CayQuy.comCây Quý
Chuyện thật về cây quý

Nghề đi trầm: chuyện thật về những chuyến săn trầm và vì sao dó bầu hoang gần cạn

Hàng trăm năm, người đi trầm vào rừng miền Trung, Tây Nguyên tìm cây dó có trầm. Chuyện thật về nghề này, vì sao dó bầu hoang gần cạn và hướng trồng dó thay rừng.

Over-the-shoulder view of a man walking deep into dense humid tropical forest with a woven backpack, slender pale-barked trees around, green filtered light, no faces visible

Nghề đi trầm là nghề vào rừng tìm những cây dó (chủ yếu là dó bầu, Aquilaria crassna) đã hình thành trầm hương trong thân, rồi đục lấy phần gỗ có trầm. Nghề có từ hàng trăm năm ở miền Trung và Tây Nguyên, gắn với những chuyến đi rừng dài ngày. Vì trầm chỉ có ở một tỷ lệ nhỏ cây dó và người đi trầm thường chặt hạ nhiều cây để tìm, dó bầu hoang dã ở Việt Nam đã gần cạn; loài này nay nằm trong danh mục nguy cấp và cả chi Aquilaria thuộc Phụ lục II của CITES.

Bài này kể lại nghề đi trầm theo những gì đã được ghi chép trong sử liệu, nghiên cứu và báo chí, để hiểu vì sao một loài cây từng mọc khắp rừng miền Trung trở nên hiếm, và vì sao việc trồng dó tạo trầm được coi là lối thoát. Bài không bàn chuyện mua bán hay phân loại trầm theo giá; phần đó thuộc về các trang chuyên về sản vật.

Trầm hình thành thế nào trong cây dó

Trầm không phải là một bộ phận có sẵn của cây dó. Gỗ dó bình thường nhẹ, màu trắng ngà, gần như không mùi. Trầm hình thành khi thân cây bị tổn thương: sét đánh, gãy cành, côn trùng đục, vết chém. Nấm và vi sinh vật xâm nhập vào vết thương, cây phản ứng bằng cách tiết ra các hợp chất nhựa thơm để tự vệ. Qua thời gian dài, nhựa ngấm dần vào mô gỗ quanh vết thương, làm phần gỗ đó sẫm màu, nặng lên và có mùi thơm đặc trưng khi đốt.

Quá trình này diễn ra không đều và không đoán trước được. Phần lớn cây dó trong rừng không có trầm hoặc chỉ có rất ít. Một số ít cây, trải qua nhiều năm tổn thương và nhiễm nấm, mới tích tụ được khối trầm đáng kể. Kỳ nam là loại trầm hiếm nhất, mềm hơn, có mùi khác biệt, được người xưa coi là cực phẩm.

Chính đặc điểm "không nhìn thấy từ ngoài" làm nên bi kịch của cây dó. Người đi trầm không biết chắc cây nào có trầm, nên phải đục, chặt thử nhiều cây. Những cây không có trầm bị bỏ lại, thường đã bị tổn thương đến chết. Một chuyến đi có thể làm hại hàng chục cây để tìm được một ít trầm.

Nghề đi trầm trong lịch sử

Trầm hương từ vùng đất nay là miền Trung Việt Nam đã được biết đến từ rất sớm trong giao thương châu Á. Các nguồn sử liệu về thời Chăm Pa và về Đàng Trong đều nhắc đến trầm và kỳ nam như những sản vật quý được trao đổi với thương nhân nước ngoài. Dưới các triều đại phong kiến, trầm và kỳ nam là cống phẩm; việc khai thác có lúc do nhà nước quản lý chặt, cấm tư nhân buôn bán kỳ nam.

Vùng Khánh Hoà từ lâu nổi tiếng là xứ trầm hương, với rừng núi phía tây có nhiều cây dó. Quảng Nam, Bình Định, Phú Yên, các tỉnh Tây Nguyên (theo địa giới cũ) cũng có truyền thống đi trầm. Người đi trầm thường đi thành nhóm, mang gạo, muối, dụng cụ, vào rừng hàng tuần, có khi hàng tháng, ngủ lán, lần theo kinh nghiệm truyền miệng về những dấu hiệu bên ngoài của cây có trầm như thân u bướu, cành gãy lâu năm, vết đục của côn trùng.

Nghề này rất vất vả và nhiều rủi ro: sốt rét rừng, thú dữ, lạc đường, tai nạn khi leo trèo. Trong ký ức của nhiều làng miền Trung có những người đi trầm không trở về. Đồng thời, nghề cũng có sức hút lớn vì một lần trúng trầm có thể đổi đời, điều khiến nhiều thế hệ tiếp tục vào rừng dù biết rủi ro.

Thập niên 1980–1990: khi cây dó bị lùng sục

Theo các nghiên cứu và báo chí đưa tin, những thập niên cuối thế kỷ 20 là giai đoạn áp lực khai thác trầm lên rừng Việt Nam rất lớn. Nhu cầu trầm hương ở các thị trường châu Á tăng, đường dây thu mua mở rộng, và rừng miền Trung, Tây Nguyên vẫn còn nhiều cây dó trưởng thành. Người đi trầm không chỉ là người địa phương; nhiều nhóm từ nơi khác đến, đi sâu vào những khu rừng mà trước đó ít người tới.

Hệ quả là cây dó trưởng thành ngoài tự nhiên giảm rất nhanh. Vì người ta chặt cả cây có trầm lẫn cây không có trầm, quần thể không chỉ mất cây già mà còn mất cây mẹ cho hạt. Dó bầu cho hạt có dầu, khó bảo quản, nảy mầm nhanh nhưng cây con cần điều kiện rừng phù hợp; khi rừng bị khai thác, khả năng tái sinh cũng giảm.

Đến đầu thế kỷ 21, các tài liệu bảo tồn đều ghi nhận dó bầu hoang dã ở Việt Nam đã trở nên hiếm. Sách Đỏ Việt Nam đưa dó bầu vào danh sách loài bị đe doạ, Danh lục đỏ IUCN xếp Aquilaria crassna ở mức nguy cấp rất cao. Năm 2004, toàn bộ chi Aquilaria được đưa vào Phụ lục II CITES, nghĩa là buôn bán quốc tế phải có giấy phép và chứng minh không gây hại cho sự tồn tại của loài.

Rừng tự nhiên và vườn dó: hai nguồn trầm khác nhau

Câu chuyện dó bầu có một bước ngoặt: con người học cách trồng dó và chủ động tạo trầm. Bảng dưới so sánh khái quát hai nguồn này dưới góc bảo tồn, không bàn chuyện chất lượng hay giá.

Khía cạnhTrầm từ cây dó rừngTrầm từ vườn dó trồng
Nguồn câyCây hoang dã, nhiều cây đã hàng chục năm tuổiCây trồng từ hạt, có chủ, có hồ sơ
Cách hình thành trầmTự nhiên, qua tổn thương và nấm trong nhiều nămTác động chủ động: khoan, cấy chế phẩm vi sinh, theo dõi
Tác động lên rừngChặt hạ hàng loạt, mất cây mẹ, giảm tái sinhKhông lấy từ rừng, giảm áp lực khai thác hoang dã
Tình trạng pháp lýKhai thác từ rừng tự nhiên bị hạn chế chặtCây trồng được quản lý theo quy định riêng, cần chứng minh nguồn gốc
Ý nghĩa bảo tồnĐe doạ trực tiếp loài hoang dãCó thể giảm nhu cầu với cây rừng nếu kiểm soát được nguồn gốc

Trồng dó không tự động cứu được dó hoang. Nếu sản phẩm trầm trồng và trầm rừng lẫn lộn trên thị trường, người ta vẫn có động lực vào rừng. Vì vậy, các chương trình bảo tồn luôn nhấn mạnh hai việc đi cùng nhau: phát triển vườn dó có nguồn gốc rõ ràng, và kiểm soát chặt việc khai thác cây dó ngoài tự nhiên.

Những vùng trồng dó và câu chuyện chuyển nghề

Từ cuối thập niên 1990, nhiều hộ gia đình ở miền Trung bắt đầu trồng dó bầu trong vườn đồi. Hà Tĩnh, đặc biệt vùng Hương Khê, được báo chí nhắc nhiều như một vùng trồng dó lâu năm; Quảng Nam, Khánh Hoà và một số tỉnh Tây Nguyên cũng có nhiều vườn dó. Các nhà khoa học trong nước nghiên cứu chế phẩm vi sinh để cấy vào thân cây, rút ngắn thời gian tạo trầm so với chờ tự nhiên.

Với nhiều làng từng sống bằng nghề đi trầm, việc trồng dó là một cách chuyển nghề: thay vì vào rừng tìm cây có sẵn, họ trồng cây trên đất của mình. Câu chuyện chuyển đổi không phải lúc nào cũng suôn sẻ. Cây dó cần nhiều năm mới đủ lớn để cấy tạo trầm, kết quả cấy không đồng đều, và thị trường lên xuống. Đã có những đợt người trồng dó gặp khó khi kỳ vọng quá cao. Nhưng xét về rừng, mỗi cây dó trồng có trầm là một cây dó hoang không cần bị chặt.

Ở một số vùng, dó bầu còn được trồng dưới tán rừng hoặc xen trong rừng trồng để vừa tạo thu nhập vừa giữ đất. Đây là hướng mà các chương trình lâm nghiệp cộng đồng quan tâm, vì nó gắn quyền lợi của người dân với việc giữ cây.

Ngoài dó bầu, còn những loài dó nào

Dó bầu (Aquilaria crassna). Loài chính tạo trầm ở Việt Nam, phân bố rộng ở miền Trung, Tây Nguyên, Đông Nam Bộ và các nước lân cận trên bán đảo Đông Dương. Đây là loài bị khai thác nhiều nhất trong lịch sử nghề đi trầm và cũng là loài được trồng nhiều nhất trong các vườn dó hiện nay.

Dó trầm (Aquilaria sinensis). Loài có ở miền Bắc Việt Nam và miền Nam Trung Quốc, cũng tạo trầm và cũng bị khai thác mạnh. Ở Trung Quốc, loài này có lịch sử trồng và tạo trầm lâu đời.

Các loài Aquilaria có phân bố hẹp. Một số loài dó khác được các nhà thực vật mô tả từ vùng núi Việt Nam, có vùng sống hẹp hơn nhiều so với dó bầu. Những loài như vậy dễ bị tổn thương hơn khi bị khai thác, vì chỉ cần mất vài quần thể là loài đã ở bờ nguy hiểm.

Những cây cũng tên "dó" nhưng không cho trầm. Họ Trầm (Thymelaeaceae) còn nhiều loài khác, trong đó có cây dó giấy dùng vỏ làm giấy dó truyền thống. Cái tên "dó" vì thế không phải lúc nào cũng gắn với trầm; muốn chắc phải tra tên khoa học, và việc nhận biết bằng mắt nên để người có chuyên môn.

Từ câu chuyện đi trầm, nhìn ra điều gì

Câu chuyện trầm hương là ví dụ điển hình về một sản vật mà giá trị nằm ở thứ không nhìn thấy từ bên ngoài, khiến cả quần thể bị phá để tìm một phần nhỏ. Nó giống câu chuyện của nhiều loài cây dược liệu khác: người ta đào cả trăm cây để tìm vài cây đủ tuổi. Với những loài như vậy, giữ rừng không đủ; cần có nguồn thay thế hợp pháp để giảm sức hút của hàng rừng.

Với người đọc, có ba điều đáng giữ lại. Thứ nhất, đừng tin những câu chuyện "trầm rừng tự nhiên" được chào bán đại trà; dó bầu hoang đã hiếm, và khai thác từ rừng tự nhiên bị hạn chế chặt. Thứ hai, hiểu rằng các cây dó cổ thụ hiếm hoi còn lại trong rừng là nguồn gen quý, giá trị bảo tồn của chúng lớn hơn bất kỳ khối trầm nào. Thứ ba, tôn trọng lịch sử của những người đi trầm: họ là một phần câu chuyện của rừng miền Trung, và nhiều người trong số họ hôm nay chính là người trồng dó, giữ rừng.

Đặc điểm nhận diện và vai trò dược liệu truyền thống của dó bầu được bàn ở danh mục cây dược liệu của trang; phần pháp lý về khai thác, vận chuyển lâm sản có nguồn gốc rừng tự nhiên được tóm tắt nguyên lý ở danh mục pháp lý.

Câu hỏi thường gặp

Cây dó nào cũng có trầm phải không?

Không. Trầm chỉ hình thành khi thân cây bị tổn thương và nhiễm nấm trong thời gian dài, cây phản ứng tiết nhựa thơm ngấm vào gỗ. Phần lớn cây dó ngoài tự nhiên không có trầm hoặc rất ít, đó là lý do người đi trầm thường chặt nhiều cây để tìm.

Kỳ nam khác trầm hương ở điểm nào?

Kỳ nam được coi là loại trầm hiếm nhất, mềm hơn, có mùi riêng, được người xưa coi là cực phẩm và từng là cống phẩm. Về nguồn gốc, kỳ nam cũng hình thành trong cây dó, nhưng điều kiện tạo ra nó hiếm hơn và chưa được hiểu đầy đủ.

Dó bầu có được khai thác ngoài rừng tự nhiên không?

Dó bầu là loài bị đe doạ, có tên trong các danh mục bảo vệ, và chi Aquilaria thuộc Phụ lục II CITES. Khai thác cây từ rừng tự nhiên bị hạn chế chặt theo quy định về thực vật rừng nguy cấp, quý, hiếm. Cần tra văn bản hiện hành, đây là nguyên lý chứ không phải tư vấn pháp lý.

Trồng dó bầu tạo trầm có giúp bảo tồn không?

Có, nếu đi kèm kiểm soát nguồn gốc. Mỗi cây dó trồng cho trầm là một cây hoang không cần bị chặt. Nhưng nếu trầm trồng và trầm rừng lẫn lộn trên thị trường, người khai thác trái phép vẫn có cơ hội tiêu thụ, nên hai việc phải đi cùng nhau.

Vì sao Khánh Hoà được gọi là xứ trầm hương?

Rừng núi phía tây Khánh Hoà từng có nhiều cây dó và nghề đi trầm phát triển từ lâu, trầm và kỳ nam vùng này nổi tiếng trong sử liệu. Tên gọi xứ trầm hương gắn với lịch sử đó; dó hoang ở đây nay cũng đã hiếm như nhiều vùng khác.

Cây dó bầu trông như thế nào?

Dó bầu là cây gỗ lớn, thân thẳng, vỏ màu xám nhạt, lá đơn mọc cách có gân song song mảnh, quả dạng nang hơi dẹt chứa hạt có dầu. Mô tả chi tiết và cách phân biệt với cây cùng họ thuộc các danh mục loài và nhận biết của trang.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.