Thông hai lá dẹt (Pinus krempfii) là loài thông đặc hữu của Việt Nam và là loài duy nhất trong hơn một trăm loài thông trên thế giới có lá dẹt bản như lá cây lá rộng, mọc thành từng đôi. Loài chỉ được ghi nhận ở một số khối núi cao của Lâm Đồng (vùng Bidoup – Núi Bà, Lạc Dương cũ) và Khánh Hòa (vùng Hòn Bà), thường ở độ cao khoảng 1.200 – 2.000 mét, mọc rải rác trong rừng kín thường xanh chứ không thành rừng thuần.
Lá kỳ lạ cùng vùng sống hẹp khiến thông hai lá dẹt trở thành một trong những cây lá kim được giới thực vật học thế giới chú ý nhất ở Việt Nam. Loài bị đe doạ ở cả danh lục trong nước lẫn quốc tế và được đưa vào diện quản lý nghiêm ngặt. Dưới đây là những gì đã biết về loài: hình dạng, lịch sử phát hiện, chỗ đứng trong cây phả hệ của chi thông và những lý do khiến nó dễ tổn thương.
Một cây thông "không giống thông"
Hình ảnh quen thuộc của cây thông là bó lá kim mảnh, tròn hoặc nửa tròn, dài như ở thông ba lá Đà Lạt. Thông hai lá dẹt phá vỡ hình ảnh ấy. Ở cây trưởng thành, lá mọc thành đôi trong một bẹ ngắn, phiến dẹt rộng vài milimét, dài cỡ một gang ngón tay, đầu tù, hơi cong, mặt lá xanh bóng. Ở cây non, lá còn dài và rộng hơn. Đứng dưới gốc nhìn lên tán, người không quen rất dễ nghĩ đây là một cây lá rộng.
Cây trưởng thành cao trên ba mươi mét, có cá thể cao hơn bốn mươi mét, thân thẳng, vỏ nâu xám bong mảng. Nón cái hình trứng, dài vài centimet, vảy nón dày, hạt có cánh. Gỗ màu vàng nhạt, nhẹ, thớ mịn — ở các tài liệu cũ thời Pháp, gỗ loài này được đánh giá tốt cho xây dựng và đóng đồ.
Vì sao một cây thông lại có lá dẹt? Câu trả lời chắc chắn chưa có. Một giả thuyết hợp lý là thích nghi với ánh sáng yếu: thông hai lá dẹt sống dưới tán và cùng tầng với cây lá rộng trong rừng ẩm nhiều mây, nơi lá phiến rộng thu ánh sáng hiệu quả hơn lá kim mảnh. Các loài thông khác hầu như đều là cây ưa sáng, mọc nơi trống trải.
Lịch sử phát hiện: từ Viện Hải dương học Nha Trang tới cây phả hệ hiện đại
Loài được nhà thực vật Pháp Henri Lecomte mô tả năm 1921, dựa trên mẫu vật do Armand Krempf thu thập — người làm việc ở Viện Hải dương học Nha Trang thời đó. Tên loài krempfii ghi nhận người thu mẫu. Mẫu gốc lấy từ vùng núi phía tây Nha Trang, thuộc dãy núi nối cao nguyên Lâm Viên với duyên hải Khánh Hòa.
Lá dẹt khác thường khiến giới phân loại tranh luận suốt nhiều thập niên. Năm 1944, Auguste Chevalier tách loài này ra thành một chi riêng là Ducampopinus, và tên Ducampopinus krempfii vẫn xuất hiện trong một số tài liệu. Phần lớn các nhà phân loại về sau giữ loài trong chi Pinus.
Các nghiên cứu phả hệ dựa trên ADN từ đầu thế kỷ 21 cho thấy thông hai lá dẹt thuộc nhánh phân chi Strobus — nhánh "thông mềm" chứa các loài thông năm lá — chứ không thuộc nhóm thông hai lá, ba lá cứng như tên gọi có thể gợi ý. Trong nhánh đó, loài đứng riêng một phân nhóm, phản ánh một dòng tiến hoá đã tách ra từ rất lâu. Tên "hai lá" vì thế chỉ mô tả số lá trong bó, không phản ánh quan hệ họ hàng.
Sống ở đâu: hai vùng núi và một dải độ cao hẹp
Vùng phân bố đã biết của thông hai lá dẹt gồm các khối núi cao ở phía bắc và đông bắc cao nguyên Lâm Viên — phần lớn trong Vườn quốc gia Bidoup – Núi Bà thuộc tỉnh Lâm Đồng — và vùng Hòn Bà ở Khánh Hòa (tỉnh Khánh Hòa mới gồm cả Ninh Thuận cũ). Một số tài liệu ghi nhận thêm ở các khối núi lân cận; những ghi nhận này cần được kiểm chứng bằng mẫu tiêu bản.
Loài mọc trên sườn núi dốc, đất feralit có tầng mùn, khí hậu mát, ẩm, nhiều mây mù, trong rừng kín thường xanh cùng với các loài lá rộng thuộc họ Dẻ, họ Long não, họ Chè, và đôi khi cạnh các cây lá kim khác như pơ mu, thông năm lá Đà Lạt, thông tre. Thông hai lá dẹt không tạo rừng thuần, các cá thể đứng rải rác, có khi cách nhau khá xa.
Dải độ cao hẹp và hai vùng phân bố tách biệt là nguyên nhân chính khiến loài dễ tổn thương. Mọi tác động lên vài khối núi ấy — một con đường mới mở, một đám cháy lớn, một dự án thuỷ điện nhỏ — đều chạm trực tiếp vào phần lớn quần thể toàn cầu của loài.
Cũng vì sống lẫn trong rừng lá rộng, thông hai lá dẹt rất khó phát hiện từ xa. Ở rừng thông ba lá, chỉ cần nhìn màu tán là biết; còn ở đây, tán của nó gần như hoà vào tầng cây lá rộng xung quanh. Người điều tra thường phải tìm lá rụng dưới đất — những chiếc lá dẹt, hai lá chung một bẹ — rồi mới ngước lên dò tìm cây mẹ.
So sánh thông hai lá dẹt với các loài thông khác ở Tây Nguyên
Tây Nguyên có bốn loài thông bản địa. Bảng dưới đặt thông hai lá dẹt cạnh ba loài còn lại để thấy độ khác biệt; mô tả kỹ ba loài kia nằm ở bài riêng trong danh mục này.
| Đặc điểm | Thông hai lá dẹt | Thông ba lá | Thông năm lá Đà Lạt | Thông nhựa |
|---|---|---|---|---|
| Số lá trong bó | 2 | 3 | 5 | 2 |
| Hình lá | Dẹt bản, rộng vài mm | Kim mảnh, dài | Kim rất mảnh, mềm | Kim dài, cứng |
| Sinh cảnh | Rừng kín thường xanh núi cao | Đồi trống, rừng thuần trên cao nguyên | Rừng hỗn giao núi cao | Vùng thấp, khô, ven rừng khộp |
| Tạo rừng thuần | Không | Có | Không | Có ở một số nơi |
| Mức đặc hữu | Chỉ có ở Việt Nam | Phân bố rộng ở Đông Nam Á, Nam Á | Việt Nam và vùng lân cận | Phân bố rộng ở Đông Nam Á |
Bảng cũng cho thấy một nghịch lý: hai loài có tên "hai lá" là thông hai lá dẹt và thông nhựa lại thuộc hai nhánh xa nhau trong chi Pinus, sống ở hai môi trường gần như đối lập. Thông nhựa ưa nắng, chịu lửa, mọc ở vùng thấp khô; thông hai lá dẹt chịu bóng, cần ẩm và mát của núi cao.
Vì sao thông hai lá dẹt dễ mất
Quần thể nhỏ, phân mảnh. Hai vùng phân bố cách nhau một khoảng xa, các cá thể đứng rải rác. Khả năng thụ phấn chéo và trao đổi gen giữa các nhóm cây hạn chế, làm tăng rủi ro suy giảm đa dạng di truyền theo thời gian.
Tái sinh tự nhiên kém. Các khảo sát thực địa thường ghi nhận rất ít cây con dưới tán cây mẹ. Hạt có thể bị chuột, sóc ăn; cây con cần điều kiện ánh sáng và độ ẩm rất cụ thể. Một loài gần như không thay thế được cây già bằng cây non thì mỗi cây chết đi là một mất mát không bù đắp.
Khai thác trong quá khứ. Gỗ đẹp, thân thẳng nên trước khi được bảo vệ, loài từng bị khai thác lẻ tẻ. Những cây lớn bị lấy đi là những cây cho nhiều hạt nhất.
Biến đổi khí hậu và sinh cảnh. Sống ở đai núi mát, loài không có đường lùi khi khí hậu ấm lên: không thể dịch lên cao hơn đỉnh núi. Mở đường, cháy rừng và xâm lấn đất ven rìa vườn quốc gia làm thu hẹp thêm sinh cảnh.
Những điều khoa học còn chưa biết về loài
Dù được mô tả hơn một thế kỷ, thông hai lá dẹt vẫn là loài ít được hiểu. Câu hỏi đầu tiên là quy mô quần thể. Các đợt điều tra ở Bidoup – Núi Bà và Hòn Bà đã đếm, đánh dấu một số cây, nhưng địa hình dốc, rừng rậm khiến việc phủ hết vùng phân bố tiềm năng rất khó. Con số tổng thể vì vậy vẫn là ước tính và thay đổi theo từng báo cáo; người đọc nên thận trọng với mọi con số tròn trịa không kèm nguồn khảo sát.
Câu hỏi thứ hai là sinh học sinh sản. Cây ra nón vào mùa nào, có ra nón đều hằng năm hay theo chu kỳ, tỷ lệ hạt chắc bao nhiêu, hạt được phát tán bằng gió hay nhờ động vật mang đi — các thông tin này mới chỉ có từng mảnh rời rạc. Đây lại chính là những dữ liệu quyết định việc thu hạt, ươm cây có thành công hay không.
Câu hỏi thứ ba là cấu trúc di truyền. Nếu hai vùng Lâm Đồng và Khánh Hòa đã cách li lâu, mỗi vùng có thể mang những tổ hợp gen riêng; khi đó, bảo tồn phải giữ cả hai, không thể coi vùng này là bản sao dự phòng của vùng kia. Các nghiên cứu di truyền quần thể của các nhóm khoa học trong và ngoài nước đang dần trả lời câu hỏi này. Cuối cùng là phản ứng của loài với khí hậu ấm lên: không ai biết chắc dải độ cao phù hợp sẽ dịch chuyển bao nhiêu trong vài thập niên tới.
Đang được bảo vệ ra sao
Thông hai lá dẹt có tên trong Sách Đỏ Việt Nam và được IUCN xếp vào nhóm sẽ nguy cấp (VU) ở các lần đánh giá gần đây. Trong hệ thống pháp lý trong nước, loài nằm trong danh mục thực vật rừng nguy cấp, quý, hiếm kèm các nghị định về quản lý thực vật rừng như Nghị định 06/2019/NĐ-CP. Nhóm cụ thể và mức bảo vệ có thể thay đổi giữa các lần sửa đổi, nên khi cần căn cứ, hãy tra văn bản hiện hành; phần này chỉ nêu nguyên lý, không phải tư vấn pháp lý.
Phần lớn các cá thể đã biết nằm trong Vườn quốc gia Bidoup – Núi Bà, thuộc vùng lõi Khu dự trữ sinh quyển Lang Biang được UNESCO công nhận năm 2015. Điều đó có nghĩa là sinh cảnh của loài đã nằm trong hệ thống rừng đặc dụng. Các hoạt động bảo tồn được nhắc tới trong các báo cáo khoa học gồm điều tra, đánh dấu cây mẹ, thu hạt, thử nghiệm nhân giống và gây trồng ở vườn thực vật, cùng việc nghiên cứu di truyền quần thể để biết các nhóm cây khác nhau đến mức nào.
Với người đọc phổ thông, cách đóng góp thiết thực nhất là không mua bán cây con, gỗ, hay "cây giống thông lá dẹt" không rõ nguồn gốc, và khi vào vườn quốc gia thì đi đúng tuyến, cùng hướng dẫn viên. Một cây con nhổ khỏi rừng gần như chắc chắn chết khi đem xuống vùng thấp, còn quần thể thì mất thêm một cá thể không thay thế được.
Câu hỏi thường gặp
Vì sao gọi là "hai lá" khi cây có rất nhiều lá?
Tên "hai lá" chỉ số lá mọc chung trong một bẹ ngắn, giống cách gọi thông ba lá, thông năm lá. Mỗi bẹ của thông hai lá dẹt mang hai lá dẹt bản; một cành có rất nhiều bẹ như vậy.
Thông hai lá dẹt có mọc ở Đà Lạt không?
Không ở trong thành phố. Loài mọc ở các khối núi cao phía bắc và đông bắc cao nguyên Lâm Viên, chủ yếu trong Vườn quốc gia Bidoup – Núi Bà, và ở vùng Hòn Bà của Khánh Hòa. Đồi thông quanh Đà Lạt là thông ba lá.
Thông hai lá dẹt có phải hoá thạch sống không?
Chữ hoá thạch sống thường dùng không chặt chẽ. Điều có cơ sở là loài thuộc một dòng tiến hoá tách ra từ lâu trong chi Pinus và hiện chỉ còn một loài đại diện. Không nên hiểu là loài không thay đổi suốt hàng triệu năm.
Có thể trồng thông hai lá dẹt làm cảnh không?
Về sinh học, loài cần khí hậu mát, ẩm của núi cao và rất khó trồng ở vùng thấp. Về pháp lý, đây là loài nguy cấp, quý, hiếm; cây giống phải có nguồn gốc hợp pháp và việc gây trồng chủ yếu do các cơ sở nghiên cứu, vườn quốc gia thực hiện vì mục đích bảo tồn.
Người tên Krempf trong tên loài là ai?
Armand Krempf là nhà khoa học người Pháp làm việc tại Viện Hải dương học Nha Trang vào đầu thế kỷ 20. Mẫu vật ông thu từ vùng núi phía tây Nha Trang được Henri Lecomte dùng để mô tả loài năm 1921, nên tên loài ghi nhận ông.
Ducampopinus krempfii và Pinus krempfii có phải hai loài không?
Không, đó là hai tên của cùng một loài. Ducampopinus là chi riêng do Auguste Chevalier đề xuất năm 1944 vì lá dẹt khác thường. Phần lớn các nhà phân loại hiện nay giữ loài trong chi Pinus, nhưng tên cũ vẫn gặp trong tài liệu.