Ở Việt Nam, phần lớn cây quý còn đứng được trong rừng là nhờ có người giữ ngay bên cạnh: cộng đồng làng bản sống gần rừng, với luật tục bảo vệ rừng thiêng, rừng đầu nguồn từ nhiều đời, và ngày nay với các cơ chế chính thức như giao rừng cho cộng đồng, giao khoán bảo vệ rừng và chi trả dịch vụ môi trường rừng. Luật Lâm nghiệp 2017 công nhận cộng đồng dân cư là một loại chủ rừng.
Kiểm lâm và ban quản lý rừng không thể có mặt ở mọi khe suối. Người phát hiện sớm nhất một nhóm người lạ vào rừng, một cây sưa bị cưa dở, một khoảnh lan bị bóc sạch thường là người dân đi nương, đi lấy măng. Bài này đi qua các hình thức cộng đồng tham gia giữ rừng ở Việt Nam, điều gì làm chúng hiệu quả và điều gì làm chúng thất bại.
Luật tục và rừng thiêng: lớp bảo vệ lâu đời nhất
Trước khi có luật lâm nghiệp, nhiều cộng đồng ở vùng núi Việt Nam đã có quy ước riêng về rừng. Hầu như dân tộc nào cũng có khái niệm về những khu rừng không được chặt: rừng đầu nguồn giữ nước cho cả bản, rừng nơi chôn cất người chết, rừng gắn với lễ cúng của làng. Vi phạm bị cộng đồng phạt theo luật tục — có khi bằng lợn, gà, rượu để làm lễ tạ — và quan trọng hơn là bị cả làng lên án.
Những khu rừng này, nhiều khi chỉ vài héc-ta, giữ được cây to hàng trăm năm ngay sát làng trong khi rừng xung quanh đã bị khai thác. Các đợt điều tra thực vật ở vùng núi phía Bắc và Tây Nguyên nhiều lần ghi nhận những cây gỗ quý, cây cổ thụ lớn nhất vùng nằm trong rừng thiêng hay rừng ma của làng. Luật Lâm nghiệp 2017 đã đưa "rừng tín ngưỡng" vào nhóm khu bảo vệ cảnh quan thuộc rừng đặc dụng, như một sự công nhận cho vai trò này.
Luật tục có sức mạnh vì nó gắn với niềm tin và với danh dự trong cộng đồng. Nhưng nó cũng mong manh: khi thế hệ trẻ đi làm xa, khi người ngoài vào mua đất, khi giá trị của một cây gỗ lớn hơn sức nặng của lời răn, các khu rừng này có thể mất rất nhanh. Nhiều dự án bảo tồn đã làm việc với già làng để ghi lại luật tục thành hương ước, quy ước bảo vệ rừng của thôn, được chính quyền xã công nhận, để lớp bảo vệ truyền thống có thêm chỗ dựa pháp lý.
Các hình thức cộng đồng tham gia giữ rừng ở Việt Nam
Các hình thức dưới đây có thể tồn tại cùng lúc ở một thôn bản. Tên gọi và chi tiết cụ thể phụ thuộc quy định hiện hành và cách triển khai của từng địa phương (nguyên lý, không phải tư vấn pháp lý).
| Hình thức | Cộng đồng có quyền gì | Trách nhiệm chính | Ý nghĩa với cây quý |
|---|---|---|---|
| Rừng giao cho cộng đồng (cộng đồng là chủ rừng) | Quản lý, sử dụng rừng theo quy định, hưởng lợi từ rừng | Bảo vệ, phát triển rừng, lập quy ước quản lý | Cây quý trong rừng được làng coi là tài sản chung của mình |
| Giao khoán bảo vệ rừng | Nhận tiền khoán, có khi được thu lâm sản ngoài gỗ | Tuần tra, báo cáo vi phạm, phòng cháy | Có người đi rừng đều đặn ở cả rừng đặc dụng, phòng hộ |
| Chi trả dịch vụ môi trường rừng | Nhận tiền do bên sử dụng dịch vụ rừng trả qua quỹ | Giữ diện tích rừng được chi trả | Tạo lý do kinh tế để giữ rừng đứng |
| Tổ, đội bảo vệ rừng thôn bản | Tham gia cùng kiểm lâm, ban quản lý | Tuần tra chung, cung cấp thông tin | Phát hiện sớm khai thác trái phép |
| Đồng quản lý với ban quản lý rừng đặc dụng | Tham gia quyết định, chia sẻ lợi ích theo thoả thuận | Thực hiện kế hoạch quản lý chung | Giảm xung đột, tận dụng tri thức địa phương |
Tên gọi trên giấy giống nhau nhưng hiệu quả thực tế ở mỗi nơi rất khác: một tổ bảo vệ rừng có thể là nhóm người đi rừng hằng tuần, cũng có thể chỉ tồn tại trong sổ sách. Đánh giá một mô hình cần nhìn vào những gì xảy ra ngoài rừng, không chỉ vào văn bản thành lập.
Chi trả dịch vụ môi trường rừng: tiền có giữ được cây không
Chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng bắt đầu thí điểm từ cuối thập niên 2000 ở Lâm Đồng và Sơn La, được áp dụng toàn quốc theo Nghị định 99/2010/NĐ-CP, sau đó được đưa vào Luật Lâm nghiệp 2017 và các nghị định hướng dẫn. Ý tưởng cơ bản: các bên hưởng lợi từ rừng — nhà máy thuỷ điện, nhà máy nước sạch, doanh nghiệp du lịch và một số đối tượng khác — trả tiền cho việc giữ rừng, tiền đi qua các quỹ bảo vệ và phát triển rừng tới chủ rừng và hộ nhận khoán.
Ở nhiều vùng đầu nguồn, đây là nguồn tiền lớn và đều đặn nhất mà người dân nhận được từ việc giữ rừng. Nó tạo ra một điều mà trước đó thiếu: rừng đứng có giá trị kinh tế với người sống gần nó, không chỉ rừng bị chặt mới có giá trị. Nhiều cộng đồng đã dùng một phần tiền chi trả để duy trì tổ tuần tra, mua đồ đi rừng, làm quỹ chung của thôn.
Tuy vậy, mức chi trả cho mỗi héc-ta khác nhau rất nhiều giữa các lưu vực, có nơi rất thấp. Tiền tính theo diện tích rừng, không tính theo cây quý hay theo chất lượng rừng, nên một khu rừng nghèo kiệt và một khu rừng còn nhiều gỗ quý có thể nhận ngang nhau. Khi khoản tiền chia đến từng hộ quá nhỏ so với giá trị của một cây gỗ quý trên thị trường chợ đen, nó không đủ để giữ cây nếu thiếu các yếu tố khác: luật tục, sự đồng thuận của làng, và sự có mặt của lực lượng thực thi.
Điều gì làm mô hình cộng đồng giữ rừng hiệu quả
Quyền rõ ràng. Cộng đồng biết chính xác ranh giới khu rừng của mình, được ghi trong quyết định giao rừng hoặc hợp đồng khoán, và biết mình được làm gì, hưởng gì. Ranh giới mập mờ là mầm mống của tranh chấp và của tình trạng "rừng của mọi người là rừng của không ai".
Lợi ích công bằng và minh bạch. Tiền khoán, tiền chi trả được công khai trong thôn, chia theo quy ước mà mọi người cùng bàn. Khi lợi ích bị một vài hộ có thế lực nắm giữ, phần còn lại của làng mất động lực giữ rừng.
Tri thức địa phương được coi trọng. Người già trong làng biết cây nào ở khe nào, mùa nào ra hoa, ai từng vào rừng tìm gì. Các chương trình bảo tồn hiệu quả thường bắt đầu bằng việc lắng nghe và ghi lại hiểu biết này.
Có hậu thuẫn khi gặp vi phạm. Tổ bảo vệ rừng thôn bản không có quyền xử phạt và không nên tự đối đầu với nhóm khai thác có tổ chức. Họ cần một kênh báo tin nhanh tới kiểm lâm và công an, và cần thấy tin báo của mình được xử lý. Báo nhiều lần mà không có kết quả là con đường nhanh nhất làm tổ tan rã.
Sinh kế thay thế thật. Hỗ trợ trồng cây dược liệu dưới tán, nuôi ong, du lịch cộng đồng, chăn nuôi… giúp giảm phụ thuộc vào khai thác rừng. Nhưng sinh kế thay thế chỉ có tác dụng khi nó thực sự mang lại thu nhập, không phải mô hình trình diễn vài năm rồi bỏ.
Những khó khăn và mâu thuẫn không nên che giấu
Bảo tồn cây quý có thể va chạm với sinh kế. Một khu rừng vừa được khoanh thành phân khu bảo vệ nghiêm ngặt có thể là nơi người dân từng lấy măng, lấy củi, làm nương từ nhiều đời. Nếu việc khoanh vùng không đi kèm bàn bạc và bù đắp, người dân cảm thấy rừng bị lấy khỏi tay mình, và lòng tin — thứ khó xây lại nhất — bị tổn hại.
Người dân sống gần rừng cũng không phải một khối đồng nhất. Trong cùng một làng có người giữ rừng tận tâm, có người vì hoàn cảnh mà nhận tiền dẫn đường cho người lạ vào chặt cây, có người là chủ buôn nhỏ. Các nghiên cứu về vụ khai thác trái phép gỗ quý thường cho thấy một chuỗi nhiều tầng, trong đó người dân địa phương làm khâu nặng nhọc, rủi ro nhất mà hưởng phần nhỏ nhất.
Cũng không nên lãng mạn hoá. Không phải cộng đồng nào cũng tự nhiên giữ rừng tốt, không phải luật tục nào cũng còn sức sống. Mô hình cộng đồng hiệu quả cần thời gian, người hỗ trợ kiên nhẫn, và sự ổn định về chính sách. Kinh nghiệm của nhiều dự án cho thấy kết quả tốt thường xuất hiện sau nhiều năm, không phải trong chu kỳ hai ba năm của một dự án.
Người ngoài cộng đồng có thể làm gì
Với người sống ở đô thị, cách ủng hộ trực tiếp nhất là không tạo ra cầu cho cây quý lấy từ rừng: không mua đồ gỗ không rõ nguồn gốc, không mua cây rừng đào lên bán ven đường, không mua lan rừng, cây thuốc hoang dã khi không chắc nguồn. Mỗi giao dịch như vậy là một lý do để ai đó vào rừng.
Khi đi du lịch tới vùng núi, chọn dịch vụ do cộng đồng địa phương vận hành, tôn trọng quy ước của làng về những khu rừng không được vào, không tự ý mang cây con hay hạt giống về. Khi thấy dấu hiệu khai thác trái phép — cây bị cưa, gỗ tập kết, người vận chuyển cây rừng — cách đúng là báo cho kiểm lâm hoặc chính quyền sở tại, không tự can thiệp và không đăng vị trí cây quý lên mạng.
Với doanh nghiệp, hướng đóng góp có ý nghĩa là các chương trình hỗ trợ dài hạn cho tổ bảo vệ rừng thôn bản hay quỹ bảo vệ rừng của cộng đồng, thay vì các hoạt động trồng cây một ngày để chụp ảnh. Câu hỏi đáng đặt ra trước khi tài trợ là: sau năm năm, ai sẽ còn ở đó để giữ cây?
Với nhà nghiên cứu và người làm truyền thông, một đóng góp ít tốn kém là ghi nhận công bằng vai trò của người dân. Nhiều phát hiện thực vật quan trọng có sự dẫn đường của người địa phương, nhiều quần thể cây quý còn tồn tại nhờ một làng không chịu bán rừng. Nêu tên cộng đồng — khi họ đồng ý — trong báo cáo và bài viết là cách đơn giản để củng cố niềm tự hào giữ rừng.
Câu hỏi thường gặp
Cộng đồng dân cư có được làm chủ rừng không?
Có. Luật Lâm nghiệp 2017 công nhận cộng đồng dân cư là một loại chủ rừng, được giao rừng để quản lý, bảo vệ và hưởng lợi theo quy định. Quyền và nghĩa vụ cụ thể phụ thuộc vào loại rừng được giao và các văn bản hướng dẫn hiện hành, nên cần tra bản hiện hành cho từng trường hợp.
Chi trả dịch vụ môi trường rừng là gì?
Là cơ chế các bên được hưởng lợi từ rừng như nhà máy thuỷ điện, nhà máy nước, doanh nghiệp du lịch trả tiền cho việc bảo vệ rừng. Tiền đi qua các quỹ bảo vệ và phát triển rừng tới chủ rừng và hộ nhận khoán. Chính sách được áp dụng toàn quốc từ Nghị định 99/2010 và nay được quy định trong Luật Lâm nghiệp 2017.
Rừng thiêng của làng có được pháp luật bảo vệ không?
Luật Lâm nghiệp 2017 đưa rừng tín ngưỡng vào nhóm khu bảo vệ cảnh quan thuộc rừng đặc dụng. Mức bảo vệ cụ thể của từng khu phụ thuộc vào việc khu đó đã được xác lập, giao cho ai quản lý. Ngoài luật, hương ước được chính quyền xã công nhận cũng là chỗ dựa quan trọng.
Tổ bảo vệ rừng thôn bản có được bắt người chặt cây không?
Tổ bảo vệ rừng thôn bản không có thẩm quyền xử phạt và không nên tự đối đầu với nhóm khai thác trái phép. Vai trò chính của họ là tuần tra, phát hiện sớm và báo tin cho kiểm lâm, công an, chính quyền xã để các cơ quan có thẩm quyền xử lý.
Vì sao có tiền chi trả mà rừng vẫn mất cây quý?
Vì tiền chi trả tính theo diện tích rừng, mức chia đến từng hộ nhiều nơi còn thấp, trong khi giá trị một cây gỗ quý trên thị trường trái phép lớn hơn nhiều. Tiền chỉ là một yếu tố; còn cần quyền rõ ràng, lợi ích công bằng, sự đồng thuận của làng và lực lượng thực thi xử lý tin báo kịp thời.
Người dân phát hiện cây quý bị chặt trộm thì nên làm gì?
Ghi nhận những gì thấy được như thời gian, khu vực, dấu vết, nếu an toàn thì chụp ảnh, rồi báo ngay cho kiểm lâm địa bàn hoặc chính quyền xã. Không tự can thiệp khi có người đang khai thác, và không đăng vị trí cây quý lên mạng xã hội vì có thể thu hút thêm người tìm đến.