Cây sưa, còn gọi là sưa đỏ hay sưa Bắc Bộ, là loài cây gỗ họ Đậu có tên khoa học Dalbergia tonkinensis, phân bố tự nhiên ở vùng đồi núi thấp miền Bắc và Bắc Trung Bộ Việt Nam. Cây rụng lá vào mùa khô, nở hoa trắng li ti vào khoảng cuối xuân; phần gỗ lõi màu đỏ nâu, thơm, vân đẹp nên bị săn lùng ráo riết, khiến sưa ngoài tự nhiên trở nên rất hiếm và những cây trồng trong làng, ven phố phải được canh giữ.
Sưa thuộc chi Dalbergia, chi có nhiều loài gỗ quý trên thế giới mà tiếng Anh gọi chung là rosewood. Ở Việt Nam, cùng chi với sưa còn có trắc, cẩm lai, cẩm lai vú, sưa Nam Bộ và một số loài dây leo. Bài này mô tả cây sưa như một loài sống: hình dạng, cách nhận ra cây, nơi nó mọc, cách gỗ lõi hình thành, và những lý do sinh học lẫn xã hội khiến loài này rơi vào tình cảnh hiện nay.
Sưa trông như thế nào: lá, hoa, quả, vỏ
Sưa là cây gỗ nhỡ đến lớn, cây trưởng thành có thể cao trên mười lăm mét. Thân thường không thẳng tắp như lim, hay phân cành sớm, tán thưa và xoè rộng. Vỏ màu xám nâu, khá mỏng, bong thành mảng nhỏ. Cây non thường có vỏ nhẵn hơn.
Lá sưa là lá kép lông chim lẻ, mỗi lá có khoảng chín đến mười ba lá chét hình trứng, đầu nhọn, mọc so le trên cuống chung. Đây là kiểu lá điển hình của chi Dalbergia; trắc và cẩm lai cũng có lá kép nhưng lá chét to hơn, ít hơn. Mùa khô hanh cuối năm, sưa rụng lá gần trơ cành.
Hoa sưa nhỏ, màu trắng hơi ngà, mọc thành chùm dày ở nách lá, thơm nhẹ. Ở Hà Nội, hoa sưa nở rộ khoảng tháng ba, tháng tư dương lịch, chỉ kéo dài chừng hơn một tuần rồi rụng trắng mặt đường. Quả là quả đậu dẹt, mỏng, hình thuôn, mỗi quả thường chứa một đến hai hạt; quả khô có thể bay theo gió một đoạn ngắn. Nhìn hoa và quả là cách dễ nhất để người không chuyên phân biệt sưa với các cây bóng mát khác trên phố.
Vùng phân bố tự nhiên và môi trường sống
Sưa ưa sáng, mọc tự nhiên ở rừng thưa, rừng thứ sinh trên đồi núi thấp, độ cao thường dưới vài trăm mét. Tài liệu thực vật ghi nhận loài ở các tỉnh trung du, miền núi phía Bắc và Bắc Trung Bộ. Ngoài Việt Nam, tài liệu quốc tế cũng nhắc đến loài ở đảo Hải Nam (Trung Quốc), dù quan hệ giữa các quần thể này với quần thể Việt Nam còn được giới thực vật bàn thêm.
Cây chịu được đất nghèo, khô, có thể sống trên đất đồi bạc màu, đất nhiều sỏi đá. Rễ có nốt sần cố định đạm như nhiều cây họ Đậu khác, nhờ đó sưa sống được ở chỗ cây khác khó lên. Đây cũng là lý do sưa từng được chọn làm cây bóng mát ven đường, trong khuôn viên trường học, cơ quan ở Hà Nội và nhiều tỉnh phía Bắc từ cuối thế kỷ trước.
Ngoài tự nhiên, gần như không còn những quần thể sưa lớn. Phần lớn cây sưa trưởng thành còn lại nằm trong vườn nhà, quanh đình chùa, ven đường làng hay khuôn viên cơ quan, nơi chúng được trồng hoặc được giữ lại từ lâu. Danh lục đỏ của IUCN xếp Dalbergia tonkinensis ở mức sắp nguy cấp từ lần đánh giá năm 1998; bạn nên kiểm tra trang IUCN để xem lần đánh giá mới nhất.
Gỗ lõi sưa hình thành như thế nào
Thân cây sưa có hai phần gỗ rõ rệt. Phần ngoài là gỗ giác (gỗ dác), màu vàng nhạt hoặc trắng ngà, mềm hơn, dễ bị mối mọt. Phần trong là gỗ lõi màu đỏ nâu, nâu sẫm, có vân sọc đen, mùi thơm đặc trưng khi cưa hoặc đun nóng. Giá trị của sưa nằm gần như hoàn toàn ở gỗ lõi.
Gỗ lõi không có sẵn từ đầu. Khi cây lớn, các tế bào ở phần trong thân dần ngừng vận chuyển nước, chất dự trữ được chuyển hoá thành các hợp chất phenol, flavonoid và chất màu tích tụ trong thành tế bào. Quá trình này làm gỗ sẫm màu, nặng hơn, thơm hơn và kháng nấm mối tốt hơn. Ở sưa, gỗ lõi hình thành chậm: cây trồng mười năm có thể đã to nhưng lõi còn nhỏ hoặc chưa rõ.
Tốc độ hình thành lõi phụ thuộc giống, đất, khí hậu và tuổi cây. Cây mọc chậm trên đất nghèo thường cho lõi đặc, màu đậm hơn cây mọc nhanh trên đất tốt. Vì vậy khó dựa vào đường kính thân để đoán cây có bao nhiêu gỗ lõi, và những lời rao "cây mấy năm tuổi cho chừng ấy ký gỗ lõi" thường không có cơ sở. Cũng không có cách nào kiểm tra lõi mà không khoan vào thân, việc làm tổn thương cây.
Vì sao cây sưa trở thành cây bị trộm
Nhu cầu gỗ lõi Dalbergia tăng vọt từ đầu những năm 2000. Gỗ lõi các loài Dalbergia màu đỏ, thơm được ưa chuộng để làm đồ nội thất cổ điển và đồ mỹ nghệ ở các thị trường trong khu vực. Gỗ sưa Việt Nam có màu, vân, mùi gần với một số loại gỗ hương đỏ được chuộng, nên bị thu gom mạnh.
Sưa ngoài rừng đã cạn, chỉ còn cây trong làng và trên phố. Khi nguồn tự nhiên không còn, người ta quay sang những cây trồng ở nơi công cộng. Báo chí nhiều năm liền đưa tin về các vụ cưa trộm, đào trộm sưa ven đường, trong trường học, trụ sở cơ quan ở Hà Nội và nhiều tỉnh phía Bắc, có cây bị cưa ngay trong đêm.
Thông tin thổi phồng làm áp lực tăng thêm. Những câu chuyện về "cây sưa bạc tỷ" lan truyền khiến nhiều người đổ xô đi tìm, mua cây giống trôi nổi, thậm chí chặt cả cây chưa có lõi. Thực tế giá trị của mỗi cây tuỳ vào lượng gỗ lõi, mà điều này không ai biết chắc khi cây còn đứng.
Hệ quả: canh gác, rào lồng sắt, đánh số cây. Nhiều nơi phải bọc thân sưa bằng lồng thép, lắp đèn, thuê người canh hoặc giao cho dân phố, nhà trường trông coi. Cây sưa trở thành cây được canh giữ như tài sản, một tình cảnh hiếm thấy với cây bóng mát.
Sưa và những cây dễ nhầm
Tên "sưa" được dùng khá lỏng lẻo ngoài thị trường cây giống và gỗ, gây nhiều nhầm lẫn. Một số trường hợp hay gặp:
- Sưa Bắc Bộ và sưa trắng. Nhiều người gọi cây có gỗ lõi đỏ là "sưa đỏ" để phân biệt với những cây gọi là "sưa trắng", gỗ nhạt, không có lõi đáng kể. Tên "sưa trắng" được dùng cho nhiều cây khác nhau, kể cả cây khác loài; chỉ có giám định mới biết chắc.
- Sưa và trắc thối. Một số nơi gọi một loài Dalbergia khác là "trắc thối" vì gỗ có mùi hắc; hình dạng cây và lá có nét giống sưa nên dễ bị bán nhầm.
- Sưa và gỗ hương Hải Nam. Gỗ hương Hải Nam là loài Dalbergia odorifera, khác loài với sưa Việt Nam dù gỗ có nét tương đồng. Trên thị trường gỗ, hai tên này hay bị đánh tráo.
- Sưa và cây bóng mát hoa trắng khác. Mùa hoa sưa trùng mùa một số cây hoa trắng, nhưng lá kép lông chim lá chét nhỏ, chùm hoa nhỏ li ti, quả đậu dẹt mỏng là dấu hiệu khá riêng của sưa.
Cách so sánh thớ gỗ và lá giữa các loài Dalbergia được bàn riêng ở danh mục nhận biết của trang. Với cây giống, cách chắc nhất là mua ở cơ sở có nguồn gốc rõ ràng và giấy tờ hợp lệ.
Sưa trong danh mục bảo tồn và những điều nên biết
Từ năm 2017, toàn bộ chi Dalbergia (trừ một loài đã ở Phụ lục I) được đưa vào Phụ lục II của Công ước CITES, nghĩa là gỗ và sản phẩm từ các loài này khi buôn bán quốc tế phải có giấy phép, chứng minh nguồn gốc hợp pháp. Ở trong nước, sưa có tên trong các danh mục thực vật rừng nguy cấp, quý, hiếm theo Nghị định 06/2019/NĐ-CP; nhóm cụ thể và các quy định đi kèm nên tra văn bản hiện hành.
Với người trồng, điều cần biết ở mức nguyên lý: cây sưa trồng trong vườn nhà vẫn cần giấy tờ chứng minh nguồn gốc khi khai thác, vận chuyển, mua bán gỗ, và gỗ sưa không rõ nguồn gốc có thể bị xử lý. Đây không phải tư vấn pháp lý; các quy định chi tiết thay đổi theo thời gian.
Về bảo tồn, tin tốt là sưa ra hoa kết quả đều, hạt dễ nảy mầm, cây con dễ trồng. Nhiều chương trình đã nhân giống sưa từ hạt của cây mẹ đã biết nguồn gốc. Thách thức lớn nhất không nằm ở kỹ thuật mà ở chỗ giữ được những cây đã trưởng thành đủ lâu để chúng tiếp tục làm nguồn giống và cho gỗ lõi.
Nhân giống sưa từ hạt: các bước cơ bản cho vườn bảo tồn
Nhân giống sưa không khó, nhưng muốn cây con đúng loài và khoẻ thì cần làm có kỷ luật từ khâu chọn cây mẹ. Các bước dưới đây là quy trình chung được nhiều vườn ươm lâm nghiệp áp dụng cho cây họ Đậu gỗ lớn, nêu ở mức nguyên lý:
- Chọn cây mẹ đã xác định đúng loài. Cây trưởng thành, đã ra hoa kết quả nhiều năm, có hồ sơ hoặc được cơ quan chuyên môn xác nhận là Dalbergia tonkinensis. Ghi lại vị trí, tuổi ước tính và nguồn gốc của cây mẹ.
- Thu quả đúng độ chín. Quả chuyển từ xanh sang vàng nâu, vỏ khô giòn là lúc hạt đã chắc. Thu trên cây hoặc nhặt ngay khi rụng, tránh quả nằm lâu dưới đất ẩm dễ bị mốc, mọt.
- Tách và xử lý hạt. Phơi quả nơi râm mát cho khô, tách hạt, loại hạt lép. Trước khi gieo, hạt thường được ngâm nước ấm vài giờ để vỏ mềm, giúp nảy mầm đều hơn.
- Gieo và chăm cây con. Gieo vào bầu đất tơi xốp, thoát nước, che bớt nắng gắt giai đoạn đầu. Cây con họ Đậu không cần bón nhiều; tưới đủ ẩm và giữ bầu không úng là quan trọng nhất.
- Ghi chép và đánh dấu lô giống. Mỗi lô cây con nên ghi rõ cây mẹ nào, ngày gieo. Đây là cách duy nhất để sau này chứng minh cây trồng đúng loài và có nguồn gốc hợp pháp.
Cây sưa con có thể trồng ra đất khi cao khoảng nửa mét đến một mét, ở chỗ đủ nắng. Việc trồng phục vụ bảo tồn nên phối hợp với cơ quan lâm nghiệp địa phương để cây được ghi nhận và theo dõi.
Câu hỏi thường gặp
Cây sưa bao nhiêu năm thì có gỗ lõi?
Không có con số cố định. Gỗ lõi sưa hình thành chậm và phụ thuộc giống, đất, khí hậu, cách chăm sóc. Cây trồng hơn mười năm có thể mới có lõi nhỏ; cây mọc chậm trên đất nghèo thường có lõi đặc hơn. Các lời rao tính sẵn số ký gỗ lõi theo tuổi cây không đáng tin.
Hoa sưa ở Hà Nội nở vào tháng mấy?
Hoa sưa thường nở rộ vào khoảng tháng ba đến đầu tháng tư dương lịch, kéo dài chừng một đến hai tuần tuỳ thời tiết. Hoa nhỏ màu trắng, mọc thành chùm dày, có mùi thơm nhẹ và rụng phủ trắng mặt đường khi tàn.
Trồng cây sưa trong vườn nhà có cần đăng ký không?
Theo nguyên lý chung, cây giống cần có nguồn gốc hợp pháp, và khi khai thác, vận chuyển, mua bán gỗ sưa phải có hồ sơ chứng minh nguồn gốc. Thủ tục cụ thể phụ thuộc văn bản hiện hành và hướng dẫn của cơ quan kiểm lâm địa phương, nên hỏi trực tiếp trước khi trồng.
Sưa và trắc có phải cùng một loài không?
Không. Sưa (Dalbergia tonkinensis) và trắc (Dalbergia cochinchinensis) cùng chi nhưng khác loài. Sưa phân bố chủ yếu ở miền Bắc và Bắc Trung Bộ, còn trắc chủ yếu ở Nam Trung Bộ, Tây Nguyên và Đông Nam Bộ. Gỗ hai loài khác nhau về màu, vân và mùi.
Vì sao cây sưa trên phố phải bọc lồng sắt?
Vì gỗ lõi sưa có giá trị cao nên các cây trồng ở nơi công cộng nhiều lần bị cưa trộm, đào trộm vào ban đêm. Bọc lồng thép, lắp đèn, giao người trông coi là các biện pháp các nơi áp dụng để giữ cây.
Có thể nhân giống cây sưa dễ không?
Tương đối dễ. Sưa ra hoa, kết quả hằng năm, hạt nảy mầm tốt, cây con sinh trưởng được trên đất nghèo. Điều quan trọng là lấy hạt từ cây mẹ đúng loài, có nguồn gốc rõ ràng, để tránh trồng nhầm cây khác mang tên sưa.