Gỗ quý thật có màu lõi hình thành từ bên trong khi cây còn sống, nên màu ăn sâu đều trong toàn khối gỗ lõi, đậm nhạt theo vòng sinh trưởng và có ranh giới với lớp gỗ giác nhạt màu. Gỗ khác bị nhuộm thì màu nằm ở bề mặt hoặc thấm nông, đều một cách bất thường, đọng đậm trong lỗ mạch, và lộ lớp gỗ nhạt khi gọt một lát mới. Đọc ba chỗ này giúp phát hiện phần lớn trường hợp nhuộm thô.
Khó hơn nhiều là trường hợp không nhuộm mà thay loài: dùng một loài gỗ có màu sẵn gần giống, đến từ nơi khác, gọi bằng tên loài quý. Bài này giải thích vì sao màu gỗ lõi tự nhiên trông như vậy, các dấu hiệu của màu nhuộm, và vì sao chuyện thay loài chỉ giám định mới trả lời được. Bài không định giá đồ gỗ và không thay cho giám định.
Màu gỗ lõi tự nhiên hình thành thế nào
Khi cây lớn, các tế bào ở phần trong thân ngừng dẫn nước và chết dần. Trước khi chết, chúng tích tụ những chất chiết như phenol, flavonoid, tannin, chất màu, có loài thêm tinh dầu, nhựa. Các chất này ngấm vào thành tế bào và lấp đầy khoảng trống, làm gỗ sẫm màu, nặng hơn, bền hơn với nấm mối. Phần gỗ ấy gọi là gỗ lõi; phần ngoài còn dẫn nước là gỗ giác.
Vì màu được tạo ra từ bên trong, theo thời gian và theo vòng sinh trưởng, nên nó có những đặc điểm khó làm giả: màu ăn sâu đồng đều trong toàn khối lõi; có sọc đậm nhạt theo vòng hoặc theo đợt sinh trưởng; mạch gỗ có thể chứa chất cặn màu khác nền; và ở đa số loài có một ranh giới tương đối rõ giữa lõi và giác.
Màu gỗ lõi cũng thay đổi sau khi xẻ. Nhiều gỗ đỏ khi mới xẻ có màu tươi, để ra ánh sáng và không khí một thời gian thì sẫm dần thành nâu đỏ, nâu tím, thậm chí gần đen. Một số gỗ lại nhạt màu khi phơi nắng. Đây là phản ứng ôxy hoá và quang hoá tự nhiên của chất chiết, cần tính đến khi so màu.
Dấu hiệu gợi ý màu nhuộm hoặc phủ màu
Màu đều tăm tắp, không theo thớ. Gỗ tự nhiên hiếm khi một màu đồng nhất; luôn có sọc, vệt, đậm nhạt theo vòng. Một tấm gỗ "đỏ" đều như được sơn, không có biến đổi theo thớ, là lý do để nghi.
Lỗ mạch đậm hơn hẳn nền. Thuốc nhuộm dạng lỏng chảy vào và đọng trong các lỗ mạch hở, làm chúng nổi thành những chấm hoặc vệt sẫm. Ở gỗ tự nhiên, mạch cũng có thể chứa chất cặn sẫm, nên dấu hiệu này cần so với mẫu đối chứng.
Mặt cắt mới nhạt hơn bề mặt. Gọt một lát mỏng ở chỗ khuất: nếu bên dưới lớp màu là gỗ nhạt hẳn, màu chỉ thấm nông vài milimet, khả năng nhuộm rất cao. Với gỗ lõi thật, mặt cắt mới thường tươi hơn bề mặt cũ nhưng cùng tông màu.
Đầu gỗ và mép cạnh. Thuốc nhuộm thấm mạnh nhất theo chiều dọc thớ, nên đầu thanh gỗ (mặt cắt ngang) thường đậm hơn mặt bên nhiều. Mép cạnh đã bào, chỗ mòn, chỗ xước lộ màu khác là dấu hiệu dễ thấy.
Lau cồn hay nước thấy màu trôi. Một số thuốc nhuộm tan trong cồn hoặc nước. Màu trôi đậm ra khăn trong khi gỗ bên dưới nhạt dần là dấu hiệu phủ màu; nhưng một số gỗ tự nhiên cũng có chất chiết tan, nên chỉ là gợi ý.
So sánh nhanh: màu lõi tự nhiên và màu nhuộm
Bảng dưới gom các đặc điểm thường được nhắc trong tài liệu kỹ thuật gỗ. Không đặc điểm nào đứng một mình là đủ; cần thấy nhiều dấu hiệu cùng hướng.
| Chỗ quan sát | Màu lõi tự nhiên | Màu nhuộm hoặc phủ |
|---|---|---|
| Độ sâu của màu | Đều trong toàn khối gỗ lõi | Nông, nhạt dần vào trong |
| Sự biến đổi màu | Sọc, vệt, đậm nhạt theo vòng sinh trưởng | Đồng nhất bất thường, ít biến đổi |
| Lỗ mạch | Có thể chứa chất cặn màu riêng, phân bố tự nhiên | Thuốc đọng đều ở mọi lỗ mạch hở |
| Ranh giới lõi giác | Có ranh giới, giác nhạt màu | Giác cũng bị nhuộm đỏ như lõi, hoặc ranh giới bị xoá |
| Đầu gỗ so với mặt bên | Cùng tông màu | Đầu gỗ đậm hơn hẳn vì thuốc thấm theo thớ |
| Sau khi gọt lát mới | Màu tươi hơn nhưng cùng tông | Lộ gỗ nhạt khác hẳn |
Lưu ý rằng nhiều đồ gỗ thật vẫn được phủ màu, đánh dầu, phủ sơn để làm đều màu hoặc bảo vệ. Có lớp màu không có nghĩa là gỗ giả; nó chỉ có nghĩa là màu bề mặt không còn là bằng chứng về loài, và phải xem ở mặt cắt mới.
Khó hơn nhuộm: gỗ thay loài
Nhuộm là cách giả thô, dễ lộ khi gọt. Cách tinh hơn là dùng một loài gỗ vốn đã có màu gần giống, thường cùng chi hoặc cùng họ, từ vùng khác hay nước khác, rồi gọi bằng tên loài quý quen thuộc. Gỗ này có màu lõi tự nhiên thật, có ranh giới lõi giác thật, có mùi thật; mọi dấu hiệu ở phần trên đều cho kết quả "tự nhiên".
Chi Dalbergia và chi Pterocarpus là ví dụ điển hình: cả hai có nhiều loài ở châu Á, châu Phi, Madagascar, Nam Mỹ, gỗ lõi đỏ nâu, nặng, thơm. Tên thương mại như "trắc", "hương", "cẩm" được dùng cho nhiều loài khác nhau tuỳ nơi bán. Ngay cả gụ ở Việt Nam cũng có gụ lau, gụ mật là các loài khác nhau trong chi Sindora, và miền Nam gọi chi này là gõ, dễ lẫn với gõ đỏ thuộc chi khác.
Trường hợp này mắt thường gần như bất lực. Kính lúp giúp xác định nhóm, còn tách loài cần kính hiển vi, phân tích hoá học dịch chiết (các phòng giám định gỗ trên thế giới đã dùng phổ khối để tách các loài Dalbergia) hoặc phân tích ADN. Câu hỏi nguồn gốc địa lý, gỗ mọc ở nước nào, còn khó hơn và cần hồ sơ chứng từ.
Gỗ ghép, gỗ dán lạng và lớp mặt
Một dạng khác không phải giả loài mà giả cấu trúc: đồ gỗ được quảng cáo là gỗ quý nguyên khối nhưng thực ra là lõi gỗ thường hoặc ván nhân tạo, bên ngoài dán một lớp gỗ quý lạng mỏng (veneer). Lớp mặt là gỗ thật nên màu, vân, cả mặt cắt nông đều thật. Dấu hiệu nằm ở mép cạnh, mặt dưới, mặt trong ngăn kéo: đường keo, vân mặt trên và mặt bên không liền nhau, hoặc lõi lộ ra ở chỗ sứt.
Ghép thanh là trường hợp nữa: nhiều thanh gỗ nhỏ ghép mộng răng lược thành tấm lớn. Gỗ ghép thanh không xấu về kỹ thuật, nhưng nếu được giới thiệu là "nguyên tấm" thì là thông tin sai. Đường ghép thường thấy rõ ở đầu tấm và khi nhìn vân bị gián đoạn đột ngột.
Phần chi tiết về ván công nghiệp, gỗ ghép trong nội thất thuộc các trang chuyên về đồ gỗ. Điều cần nhớ ở góc cây quý là: vân đẹp trên bề mặt chỉ chứng minh lớp mặt, không chứng minh cả khối.
Gỗ xử lý nhiệt, hun khói: màu sẫm ăn sâu mà không phải màu lõi
Không phải cách làm đổi màu nào cũng chỉ nằm trên bề mặt. Gỗ xử lý nhiệt, tức sấy ở nhiệt độ cao trong môi trường ít ôxy, sẫm màu xuyên suốt chiều dày tấm gỗ vì chính các thành phần của thành tế bào bị biến đổi. Kỹ thuật này được dùng hợp pháp để tăng độ ổn định và chống mục cho gỗ, và gỗ thường sau xử lý nhiệt có màu nâu sẫm trông khá giống một số gỗ quý.
Hun khói amoniac làm sẫm những loài gỗ giàu tannin, cũng thấm sâu hơn nhuộm thông thường. Với các loại gỗ đã qua những xử lý này, phép gọt lát mới không còn phân biệt được, vì bên dưới vẫn sẫm màu. Dấu hiệu còn lại là màu đồng nhất bất thường, không có ranh giới lõi giác, và cấu tạo giải phẫu không khớp với loài được giới thiệu.
Đây là một lý do nữa khiến giới giám định coi màu là dấu hiệu yếu nhất: màu có thể được tạo ra bằng nhiều cách, còn cấu tạo tế bào thì không.
Một trình tự xem màu gỗ có phương pháp
Nếu được chủ đồ gỗ đồng ý và có chỗ khuất để xem, trình tự dưới đây giúp bạn đọc màu có hệ thống thay vì nhìn lướt bề mặt:
- Chọn chỗ khuất như mặt dưới, mặt trong, đầu chân, đầu mộng; chụp ảnh trước khi đụng vào.
- Quan sát bề mặt dưới ánh sáng tự nhiên: màu có đều tăm tắp không, có sọc theo vòng không, lỗ mạch có đậm bất thường không.
- Xem đầu gỗ (mặt cắt ngang) và so màu với mặt bên.
- Tìm chỗ có cả lõi và giác, thường ở cạnh tấm, để xem ranh giới.
- Gọt một lát rất mỏng, nhỏ bằng móng tay, bằng dao sắc; so màu lát mới với bề mặt.
- Lau nhẹ một khăn trắng thấm cồn ở chỗ đã gọt và chỗ chưa gọt, so lượng màu trôi ra.
- Ghi lại các quan sát; nếu nhiều dấu hiệu cùng hướng về màu nhuộm hoặc màu không khớp, đó là lý do để đề nghị giám định.
Trình tự này mất vài phút và chỉ để lại một vết gọt nhỏ ở chỗ khuất. Không làm trên đồ cổ, đồ trong di tích hay đồ không thuộc quyền của mình.
Ranh giới của việc tự kiểm và khi nào cần giám định
Những dấu hiệu trong bài giúp bạn hiểu gỗ và phát hiện các trường hợp nhuộm, phủ, dán lạng thô. Chúng không giúp xác định loài, và không giúp phân biệt các loài gỗ đỏ cùng chi. Với gỗ thuộc loài nguy cấp, quý, hiếm, câu hỏi loài còn gắn với nghĩa vụ pháp lý về nguồn gốc, vận chuyển, mua bán; thông tin ở đây là nguyên lý chung, không phải tư vấn pháp lý.
Khi tên loài quyết định giá trị lớn, quyết định chuyện có vi phạm hay không, hay là căn cứ cho tranh chấp, bước đúng là giám định ở cơ quan chuyên môn có năng lực về gỗ, kèm hồ sơ nguồn gốc. Không có phép thử tại chỗ nào thay được việc đó.
Khi gửi mẫu, nên hỏi trước cơ quan giám định về kích thước mẫu cần thiết, cách lấy mẫu ở gỗ lõi, cách đóng gói, và giữ một phần mẫu đối chứng có niêm phong. Một kết luận giám định thường nêu rõ phương pháp và mức độ chắc chắn, chẳng hạn xác định tới chi hay tới loài; đọc kỹ phần này để không hiểu kết luận rộng hơn những gì nó thật sự khẳng định.
Câu hỏi thường gặp
Gỗ có lớp sơn màu đỏ có phải là gỗ giả không?
Không nhất thiết. Nhiều đồ gỗ thật được phủ màu để đều màu hoặc bảo vệ. Lớp màu chỉ làm cho màu bề mặt không còn là bằng chứng; cần xem mặt cắt mới ở chỗ khuất để biết màu gỗ thật bên dưới.
Vì sao gỗ đỏ để lâu lại sẫm màu?
Chất chiết trong gỗ lõi như phenol, flavonoid phản ứng với ôxy và ánh sáng, làm màu chuyển dần sang nâu đỏ, nâu tím hoặc sẫm hơn. Đây là quá trình tự nhiên, xảy ra cả với gỗ thật lẫn gỗ khác loài có chất chiết tương tự.
Ranh giới lõi giác có giúp nhận biết gỗ quý không?
Ranh giới rõ cho thấy màu là màu lõi tự nhiên, không phải nhuộm toàn khối. Nhưng nhiều loài gỗ thường cũng có ranh giới rõ, nên đó là dấu hiệu chống nhuộm, không phải dấu hiệu của loài quý.
Gỗ trắc nhập khẩu có giống gỗ trắc Việt Nam không?
Tên "trắc" trên thị trường được dùng cho nhiều loài Dalbergia ở các nước khác nhau, có màu và vân gần giống. Về sinh học, đó có thể là những loài khác với Dalbergia cochinchinensis. Phân biệt loài cần giám định chuyên sâu.
Gỗ dán lạng mặt gỗ quý có bị coi là gỗ giả không?
Về kỹ thuật, lớp mặt là gỗ thật và cách làm này phổ biến trong nội thất. Vấn đề chỉ nảy sinh khi sản phẩm được giới thiệu là gỗ nguyên khối. Xem mép cạnh, mặt dưới và chỗ sứt để thấy lõi bên trong.
Ai có thể giám định loài gỗ?
Các viện, trường có chuyên môn về khoa học gỗ và các tổ chức giám định được cơ quan có thẩm quyền chỉ định. Với vụ việc liên quan pháp luật, giám định do cơ quan tiến hành tố tụng trưng cầu. Nên chuẩn bị mẫu đúng hướng dẫn và hồ sơ nguồn gốc.