Nhóm gỗ I đến VIII là cách người Việt quen gọi bảng phân loại gỗ dùng thống nhất trong cả nước, do Bộ Lâm nghiệp ban hành năm 1977. Nhóm I gồm các loài gỗ quý, được chọn vì màu sắc, vân thớ và mùi thơm như trắc, gụ, mun, sưa, pơ mu; từ nhóm II đến nhóm VIII, gỗ được xếp theo tính chất cơ lý giảm dần: nhóm II là gỗ nặng, cứng, bền nhất như đinh, lim, sến, táu, nghiến, còn càng về cuối gỗ càng nhẹ, mềm, dễ mục.
Điều hay bị nhầm nhất là coi "gỗ nhóm I" và "loài nhóm IA" là một. Hai cách xếp này ra đời vì hai mục đích khác nhau: bảng nhóm gỗ phục vụ việc sử dụng, mua bán, tính thuế tài nguyên; còn nhóm IA, IIA là danh mục thực vật rừng nguy cấp, quý, hiếm trong các nghị định bảo tồn. Một loài gỗ nhóm I chưa chắc thuộc nhóm IA, và một loài nhóm IA có khi gỗ chẳng có giá trị gì đặc biệt. Bài này giải thích bảng phân loại được làm ra thế nào, đọc từng nhóm ra sao và những giới hạn của nó.
Bảng phân loại ra đời từ đâu và để làm gì
Sau năm 1975, ngành lâm nghiệp cần một ngôn ngữ chung để giao kế hoạch khai thác, định giá gỗ tròn, tính thuế và quy định gỗ nào được dùng vào việc gì. Mỗi vùng gọi gỗ một kiểu: cùng một cây, miền Bắc gọi tên này, Tây Nguyên gọi tên khác, thợ mộc lại có tên riêng theo màu gỗ. Bảng phân loại gỗ năm 1977 gom hàng trăm tên gỗ thương mại vào tám nhóm để mọi bên nói cùng một thứ tiếng.
Văn bản thường được dẫn là Quyết định số 2198/CNR của Bộ Lâm nghiệp ngày 26 tháng 11 năm 1977 kèm "Bảng phân loại tạm thời các loại gỗ sử dụng thống nhất trong cả nước". Chữ "tạm thời" đáng chú ý: bảng được lập theo hiểu biết và nhu cầu thời đó, về sau có điều chỉnh, bổ sung một số loài. Đến nay nhiều văn bản về thuế tài nguyên, giá tính thuế và thói quen của ngành gỗ vẫn dựa vào cách chia nhóm này, nên khi tra cụ thể một loài, bạn nên tìm bản danh mục mà cơ quan đang áp dụng chứ không chỉ dựa vào bảng lưu truyền trên mạng.
Cần nhớ bảng này nói về gỗ như một nguyên liệu, không phải về cây như một loài sống trong rừng. Nó không cho biết loài nào đang bị đe doạ, loài nào cấm khai thác. Đó là việc của Sách Đỏ Việt Nam và các nghị định về thực vật rừng nguy cấp, quý, hiếm.
Đọc tám nhóm gỗ như thế nào
Ranh giới giữa các nhóm từ II trở đi dựa chủ yếu vào khối lượng thể tích (gỗ nặng hay nhẹ) và các chỉ tiêu cường độ như chịu nén, chịu uốn. Bảng dưới tóm tắt tinh thần của từng nhóm; tên loài chỉ là ví dụ quen thuộc, không phải danh sách đầy đủ.
| Nhóm | Đặc trưng chung | Ví dụ hoặc ghi chú |
|---|---|---|
| I | Gỗ quý: màu đẹp, vân thớ đẹp, nhiều loài có mùi thơm; giá trị nằm ở thẩm mỹ hơn là sức chịu lực | Trắc, gụ, mun, sưa, cẩm lai, giáng hương, pơ mu, hoàng đàn |
| II | Gỗ nặng, cứng, rất bền, chịu lực và chống mối mọt tốt | Đinh, lim, sến, táu, nghiến, kiền kiền |
| III | Gỗ khá nặng, dẻo, dai, bền, dùng làm kết cấu, đóng tàu | Nhiều loài gỗ rừng dùng cho kết cấu nhà, cầu, đóng tàu |
| IV | Gỗ màu tự nhiên đẹp, thớ mịn, nặng vừa, dễ gia công | Các loài gỗ có màu vân đẹp nhưng không đủ hiếm để vào nhóm I |
| V – VI | Gỗ nặng trung bình đến nhẹ, dùng rộng rãi trong xây dựng, đóng đồ thông thường | Phần lớn gỗ rừng phổ thông |
| VII – VIII | Gỗ nhẹ, mềm, sức chịu lực thấp, dễ mục, chủ yếu làm bao bì, ván ép, đồ tạm | Nhiều loài gỗ tạp mọc nhanh, gỗ rừng trồng nhẹ |
Bảng chỉ nêu ví dụ cụ thể cho nhóm I và nhóm II, hai nhóm được nhắc đến nhiều nhất; với các nhóm giữa, vị trí của từng loài có thể khác nhau tuỳ tài liệu và tuỳ loài cụ thể trong cùng một tên gọi, nên bảng trên chỉ nên đọc như bức tranh khái quát. Muốn biết chắc một loài nằm ở nhóm nào, cần tra danh mục gốc kèm tên khoa học.
Vì sao nhóm I không phải gỗ "tốt nhất" về độ bền
Nhiều người nghĩ nhóm I là gỗ cứng nhất, bền nhất. Thực tế bảng xếp nhóm I theo giá trị thẩm mỹ và độ hiếm. Pơ mu là ví dụ rõ: gỗ pơ mu khá nhẹ so với lim hay nghiến, nhưng thơm, ít cong vênh, vân đẹp nên vẫn được xếp vào nhóm I. Ngược lại, lim và nghiến nặng, rắn chắc đến mức người xưa gọi là gỗ "sắt", nhưng chỉ đứng ở nhóm II.
Cách chia như vậy phản ánh cách dùng gỗ truyền thống. Gỗ nhóm I được dành cho đồ thờ, sập, tủ chè, hoành phi câu đối, đồ khảm, những thứ người ta muốn ngắm và giữ lâu trong nhà. Gỗ nhóm II đi vào cột, kèo, xà, ngưỡng cửa, tà vẹt, cầu cống: chỗ cần chịu lực, chịu ẩm và mối mọt hàng trăm năm. Hiểu được điều này, bạn sẽ thấy vì sao một ngôi đình cổ dùng lim cho bộ khung nhưng lại chạm gỗ mít, gỗ vàng tâm cho phần trang trí.
Cũng vì nhóm I gắn với thẩm mỹ nên nó là nhóm dễ bị làm giả nhất. Gỗ nhuộm màu, gỗ ngoại nhập trùng tên thương mại, gỗ khác loài nhưng cùng tông đỏ thường được gọi bằng tên loài nhóm I. Việc nhận diện thớ gỗ, mùi gỗ được bàn kỹ ở danh mục nhận biết của trang; điều cần nhớ ở đây là cái tên trên hoá đơn chưa nói lên loài thật.
Nhóm gỗ khác nhóm IA, IIA ở chỗ nào
Mục đích khác nhau. Bảng nhóm gỗ sinh ra để sử dụng và quản lý gỗ như hàng hoá. Danh mục nhóm IA, IIA trong Nghị định 06/2019/NĐ-CP (đã sửa đổi bởi Nghị định 84/2021/NĐ-CP) sinh ra để bảo vệ loài hoang dã đang bị đe doạ, và gắn với việc thực thi Công ước CITES.
Tiêu chí khác nhau. Nhóm gỗ dựa vào tính chất gỗ. Nhóm IA, IIA dựa vào mức độ nguy cấp của quần thể ngoài tự nhiên, giá trị khoa học, giá trị kinh tế và áp lực khai thác. Nhóm IA là loài bị nghiêm cấm khai thác, sử dụng vì mục đích thương mại; nhóm IIA là loài bị hạn chế khai thác, sử dụng vì mục đích thương mại.
Một loài có thể nằm ở cả hai nơi, hoặc chỉ một nơi. Nhiều loài gỗ nhóm I như trắc, cẩm lai, gụ có tên trong danh mục bảo tồn. Nhưng không phải loài nhóm I nào cũng bị hạn chế, và có những loài nhóm IA được bảo vệ vì cực hiếm chứ gỗ không mấy giá trị thương mại.
Hệ quả thực tế. Câu hỏi "gỗ này có được mua bán không" không trả lời được bằng bảng nhóm gỗ. Phải tra loài đó trong danh mục bảo tồn hiện hành và xem nguồn gốc gỗ: gỗ từ rừng trồng, gỗ nhập khẩu hợp pháp hay gỗ khai thác từ rừng tự nhiên. Đây là nguyên lý chung, không phải tư vấn pháp lý; chi tiết được bàn ở danh mục pháp lý của trang.
Nhóm gỗ được dùng vào những việc gì hôm nay
Trong đời sống, cách chia nhóm vẫn hiện diện ở nhiều chỗ. Thợ mộc, người làm nhà gỗ, người buôn gỗ tròn dùng nó để nói nhanh về chất lượng: "gỗ nhóm II làm cột thì yên tâm", "gỗ nhóm VI chỉ nên làm ván khuôn". Các văn bản về thuế tài nguyên và khung giá tính thuế lâm sản ở nhiều địa phương vẫn chia gỗ theo nhóm để áp mức. Hồ sơ lâm sản khi vận chuyển cũng thường ghi tên gỗ kèm nhóm.
Trong nghiên cứu, cách chia này được dùng như một tầng thông tin thô. Các phòng thí nghiệm gỗ đo khối lượng thể tích, độ co rút, cường độ cho từng loài và so với ngưỡng của bảng. Khi một loài mới được đưa vào trồng rừng, người ta thường hỏi nó tương đương gỗ nhóm mấy, để biết thị trường sẽ đón nhận ra sao.
Với người yêu cây quý, bảng nhóm gỗ còn là một tấm bản đồ lịch sử: nó cho biết người Việt đã đánh giá các loài cây rừng ra sao, loài nào bị săn lùng nhiều nhất. Không phải ngẫu nhiên mà những cái tên đứng đầu nhóm I và nhóm II hôm nay đều đã trở nên hiếm ngoài tự nhiên: sưa, trắc, gụ, mun, lim, nghiến đều bị khai thác qua nhiều thế hệ đúng vì gỗ của chúng quá tốt.
Những giới hạn của bảng phân loại cần biết
Bảng phân loại năm 1977 là công cụ hữu ích nhưng có những điểm yếu mà người đọc tài liệu cũ nên lưu ý:
- Tên thương mại không trùng tên khoa học. Một tên như "gụ", "sến", "táu", "trắc" có thể chỉ nhiều loài khác nhau. Bảng xếp theo tên gọi nên dễ gây lẫn khi hai loài cùng tên nhưng tính chất khác.
- Gỗ cùng loài vẫn khác nhau. Gỗ lõi và gỗ giác, cây mọc chậm trên núi đá và cây mọc nhanh ở đất tốt, gỗ rừng tự nhiên và gỗ rừng trồng có thể chênh nhau đáng kể về độ nặng, màu, độ bền.
- Gỗ nhập khẩu không có sẵn chỗ. Nhiều loài gỗ ngoại được gán tạm vào một nhóm theo độ tương đồng, có khi dựa vào tên thương mại hơn là số đo thật.
- Không nói gì về tính bền vững. Một loài nhóm II mọc chậm hàng trăm năm và một loài nhóm VI trồng được sau mười năm là hai bài toán khác hẳn với rừng, nhưng bảng không phân biệt.
- Bảng lưu truyền trên mạng thường sai lệch. Nhiều trang chép lại bảng nhóm gỗ có chỗ thêm, chỗ bớt, ghi sai tên loài. Khi cần dùng cho việc chính thức, hãy tra văn bản gốc hoặc hỏi cơ quan kiểm lâm, cơ quan chuyên ngành lâm nghiệp.
Đọc nhóm gỗ với con mắt của người bảo tồn
Nếu chỉ nhìn bảng nhóm gỗ, rất dễ thấy rừng như một kho nguyên liệu xếp theo giá. Người làm bảo tồn đọc theo chiều ngược lại: những loài đứng đầu bảng là những loài đã chịu áp lực khai thác dài nhất, và nhiều loài trong số đó mọc rất chậm, tái sinh kém. Một cây lim hay nghiến lớn đủ làm cột đình cần hàng trăm năm; một cây sưa đỏ lõi cần nhiều thập kỷ mới hình thành gỗ lõi đáng kể.
Vì vậy, khi gặp một gốc cây gỗ nhóm I hay nhóm II còn sống trong làng, trong rừng, giá trị lớn nhất của nó không nằm ở số mét khối gỗ mà ở chỗ nó là nguồn giống, là bằng chứng sống về một kiểu rừng đã gần mất. Các danh mục khác trên trang đi vào từng loài cụ thể: sưa, lim, gụ, mun, nghiến, các cây lá kim quý, để bạn thấy mỗi cái tên trong bảng là một câu chuyện riêng về sinh thái và con người.
Câu hỏi thường gặp
Gỗ nhóm I có phải là gỗ cấm mua bán không?
Không đồng nhất. Nhóm I là cách xếp theo giá trị gỗ để sử dụng và quản lý. Việc cấm hay hạn chế khai thác, mua bán phụ thuộc vào việc loài đó có nằm trong danh mục thực vật rừng nguy cấp, quý, hiếm nhóm IA, IIA hay danh mục CITES hay không, và gỗ có nguồn gốc hợp pháp hay không.
Gỗ lim thuộc nhóm mấy?
Lim xanh thường được xếp vào nhóm II, cùng với đinh, sến, táu, nghiến. Đây là nhóm gỗ nặng, cứng, chịu lực và chịu ẩm tốt, nên được dùng cho cột, kèo, xà của đình chùa và nhà gỗ truyền thống.
Vì sao pơ mu nhẹ hơn lim mà lại ở nhóm cao hơn?
Vì nhóm I được chọn theo màu sắc, vân thớ, mùi thơm và độ hiếm chứ không theo sức chịu lực. Pơ mu thơm, ít cong vênh, vân đẹp nên vào nhóm I; lim nặng và bền hơn nhưng đứng ở nhóm II, nhóm của gỗ chịu lực.
Bảng phân loại gỗ năm 1977 còn hiệu lực không?
Cách chia nhóm vẫn được dùng rộng rãi trong ngành gỗ và trong một số văn bản về thuế, giá tính thuế lâm sản. Tuy vậy danh mục đã có điều chỉnh qua thời gian. Khi cần dùng cho thủ tục chính thức, nên tra văn bản đang áp dụng tại địa phương hoặc hỏi cơ quan kiểm lâm.
Gỗ rừng trồng có được xếp nhóm giống gỗ rừng tự nhiên không?
Về nguyên tắc tên loài quyết định nhóm, nhưng gỗ rừng trồng mọc nhanh thường nhẹ hơn, ít gỗ lõi hơn và màu nhạt hơn gỗ cùng loài mọc lâu năm trong rừng. Vì vậy cùng một tên nhóm, chất lượng thực tế có thể chênh nhau đáng kể.
Làm sao biết một loài gỗ có thuộc nhóm IA hay IIA không?
Cần biết tên khoa học của loài, rồi tra danh mục kèm Nghị định 06/2019/NĐ-CP và các văn bản sửa đổi, bổ sung hiện hành. Tên thương mại dễ gây nhầm, nên khi có nghi ngờ hãy hỏi cơ quan kiểm lâm hoặc cơ quan khoa học có chức năng giám định loài.