CayQuy.comCây Quý
Chuyện thật về cây quý

Rừng thiêng, rừng cấm của làng: luật tục đã giữ cây cổ thụ Việt Nam ra sao

Nhiều cộng đồng ở Việt Nam có rừng thiêng, rừng cấm nơi không ai được chặt cây. Luật tục ấy giữ cây cổ thụ thế nào, mạnh yếu ở đâu và được luật hiện đại công nhận ra sao.

Silhouette of an elderly villager standing at the edge of a dark old-growth grove behind a mountain village, late afternoon golden backlight through tall trees, wide shot

Rừng thiêng, rừng cấm là những khu rừng mà cộng đồng làng bản tự quy định không được chặt cây, phát rẫy hay săn bắt, thường vì đó là rừng gắn với tổ tiên, thần linh, hoặc là rừng đầu nguồn nước. Ở nhiều vùng của Việt Nam, những khu rừng nhỏ này đã giữ lại các cây cổ thụ và loài quý hàng trăm năm, trong khi rừng xung quanh bị khai thác hết. Luật tục, hương ước là công cụ giữ rừng có trước luật lâm nghiệp hiện đại, và ngày nay được pháp luật công nhận dưới dạng rừng cộng đồng.

Bài này tổng hợp những gì đã được các nhà dân tộc học, nhà nghiên cứu lâm nghiệp cộng đồng và báo chí ghi nhận về rừng thiêng ở Việt Nam, tránh khái quát hoá quá mức vì mỗi dân tộc, mỗi làng có quy định riêng. Bài không bàn về niềm tin như một hệ thống tín ngưỡng, mà nhìn vào tác dụng của nó với cây và rừng.

Rừng thiêng có ở đâu

Gần như mọi vùng có cộng đồng sống dựa vào rừng đều có khái niệm khu rừng không được đụng đến. Ở vùng núi phía Bắc, nhiều bản người Thái, người Mường, người Tày, người Dao, người H'Mông có rừng thiêng, rừng ma, rừng đầu nguồn; người H'Mông ở nhiều nơi có khu rừng cấm gắn với lễ cúng của bản, nơi có cây được coi là thiêng không ai được chặt. Ở miền Trung và Tây Nguyên, người Cơ Tu, Ê Đê, M'Nông, Ba Na, Gia Rai cũng có rừng thiêng, rừng của làng, khu rừng chôn cất, khu rừng đầu nguồn.

Ở đồng bằng, khái niệm này thu nhỏ lại thành những cây thiêng hoặc lùm cây quanh đình, miếu, nghè. Cây đa, cây đề, cây gạo đầu làng, cây lim sau đình thường được giữ vì được coi là chỗ thiêng của làng. Nhiều cây cổ thụ được công nhận Cây Di sản ngày nay chính là những cây như vậy: đã sống qua hàng trăm năm không phải nhờ luật pháp mà nhờ dân làng không ai dám chặt.

Cần lưu ý: mỗi cộng đồng có tên gọi, quy định và cách thực hành khác nhau. Gộp tất cả vào khái niệm "rừng thiêng" là một cách đơn giản hoá để dễ nói. Khi tìm hiểu một khu rừng cụ thể, cách đúng là hỏi chính người trong làng về ý nghĩa và luật lệ của nó.

Luật tục giữ rừng vận hành thế nào

Luật tục là hệ thống quy định truyền miệng hoặc thành văn của cộng đồng, điều chỉnh mọi mặt đời sống, trong đó có việc dùng đất, rừng, nước. Ở nhiều cộng đồng Tây Nguyên, luật tục có những điều khoản cụ thể về việc đốt rừng, phát rẫy lấn rừng đầu nguồn, chặt cây ở rừng thiêng, kèm hình thức phạt rõ ràng. Các bản sưu tầm luật tục Ê Đê, M'Nông được xuất bản từ thế kỷ 20 ghi lại nhiều điều khoản như vậy.

Hình thức phạt thường là bồi thường bằng vật nuôi (gà, lợn, trâu), rượu ché, và làm lễ tạ lỗi với cộng đồng. Phạt không chỉ nhằm trừng phạt người vi phạm mà còn nhằm khôi phục quan hệ giữa người đó với làng. Sức mạnh của luật tục nằm ở áp lực xã hội: trong một cộng đồng nhỏ, mọi người biết nhau, vi phạm luật làng đồng nghĩa với mất uy tín, bị cô lập.

Ở người Kinh, hương ước của làng xã thời trước cũng có điều khoản bảo vệ cây cối quanh đình chùa, đê điều, cấm chặt cây trên núi đầu làng. Nhiều làng ngày nay vẫn xây dựng hương ước, quy ước mới có điều khoản về bảo vệ cây xanh, cây cổ thụ, được chính quyền xã công nhận.

Mạnh và yếu của luật tục khi giữ rừng

Luật tục là công cụ giữ rừng hiệu quả ở nhiều nơi, nhưng không phải phép màu. Bảng dưới tóm tắt những điểm mạnh và yếu đã được các nghiên cứu về lâm nghiệp cộng đồng ở Việt Nam và khu vực ghi nhận.

Khía cạnhĐiểm mạnhĐiểm yếu
Giám sátNgười dân sống sát rừng, tự giám sát hằng ngày, chi phí thấpKhông đủ sức với người ngoài làng, đường dây khai thác có tổ chức
Tính chính danhĐược cộng đồng chấp nhận sâu sắc, có lịch sử lâu dàiCó thể yếu đi khi thế hệ trẻ đi làm xa, đời sống thay đổi
Linh hoạtĐiều chỉnh theo hoàn cảnh làng, giải quyết vụ việc nhanhKhông thống nhất giữa các làng, khó áp dụng cho vùng rộng
Quan hệ với luật nhà nướcBổ sung cho luật pháp ở chỗ nhà nước không với tớiCó lúc mâu thuẫn về quyền sử dụng đất rừng, quyền hưởng lợi
Áp lực kinh tếGiữ rừng như của chung, không chia nhỏKhi giá trị gỗ, đất quá lớn, áp lực từ bên ngoài có thể vượt sức cộng đồng

Bài học thường được rút ra: luật tục mạnh nhất khi được nhà nước công nhận và hỗ trợ, và khi cộng đồng có quyền rõ ràng với rừng. Khi quyền của cộng đồng bị bỏ qua, ví dụ rừng thiêng bị giao cho đơn vị khác quản lý hoặc bị quy hoạch làm việc khác, luật tục mất chỗ dựa.

Những cây quý được giữ nhờ rừng thiêng

Nhiều khảo sát thực vật ở các khu rừng thiêng cho thấy chúng thường giữ được cây gỗ lớn và loài quý hiếm hơn so với rừng xung quanh cùng điều kiện. Lý do rất đơn giản: trong khi rừng bên ngoài bị khai thác chọn, lấy hết cây lớn, cây gỗ quý, thì rừng thiêng không bị đụng đến. Những khu rừng nhỏ này trở thành nơi lưu giữ nguồn giống của các loài cây bản địa.

Ở vùng núi phía Bắc, có những lùm rừng quanh bản giữ được cây nghiến, cây lát, cây trai lớn mà rừng xung quanh đã hết. Ở Tây Nguyên, rừng thiêng của làng có thể giữ được những cây gỗ lớn hàng trăm năm. Ở đồng bằng, gần như toàn bộ cây cổ thụ còn lại là cây gắn với đình, chùa, miếu hoặc được coi là cây thiêng. Không có khu rừng thiêng nào được lập ra với mục đích bảo tồn đa dạng sinh học, nhưng kết quả thực tế lại phục vụ đúng mục đích đó.

Với các nhà bảo tồn, rừng thiêng còn có một giá trị khác: chúng là bằng chứng sống về dạng rừng nguyên thuỷ của một vùng. Khi muốn phục hồi rừng bằng cây bản địa, các nhà khoa học có thể nhìn vào rừng thiêng để biết trước đây vùng đó có những loài nào.

Vì vậy, khi một khu rừng thiêng bị phá, mất mát không chỉ là vài chục cây lớn. Đó là mất một mẫu đối chứng về rừng nguyên thuỷ của vùng, mất nguồn hạt giống đã thích nghi qua nhiều thế kỷ, và mất một phần bản sắc của cộng đồng gắn với khu rừng ấy. Những tổn thất này không bù lại được bằng việc trồng rừng mới, dù trồng nhiều đến đâu.

Pháp luật hiện đại công nhận rừng cộng đồng

Luật Lâm nghiệp năm 2017 công nhận cộng đồng dân cư là một trong các chủ rừng, có thể được Nhà nước giao rừng để quản lý, bảo vệ và sử dụng theo quy định. Trước đó, các chính sách giao đất giao rừng từ thập niên 1990 và các văn bản về lâm nghiệp cộng đồng đã từng bước thừa nhận vai trò của làng bản trong quản lý rừng. Nhiều khu rừng thiêng, rừng đầu nguồn của làng được giao chính thức cho cộng đồng, biến luật tục thành một phần của quy chế quản lý được nhà nước công nhận.

Chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng, bắt đầu từ Nghị định 99/2010/NĐ-CP và về sau được đưa vào Luật Lâm nghiệp, tạo ra nguồn thu cho các cộng đồng giữ rừng đầu nguồn: các nhà máy thuỷ điện, cơ sở cấp nước, cơ sở du lịch sử dụng dịch vụ của rừng trả tiền để cộng đồng bảo vệ rừng. Ở nhiều nơi, nguồn thu này giúp làng có thêm động lực và kinh phí để tuần tra.

Đây là nguyên lý chung, không phải tư vấn pháp lý; quy định cụ thể về giao rừng cho cộng đồng và chi trả dịch vụ môi trường rừng đã được sửa đổi nhiều lần, nên khi cần, hãy tra văn bản hiện hành hoặc hỏi cơ quan kiểm lâm, cơ quan quản lý lâm nghiệp địa phương.

Rừng thiêng đang đối mặt những gì

Dù có lịch sử lâu đời, rừng thiêng ở nhiều nơi đang chịu áp lực mới. Những mối đe doạ được ghi nhận nhiều nhất gồm:

  • Đời sống thay đổi. Thanh niên đi làm xa, già làng ít đi, các lễ nghi gắn với rừng thưa dần, khiến sức mạnh của luật tục suy yếu.
  • Áp lực đất đai. Khi đất trồng cây công nghiệp, cây ăn quả có giá, rừng quanh làng dễ bị lấn dần, kể cả rừng thiêng.
  • Người ngoài làng. Đường dây khai thác gỗ, săn bắt có tổ chức không chịu sự ràng buộc của luật tục làng.
  • Quy hoạch chồng lấn. Có trường hợp khu rừng làng nằm trong quy hoạch dự án hoặc được giao cho đơn vị khác, cộng đồng mất quyền quản lý.
  • Mất tri thức. Khi những người hiểu rừng qua đời mà không truyền lại, cộng đồng mất cả hiểu biết về loài cây, mùa vụ, dấu hiệu sức khoẻ của rừng.

Rừng thiêng gợi ý gì cho việc giữ cây hôm nay

Điều đáng học nhất từ rừng thiêng không phải là niềm tin cụ thể của từng cộng đồng, mà là cách nó biến việc giữ cây thành chuyện của cả làng. Không ai được phân công canh rừng thiêng, nhưng ai cũng biết ranh giới của nó, ai cũng thấy mình có trách nhiệm. Đó là điều mà nhiều chương trình bảo tồn hiện đại cố gắng tạo ra mà không phải lúc nào cũng làm được.

Ở đô thị và đồng bằng, tinh thần đó có thể thấy trong những làng tự góp tiền làm hàng rào, chống sét, chữa bệnh cho cây đa đầu làng; những khu phố lên tiếng khi cây cổ thụ trên phố bị đe doạ chặt hạ; những trường học nhận chăm sóc cây cổ thụ trong sân. Không có luật tục theo nghĩa truyền thống, nhưng có cùng một logic: cây thuộc về cộng đồng, và cộng đồng có tiếng nói về số phận của cây.

Với người làm chính sách, rừng thiêng nhắc rằng bảo tồn hiệu quả nhất khi tôn trọng và dựa vào những gì cộng đồng đã có, thay vì áp đặt một mô hình từ bên ngoài. Với người bình thường, nó nhắc rằng cây cổ thụ quanh mình còn đứng được hôm nay là nhờ rất nhiều người trước đó đã chọn không chặt, và lựa chọn ấy cần được tiếp nối.

Câu hỏi thường gặp

Rừng thiêng có phải là rừng đặc dụng không?

Không nhất thiết. Rừng đặc dụng là loại rừng được nhà nước phân loại để bảo tồn, như vườn quốc gia, khu bảo tồn. Rừng thiêng là khái niệm của cộng đồng, có thể nằm trong rừng phòng hộ, rừng sản xuất hay rừng đã giao cho cộng đồng. Một số rừng thiêng nằm trong khu bảo tồn, số khác thì không.

Luật tục có giá trị pháp lý không?

Luật tục không phải là văn bản pháp luật, nhưng pháp luật Việt Nam thừa nhận vai trò của phong tục, hương ước, quy ước nếu không trái pháp luật. Quy ước bảo vệ rừng của thôn bản được chính quyền xã công nhận có thể trở thành căn cứ quản lý trong cộng đồng.

Cây thiêng ở đình làng có được pháp luật bảo vệ không?

Cây trong khuôn viên đình, chùa, di tích thường thuộc sự quản lý của cộng đồng hoặc ban quản lý di tích, và có thể được bảo vệ theo quy định về di tích, cây xanh, hoặc khi được công nhận Cây Di sản. Mức độ bảo vệ phụ thuộc vào tình trạng pháp lý cụ thể của từng nơi.

Rừng cộng đồng được hưởng lợi gì khi giữ rừng?

Theo Luật Lâm nghiệp, cộng đồng được giao rừng có quyền quản lý, bảo vệ, được hưởng lợi từ lâm sản phụ theo quy định và có thể nhận tiền chi trả dịch vụ môi trường rừng nếu rừng thuộc lưu vực có người sử dụng dịch vụ. Chi tiết cụ thể cần tra văn bản hiện hành.

Vì sao rừng thiêng thường còn nhiều cây quý hơn rừng xung quanh?

Vì rừng thiêng không bị khai thác chọn qua nhiều thế hệ, trong khi rừng xung quanh mất dần cây lớn, cây gỗ quý. Kết quả là rừng thiêng giữ được cây cổ thụ và nguồn giống bản địa mà vùng xung quanh đã mất.

Người ngoài có nên vào rừng thiêng tham quan không?

Chỉ nên vào khi được cộng đồng cho phép và có người dẫn đường của làng. Nhiều khu rừng thiêng cấm người ngoài vào hoặc chỉ cho vào trong dịp nhất định. Tôn trọng quy định của làng là cách tối thiểu để góp phần giữ những khu rừng này.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.