Người xưa chọn gỗ cho đình làng và nhà rường theo bộ phận: phần khung chịu lực như cột, xà, kèo, câu đầu dùng gỗ nặng, bền như lim, đinh, táu, sến, kiền kiền; phần chạm khắc, ván bưng, tượng dùng gỗ mềm hơn, thớ mịn, dễ đục như mít, vàng tâm; còn gỗ quý màu đẹp như gụ, trắc, mun dành cho đồ thờ, hoành phi, đồ nội thất. Mỗi vùng lại có lựa chọn riêng theo rừng quanh mình: đình Bắc Bộ thiên về lim, nhà rường Huế dùng nhiều mít và kiền kiền, nhà cổ Nam Bộ ưa gõ, căm xe, sao, dầu.
Bài này đọc kiến trúc gỗ truyền thống từ góc nhìn của cây: mỗi loài gỗ được giao việc gì, vì sao, và những lựa chọn ấy để lại dấu vết gì trên rừng Việt Nam. Phần cuối bàn chuyện trùng tu di tích gỗ hôm nay, khi những loài gỗ xưa đã trở nên hiếm.
Một ngôi đình là một bản danh mục gỗ
Bước vào một ngôi đình cổ ở đồng bằng Bắc Bộ, bạn đang đứng giữa một bản danh mục gỗ sống. Những hàng cột tròn to nhất ở giữa là cột cái, quanh đó là cột quân, cột hiên; trên đầu cột là hệ xà, kèo, câu đầu, đầu dư, cốn, bẩy đỡ mái. Mỗi bộ phận chịu một kiểu lực khác nhau: cột chịu nén, xà chịu uốn, bẩy chịu lực đẩy của mái vươn ra.
Thợ xưa không có bảng tính kết cấu nhưng có kinh nghiệm truyền đời về gỗ. Họ biết loài nào chịu nén tốt, loài nào dẻo dai khi uốn, loài nào để ngoài mưa không mục, loài nào đục chạm không vỡ. Việc phân công gỗ theo bộ phận vì thế không ngẫu nhiên mà là kết quả của hàng trăm năm thử và sai.
Nhìn kỹ một ngôi đình, bạn có thể thấy màu gỗ khác nhau giữa các phần: khung sẫm màu, nặng nề; các mảng chạm ở đầu dư, cốn, ván nong có khi sáng hơn, mềm mại hơn. Sự khác biệt ấy thường là sự khác biệt về loài cây, không chỉ về độ cũ của gỗ.
Bộ phận nào dùng gỗ gì
Bảng dưới tổng hợp những lựa chọn thường gặp trong kiến trúc gỗ truyền thống. Đây là xu hướng chung, mỗi công trình cụ thể có thể khác tuỳ thời kỳ xây dựng, nguồn gỗ sẵn có và các lần trùng tu.
| Bộ phận | Yêu cầu chính | Loài gỗ hay được dùng |
|---|---|---|
| Cột cái, cột quân | Chịu nén lớn, bền hàng trăm năm, chống mối | Lim, đinh, táu, sến; Huế có kiền kiền; Nam Bộ có gõ, căm xe |
| Xà, kèo, câu đầu | Chịu uốn, ít võng, ít nứt | Lim, táu, kiền kiền, sến |
| Ngưỡng cửa, bậc cửa | Chịu mài mòn, chịu ẩm | Đinh, lim, nghiến ở vùng núi |
| Đầu dư, cốn, ván nong, bức chạm | Thớ mịn, dễ đục, ít vỡ khi chạm sâu | Mít, vàng tâm, đôi khi gụ |
| Tượng, đồ thờ, hoành phi | Đẹp, bền, dễ tạc và sơn thếp | Mít, vàng tâm, gụ; đồ khảm dùng mun |
| Ván sàn, vách | Ổn định, ít cong vênh | Táu, sến, gõ, giổi tuỳ vùng |
Điều đáng chú ý là gỗ "quý" nhất theo bảng nhóm gỗ, tức nhóm I, ít khi dùng cho kết cấu. Người xưa không lãng phí gỗ đẹp vào chỗ không ai nhìn thấy, và không mạo hiểm dùng gỗ kém bền cho chỗ phải gánh cả mái đình.
Gỗ mít và vàng tâm: hai loài gỗ của nghệ nhân chạm
Cây mít (Artocarpus heterophyllus) được trồng khắp làng quê Việt Nam để lấy quả, nhưng gỗ mít lâu năm lại là một trong những loại gỗ được thợ chạm và thợ tạc tượng ưa nhất. Gỗ mít màu vàng, để lâu chuyển vàng nâu, thớ mịn, không quá cứng, ít nứt khi đục sâu, và nhẹ hơn lim nhiều. Bộ tượng La Hán nổi tiếng ở chùa Tây Phương (Hà Nội) là ví dụ thường được nhắc về tạc tượng bằng gỗ mít.
Lợi thế lớn của gỗ mít là nguồn sẵn có: cây trồng trong vườn nhà, khi già cỗi không còn cho quả thì hạ lấy gỗ. Đây là một trong số ít loài gỗ quý của kiến trúc truyền thống không đến từ rừng tự nhiên, và đến nay vẫn được dùng trong trùng tu, tạc tượng.
Vàng tâm (Manglietia dandyi, họ Ngọc lan) là cây gỗ rừng của miền Bắc, gỗ màu vàng nhạt, thơm nhẹ, thớ mịn, nhẹ, ít bị mối mọt. Người xưa dùng vàng tâm cho đồ thờ, hoành phi, ván bưng, đồ chạm và cả quan tài. Vì được ưa chuộng, vàng tâm ngoài tự nhiên đã bị khai thác mạnh và nay được xếp vào nhóm cần bảo vệ trong các danh mục thực vật quý hiếm; mức xếp hạng cụ thể nên tra văn bản hiện hành.
Nhà rường Huế: mít, kiền kiền và tay nghề thợ mộc
Nhà rường là kiểu nhà gỗ truyền thống của vùng Huế và Bắc Trung Bộ, bộ khung gỗ liên kết bằng mộng, có thể tháo ra lắp lại. Gỗ dùng làm nhà rường phản ánh rừng miền Trung: mít, kiền kiền, lim, dổi, và một số loài họ Dầu. Trong đó gỗ mít đặc biệt phổ biến cho các phần chạm khắc tinh tế mà nhà rường Huế nổi tiếng.
Kiền kiền (Hopea pierrei) là cây họ Dầu, gỗ nặng, bền, chịu mưa ẩm tốt, rất hợp với khí hậu mưa nhiều của Huế. Thợ Huế dùng kiền kiền cho cột, kèo, những phần chịu lực. Trong ký ức của nhiều thợ cả, một ngôi nhà rường "đủ gỗ" là nhà có khung kiền kiền và chạm mít.
Các làng nghề mộc quanh Huế có truyền thống làm nhà rường, cung điện, lăng tẩm qua nhiều đời. Tay nghề của họ không chỉ ở chạm khắc mà ở hiểu gỗ: chọn cây, hong gỗ, tính chiều thớ khi cắt mộng để kết cấu không nứt khi gỗ co ngót theo mùa. Nhiều ngôi nhà rường trăm tuổi còn lại ở Huế là minh chứng cho tri thức đó.
Nhà cổ Nam Bộ: gõ, căm xe và rừng miền Đông
Ở Nam Bộ, các ngôi nhà cổ của thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20 thường được dựng bằng gỗ từ rừng miền Đông Nam Bộ và Tây Nguyên. Gõ đỏ, gõ mật, căm xe (Xylia xylocarpa), sao, dầu là những loài hay gặp. Căm xe là cây họ Đậu, gỗ rất nặng, bền, chịu ẩm, được dùng cho cột, sàn, đà; gõ đỏ cho đồ thờ, bàn ghế, vách chạm.
Nhà cổ Nam Bộ có quy mô rộng, nhiều gian, hàng cột cao, phản ánh nguồn gỗ lớn dồi dào thời khai phá. Những hàng cột gõ, căm xe tròn, thẳng, to vài vòng tay cho thấy những khu rừng nguyên sinh miền Đông xưa từng có cây lớn đến mức nào.
Ngày nay, những khu rừng ấy phần lớn đã thành đất canh tác, đô thị, khu công nghiệp. Gỗ của các ngôi nhà cổ vì thế trở thành tư liệu về những quần thể cây đã không còn, đáng được giữ không chỉ vì giá trị kiến trúc.
Nhà sàn và nhà vùng cao: gỗ theo rừng quanh bản
Ở các vùng núi phía Bắc và Tây Nguyên, nhà sàn, nhà trình tường và các kiểu nhà truyền thống khác cũng là những danh mục gỗ theo cách riêng. Người dựng nhà dùng loài cây tốt nhất mà rừng quanh bản cho phép: vùng núi đá vôi có nghiến, trai lý cho cột và sàn; vùng núi cao có pơ mu, thông, sa mộc cho ván và vách; nhiều nơi kết hợp gỗ với tre, nứa, lá cọ.
Ở một số vùng cao, ván gỗ lá kim thơm và bền như pơ mu từng được dùng lợp mái, làm vách, vì gỗ ít cong vênh và chịu được mưa sương. Việc dùng gỗ quý cho nhà ở của người dân bản địa thường gắn với nhu cầu tại chỗ và khai thác ít; áp lực lớn chỉ đến khi gỗ trở thành hàng hoá đi xa.
Ngày nay, nhiều cộng đồng vùng cao đang thay vật liệu truyền thống bằng bê tông, tôn, vừa vì gỗ khan hiếm, vừa vì quy định bảo vệ rừng. Những ngôi nhà gỗ cũ còn lại trở thành tư liệu quý về mối quan hệ giữa con người và rừng.
Người xưa chọn và xử lý gỗ thế nào
Chọn cây đủ tuổi. Thợ cả thường chọn cây già, có tỷ lệ gỗ lõi cao, vì gỗ giác dễ mục, mọt. Cây được xem kỹ thân, gốc, vết sẹo cành để tránh ruột rỗng, mục trong.
Chặt vào mùa khô. Kinh nghiệm dân gian ở nhiều vùng khuyên hạ cây vào mùa khô lạnh, khi cây ít nhựa, cho rằng gỗ sẽ ít bị mọt hơn. Cơ chế được giải thích là lượng tinh bột, đường trong gỗ giác thấp hơn ở mùa cây nghỉ, làm côn trùng ít bị thu hút.
Ngâm và hong gỗ. Gỗ thường được ngâm nước hoặc bùn một thời gian, rồi hong trong bóng râm nhiều tháng đến nhiều năm trước khi gia công, để gỗ ổn định, hạn chế cong vênh, nứt nẻ.
Tính chiều thớ. Khi xẻ và cắt mộng, thợ tính hướng thớ gỗ để mộng không bị bửa khi gỗ co ngót. Đây là phần tri thức khó truyền nhất, chủ yếu học qua tay nghề.
Trùng tu di tích gỗ khi gỗ xưa đã hiếm
Trùng tu đình, chùa, nhà rường hôm nay gặp một bài toán khó: những loài gỗ xưa như lim, đinh, táu, kiền kiền, vàng tâm đã trở nên hiếm, nhiều loài có tên trong danh mục bảo tồn, việc khai thác từ rừng tự nhiên bị hạn chế. Nguyên tắc trùng tu di tích lại đòi hỏi giữ tối đa cấu kiện gốc và thay thế bằng vật liệu tương đồng.
Thực tế trùng tu thường kết hợp nhiều cách: giữ lại và gia cố cấu kiện gốc còn dùng được, kể cả bằng cách nối, vá gỗ theo kỹ thuật truyền thống; chỉ thay những phần hư hỏng hoàn toàn; dùng gỗ cùng loài có nguồn gốc hợp pháp, có khi là gỗ nhập khẩu cùng chi hoặc gỗ rừng trồng phù hợp. Việc chọn vật liệu thay thế cần ý kiến của chuyên gia bảo tồn di tích và tuân thủ quy định về di sản văn hoá.
Bài toán này nhắc lại một thông điệp chung của cả danh mục gỗ quý: mỗi cây lim, cây táu già còn đứng trong rừng hôm nay có thể là nguồn gỗ trùng tu cho chính những ngôi đình mà cha ông ta dựng từ cây cùng loài, nhưng chỉ khi chúng ta trồng và giữ đủ lâu. Rừng trồng gỗ lớn bản địa vì thế không chỉ là việc của ngành lâm nghiệp, mà còn là việc giữ di sản.
Gỗ quyết định kích thước không gian
Một điều ít được để ý là kích thước của chính cây gỗ đã định hình không gian kiến trúc truyền thống. Chiều cao lòng đình phụ thuộc vào chiều dài cột cái mà cây có thể cho; độ rộng một gian phụ thuộc vào chiều dài xà, câu đầu đủ thẳng và đủ khoẻ để vượt nhịp. Đình lớn đòi những cây lim, cây táu thân thẳng, đường kính lớn, và chỉ những khu rừng già mới cung cấp được.
Khi cây lớn hiếm dần, kiến trúc phải thích nghi. Các công trình đời sau có xu hướng thu nhỏ nhịp gian, dùng cột ghép từ nhiều phần, hoặc thêm cột phụ để đỡ những cấu kiện ngắn hơn. Trong xây dựng mới ngày nay, nhiều nơi dùng cột bê tông, sắt thép rồi ốp gỗ hoặc sơn giả vân gỗ, giữ được hình thức nhưng không còn là kết cấu gỗ thật.
Đọc theo hướng ngược lại, những ngôi đình có cột cái lớn, liền một thân là chứng tích của rừng nguyên sinh từng tồn tại gần đó. Mỗi cây cột như vậy đã cần hàng trăm năm để lớn, và việc giữ nó trong di tích chính là giữ lại một phần lịch sử của rừng Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp
Cột đình làng thường làm bằng gỗ gì?
Ở Bắc Bộ, cột đình phần lớn làm bằng lim, ngoài ra có đinh, táu, sến. Ở Huế và Bắc Trung Bộ hay dùng kiền kiền, còn nhà cổ Nam Bộ dùng gõ, căm xe. Đây đều là gỗ nặng, chịu nén tốt, bền với mối mọt và ẩm.
Vì sao tượng gỗ trong chùa hay làm bằng gỗ mít?
Gỗ mít thớ mịn, không quá cứng, ít nứt khi đục sâu, màu vàng đẹp và dễ sơn thếp. Cây mít lại trồng sẵn trong vườn, khi già cỗi hạ lấy gỗ, nên nguồn gỗ ổn định mà không phải vào rừng.
Gỗ vàng tâm là cây gì?
Vàng tâm là cây gỗ rừng họ Ngọc lan, tên khoa học Manglietia dandyi, mọc ở miền Bắc. Gỗ vàng nhạt, thơm nhẹ, nhẹ, thớ mịn, ít mối mọt, xưa dùng cho đồ thờ, hoành phi, đồ chạm. Loài nay hiếm ngoài tự nhiên và thuộc diện cần bảo vệ.
Nhà rường Huế dùng gỗ gì?
Nhà rường Huế thường dùng kiền kiền cho khung chịu lực và gỗ mít cho phần chạm khắc, ngoài ra có lim, dổi và một số loài họ Dầu tuỳ nguồn gỗ. Kiền kiền chịu mưa ẩm tốt, hợp với khí hậu Huế.
Trùng tu đình chùa có được dùng gỗ khác loài không?
Nguyên tắc trùng tu là giữ tối đa cấu kiện gốc và dùng vật liệu tương đồng. Khi gỗ cùng loài không có nguồn hợp pháp, việc dùng gỗ thay thế cần ý kiến chuyên gia bảo tồn và phải theo quy định về di sản văn hoá hiện hành.
Vì sao người xưa ít dùng gỗ nhóm I cho khung nhà?
Gỗ nhóm I được đánh giá theo màu sắc, vân thớ và độ hiếm, không phải theo sức chịu lực. Dùng chúng cho khung nhà vừa lãng phí vì bị che khuất, vừa không chắc bền bằng gỗ nhóm II như lim, đinh, táu.