Tên dân gian của cây được đặt theo màu gỗ, mùi, công dụng hay hình dáng, nên một tên thường chỉ nhiều loài khác nhau (như "lim" gồm cả lim xanh lẫn lim xẹt khác hẳn nhau) và một loài lại có nhiều tên theo vùng (như gụ ở miền Bắc gọi là gõ ở miền Nam). Tên khoa học theo danh pháp hai phần, ví dụ Erythrophleum fordii cho lim xanh, là cách duy nhất để chắc hai người đang nói về cùng một loài.
Với cây quý hiếm, chuyện tên gọi không chỉ là học thuật: các văn bản pháp luật, Sách Đỏ, danh lục CITES đều liệt kê loài theo tên khoa học, còn thị trường thì dùng tên dân gian. Khoảng cách giữa hai hệ tên chính là chỗ sinh ra nhầm lẫn và đánh tráo. Bài này giải thích cách đọc một tên khoa học, vì sao tên khoa học cũng thay đổi, và cách tra tên ở những nguồn đáng tin.
Tên dân gian được đặt ra thế nào
Người đi rừng, thợ mộc, thầy thuốc đặt tên cây theo cái họ cần phân biệt trong công việc. Thợ mộc đặt theo gỗ: màu (gỗ đỏ, gụ mật), mùi (giáng hương, trắc thối), độ cứng (gỗ tứ thiết). Thầy thuốc đặt theo vị thuốc: nhiều cây có củ được gọi là "sâm" vì dùng như sâm. Người dân đặt theo dáng: thông hai lá, thất diệp nhất chi hoa. Mỗi nhóm nghề có hệ tên riêng, và mỗi vùng lại có biến thể.
Cách đặt tên như vậy rất hữu ích trong phạm vi một nghề, một vùng, nhưng không có quy tắc thống nhất. Không ai đảm bảo rằng "trắc" ở Quảng Nam và "trắc" ở Đồng Nai là cùng một cây, hay "sâm" trong hai bài thuốc là cùng một loài. Tên dân gian còn thay đổi theo thời gian: một tên thương mại nghe sang có thể được gán cho loài mới nhập về để bán dễ hơn.
Các dân tộc ở vùng cao cũng có tên riêng cho cây trong tiếng của mình, nhiều khi chính xác hơn tên phổ thông vì gắn với hiểu biết lâu đời về rừng. Sâm Ngọc Linh từng được người Xơ Đăng dùng và gọi theo tiếng của họ trước khi được giới khoa học mô tả. Ghi lại tên bản địa là một phần của việc nghiên cứu và bảo tồn tri thức về cây.
Một tên nhiều cây, một cây nhiều tên: ví dụ ở cây quý
Bảng dưới gom một số trường hợp hay gặp trong các bài về gỗ quý, cây lá kim và sâm. Tên khoa học ghi theo cách dùng phổ biến trong tài liệu thực vật; một vài trường hợp vẫn đang được bàn về phân loại.
| Tên dân gian | Thực tế | Ghi chú |
|---|---|---|
| Lim | Lim xanh (Erythrophleum fordii) là gỗ quý; lim xẹt (Peltophorum pterocarpum) là cây bóng mát hoa vàng | Cùng họ Đậu nhưng khác chi, gỗ khác hẳn |
| Gụ / gõ | Gụ lau, gụ mật thuộc chi Sindora; miền Nam gọi chi này là gõ (gõ mật) | Gõ đỏ lại là Afzelia xylocarpa, chi khác, còn gọi là cà te |
| Hoàng đàn | Hoàng đàn (Cupressus tonkinensis, họ Hoàng đàn); hoàng đàn giả (Dacrydium elatum, họ Kim giao) | Khác họ, khác nơi sống, khác gỗ |
| Thông | Thông thật thuộc chi Pinus; thông đỏ thuộc chi Taxus; thông tre thuộc chi Podocarpus | Ba họ khác nhau |
| Sâm | Sâm thật thuộc chi Panax; nhiều cây mang tên sâm thuộc các họ khác | Tên theo công dụng, không theo họ hàng |
| Pơ mu / ngọc am | Cùng một loài Fokienia hodginsii, tên gọi khác nhau theo vùng | Một cây nhiều tên |
| Sưa / hoa sữa | Sưa (Dalbergia tonkinensis, họ Đậu); hoa sữa (Alstonia scholaris, họ Trúc đào) | Chỉ giống nhau ở âm đọc |
Những cặp tên này không phải chuyện hiếm. Gần như loài cây quý nào cũng có ít nhất một cái tên được dùng chung với loài khác, và đó là lý do các danh mục pháp lý không bao giờ chỉ ghi tên tiếng Việt.
Đọc một tên khoa học
Danh pháp hai phần. Tên loài gồm tên chi viết hoa chữ đầu và tính ngữ loài viết thường, in nghiêng: Dalbergia tonkinensis. Hệ thống này do Carl Linnaeus phổ biến từ giữa thế kỷ 18 và ngày nay được điều chỉnh bởi Bộ luật Danh pháp quốc tế cho tảo, nấm và thực vật.
Tên tác giả. Sau tên loài thường có tên viết tắt của người công bố, ví dụ Fokienia hodginsii (Dunn) A.Henry & H.H.Thomas. Tên trong ngoặc là người mô tả loài đầu tiên với một tên khác, tên ngoài ngoặc là người chuyển loài sang chi hiện tại. Phần này giúp phân biệt hai tên trùng nhau do hai người đặt.
Dưới loài. Biến thứ (var.) và phân loài (subsp.) ghi sau tên loài, như sâm Lai Châu là Panax vietnamensis var. fuscidiscus. Đơn vị dưới loài vẫn cùng loài, nhưng có khác biệt đủ để giới phân loại ghi nhận.
Ý nghĩa tính ngữ. Tính ngữ thường nói lên nơi tìm thấy (tonkinensis: Bắc Kỳ, vietnamensis: Việt Nam, dalatensis: Đà Lạt), đặc điểm (macrocarpus: quả to, macrolepis: vảy to) hoặc tên người được vinh danh. Hiểu nghĩa giúp nhớ tên, nhưng không phải lúc nào cũng đúng với thực tế phân bố hiện nay.
Tên khoa học cũng thay đổi: tên đồng nghĩa và sắp xếp lại
Nhiều người ngạc nhiên khi thấy cùng một cây có hai tên khoa học trong hai cuốn sách. Đó là chuyện bình thường của phân loại học. Khi nghiên cứu mới, nhất là nghiên cứu di truyền, cho thấy một loài nên thuộc chi khác, tên được chuyển; khi hai "loài" hoá ra là một, tên công bố sau trở thành tên đồng nghĩa của tên công bố trước; khi một loài được tách đôi, một phần mang tên mới.
Ví dụ, cây hoàng đàn từng được nhiều tài liệu ghi là Cupressus torulosa hoặc xếp vào loài khác trước khi được coi là loài riêng Cupressus tonkinensis. Chi Panax ở Việt Nam đã có thêm nhiều đơn vị dưới loài được mô tả trong vài thập kỷ gần đây. Các loài cẩm lai cũng đã qua nhiều lần điều chỉnh ranh giới.
Hệ quả thực tế: khi tra một loài trong văn bản pháp luật hay Sách Đỏ, có thể phải tìm cả tên cũ. Văn bản ban hành năm này dùng tên theo hiểu biết năm đó; cơ sở dữ liệu quốc tế lại cập nhật liên tục. Đối chiếu tên đồng nghĩa là kỹ năng cơ bản của người làm bảo tồn và pháp chế lâm nghiệp.
Tra tên cây ở đâu cho đáng tin
Với người đọc tiếng Việt, một số nguồn tra cứu được giới thực vật dùng thường xuyên:
- "Cây cỏ Việt Nam" của Phạm Hoàng Hộ: bộ sách mô tả và vẽ hình thực vật Việt Nam, có tên khoa học và tên tiếng Việt, là sách tra cứu kinh điển dù một số tên đã được cập nhật về sau.
- Sách Đỏ Việt Nam phần Thực vật: mô tả các loài bị đe doạ, kèm tên khoa học, tên tiếng Việt, đặc điểm nhận biết và phân bố.
- Các thực vật chí và danh lục thực vật Việt Nam do các viện nghiên cứu biên soạn, có danh sách loài theo họ.
- Cơ sở dữ liệu quốc tế như Plants of the World Online của Vườn Thực vật Hoàng gia Kew, World Flora Online, Tropicos: cho biết tên được chấp nhận hiện nay và danh sách tên đồng nghĩa.
- Danh lục đỏ IUCN và cơ sở dữ liệu loài CITES: tra tình trạng bảo tồn và phụ lục CITES theo tên khoa học.
- Văn bản pháp luật gốc về thực vật rừng nguy cấp, quý, hiếm: tra trên cổng văn bản pháp luật chính thức, đọc phụ lục danh mục loài kèm tên khoa học.
Nguyên tắc chung là đi từ tên dân gian tới tên khoa học, rồi dùng tên khoa học để tra mọi thứ khác. Đừng tra tình trạng pháp lý hay bảo tồn chỉ bằng tên tiếng Việt.
Bốn bước đi từ một tên dân gian tới đúng loài
Khi nghe một cái tên cây quý, dù trong câu chuyện ở làng, trong bài báo hay trên một tấm biển giới thiệu, bạn có thể kiểm tra theo trình tự:
- Ghi lại nguyên văn tên và bối cảnh: ai gọi, ở vùng nào, nói về cây đứng, gỗ hay vị thuốc. Cùng chữ "trắc" nhưng thợ mộc miền Nam và người bán cây giống miền Bắc có khi đang nói về hai thứ khác nhau.
- Tra tên đó trong sách tra cứu tiếng Việt để xem nó ứng với những tên khoa học nào. Nếu ra nhiều tên, ghi hết, đừng chọn cái quen nhất.
- Đối chiếu từng tên khoa học với đặc điểm quan sát được và vùng phân bố. Loài nào không thể mọc ở nơi đó, hoặc có quả, lá khác hẳn, thì loại.
- Tra tên còn lại trên cơ sở dữ liệu quốc tế để biết tên được chấp nhận và tên đồng nghĩa, rồi mới dùng tên ấy để tra Sách Đỏ, danh lục IUCN, phụ lục CITES và văn bản pháp luật.
Nếu sau bước ba vẫn còn hai, ba khả năng, kết luận trung thực là "thuộc chi X, chưa xác định loài". Một kết luận như vậy có ích hơn nhiều so với một cái tên chắc nịch nhưng sai.
Tên tiếng Việt chuẩn trong sách cũng chưa thống nhất hoàn toàn
Ngay trong sách khoa học, tên tiếng Việt của một loài có khi khác nhau giữa các tác giả: người dùng tên phổ biến ở miền Bắc, người dùng tên miền Nam, người dịch nghĩa tên khoa học. Cuốn "Tên cây rừng Việt Nam" do ngành lâm nghiệp biên soạn và các bộ thực vật chí đã cố gắng chuẩn hoá, nhưng thói quen gọi tên ngoài đời vẫn đa dạng.
Vì vậy, khi viết về một loài quý, cách an toàn là nêu tên tiếng Việt phổ biến nhất, kèm tên khác nếu có, và luôn kèm tên khoa học ở lần nhắc đầu tiên. Các bài về loài trên trang đều theo cách này, để người đọc ở vùng nào cũng nhận ra cây mình đang nói tới.
Với tên các dân tộc thiểu số, việc ghi lại cần sự đồng thuận và hiểu biết của cộng đồng. Tên bản địa thường chứa hiểu biết về sinh thái, công dụng, mùa vụ mà tên phổ thông không có.
Tên gọi và trách nhiệm: khi một cái tên quyết định quá nhiều
Trên thị trường cây giống, gỗ, dược liệu, tên gọi là công cụ bán hàng. Một cây gắn tên loài quý sẽ được quan tâm hơn hẳn; ngược lại, một loài quý có thể bị gọi bằng tên thông thường để lọt qua kiểm soát. Cả hai chiều đều đã được báo chí và cơ quan chức năng nêu trong nhiều vụ việc liên quan đến gỗ và dược liệu.
Với người viết, người nghiên cứu, người làm truyền thông về cây, trách nhiệm là luôn kèm tên khoa học khi nói về một loài quý, ghi rõ khi chưa chắc ("nghi là", "thuộc chi"), và không dùng tên quý cho cây chưa được xác định. Với người đọc, phản xạ đúng là hỏi lại: tên khoa học là gì, ai xác định, dựa trên mẫu nào.
Khi tên loài có hệ quả pháp lý hay tài sản, kết luận phải dựa trên giám định ở cơ quan chuyên môn. Thông tin trong bài là nguyên lý chung, không phải tư vấn pháp lý.
Câu hỏi thường gặp
Vì sao tên khoa học phải viết nghiêng?
Đó là quy ước quốc tế để tên chi và loài nổi bật trong văn bản và không lẫn với từ thông thường. Khi viết tay hoặc không in nghiêng được, người ta gạch dưới. Tên tác giả và các ký hiệu như var., subsp. thì không viết nghiêng.
Lim xẹt có phải là một loại lim không?
Không. Lim xẹt (Peltophorum pterocarpum) là cây bóng mát hoa vàng, cùng họ Đậu nhưng khác chi với lim xanh (Erythrophleum fordii). Gỗ lim xẹt không có giá trị như gỗ lim xanh. Hai tên chỉ giống nhau ở chữ "lim".
Gõ đỏ và gõ mật có phải cùng một loài?
Không. Gõ mật thuộc chi Sindora, cùng chi với gụ ở miền Bắc. Gõ đỏ là Afzelia xylocarpa, còn gọi là cà te, thuộc chi khác. Chữ "gõ" ở miền Nam được dùng cho nhiều cây gỗ họ Đậu.
Thấy hai tên khoa học khác nhau cho cùng một cây thì tin tên nào?
Tra trên cơ sở dữ liệu quốc tế được cập nhật như Plants of the World Online hay World Flora Online để biết tên nào đang được chấp nhận, tên nào là đồng nghĩa. Khi làm việc với văn bản pháp luật, dùng đúng tên trong văn bản nhưng ghi chú tên đồng nghĩa.
Tên tiếng Việt trong văn bản pháp luật có đủ để xác định loài không?
Không nên chỉ dựa vào tên tiếng Việt. Các phụ lục danh mục loài trong văn bản đều kèm tên khoa học, và tên khoa học mới là căn cứ xác định loài. Một tên tiếng Việt có thể ứng với nhiều loài khác nhau ngoài thực tế.
Ai có quyền đặt tên khoa học cho một loài mới?
Bất kỳ nhà khoa học nào công bố mô tả loài mới đúng quy định của Bộ luật Danh pháp quốc tế, kèm mẫu chuẩn lưu ở phòng tiêu bản và công bố trên ấn phẩm khoa học hợp lệ. Nhiều loài thực vật mới của Việt Nam đã được các nhà khoa học trong nước và quốc tế công bố theo cách này.