loài có vùng phân bố hẹp hơn nhiều, và cả hai cùng trở thành đối tượng lo ngại.

Nhóm thứ ba là thay đổi phương pháp. Tiêu chí của IUCN đã được sửa nhiều lần trong thập niên 1990, và Sách Đỏ 2007 áp dụng hệ tiêu chí mới hơn so với ấn bản đầu. Một loài đổi bậc vì cách tính đổi chứ không vì quần thể đổi. Vì vậy khi so sánh hai ấn bản, đừng vội kết luận "loài này đang phục hồi" hay "loài này đang xấu đi" nếu chưa đọc phần lý giải trong mục loài.

Với người viết về cây quý, bài học rút ra khá rõ: một bậc phân hạng là ảnh chụp tại một thời điểm, dựa trên dữ liệu và phương pháp của thời điểm đó. Trích dẫn đúng cách là nêu cả bậc, cả ấn bản, và khi có thể, cả lý do loài được xếp vào bậc ấy.

Câu hỏi thường gặp

Sách Đỏ Việt Nam có bao nhiêu loài thực vật?

Ấn bản 2007 thường được dẫn với khoảng 464 loài thực vật và nấm trong tập thực vật. Con số này phản ánh hiểu biết tại thời điểm biên soạn; từ đó đến nay nhiều loài mới được mô tả và tình trạng nhiều loài đã thay đổi, nên cần theo dõi ấn bản cập nhật khi được công bố chính thức.

Sách Đỏ Việt Nam khác Danh lục đỏ IUCN thế nào?

Danh lục đỏ IUCN đánh giá nguy cơ tuyệt chủng của một loài trên toàn thế giới, còn Sách Đỏ Việt Nam đánh giá trong phạm vi lãnh thổ Việt Nam. Một loài có thể an toàn ở cấp toàn cầu nhưng hiếm ở Việt Nam, hoặc ngược lại. Hai hệ dùng ký hiệu giống nhau nên rất dễ bị trích nhầm.

Cây có tên trong Sách Đỏ trồng trong vườn nhà có bị cấm không?

Sách Đỏ tự nó không quy định cấm hay cho phép. Việc trồng, vận chuyển, mua bán một loài phụ thuộc vào việc loài đó có nằm trong danh mục pháp lý như nhóm IA, IIA hay phụ lục CITES hay không, và vào nguồn gốc cây giống. Chi tiết nguyên lý có ở danh mục pháp lý của trang; với trường hợp cụ thể nên hỏi cơ quan kiểm lâm.

Bậc "sẽ nguy cấp" có nghĩa là loài chưa bị đe doạ?

Không. Sẽ nguy cấp (VU) là bậc thấp nhất trong nhóm bị đe doạ, nghĩa là loài đã đối mặt nguy cơ tuyệt chủng ngoài tự nhiên ở mức cao. Chữ "sẽ" dễ gây hiểu nhầm là chuyện tương lai, nhưng thực chất loài đã đạt ngưỡng của nhóm bị đe doạ.

Ai có quyền đưa một loài vào Sách Đỏ?

Sách Đỏ do các nhà khoa học biên soạn dưới sự chủ trì của cơ quan khoa học nhà nước, dựa trên dữ liệu điều tra, tiêu bản và công bố khoa học. Người dân hay doanh nghiệp không tự đưa một loài vào được, nhưng các ghi nhận thực địa có chất lượng, gửi cho viện nghiên cứu hoặc vườn quốc gia, có thể trở thành dữ liệu cho lần đánh giá sau.

Một loài có thể được rút khỏi Sách Đỏ không?

Có. Khi ấn bản mới được đánh giá lại, loài có thể được hạ bậc, nâng bậc hoặc rút khỏi danh sách nếu quần thể phục hồi, nếu phát hiện thêm nhiều điểm phân bố, hoặc nếu trước đây đánh giá thiếu dữ liệu. Việc rút khỏi danh sách cũng không tự động làm thay đổi danh mục pháp lý.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.