CayQuy.comCây Quý
Cây bản địa Tây Nguyên

Cây cẩm lai (Dalbergia oliveri): loài gỗ đỏ sọc đen của rừng nửa rụng lá Tây Nguyên

Cẩm lai là cây gỗ họ Đậu cùng chi với trắc, sưa, mọc ở rừng nửa rụng lá Tây Nguyên và Đông Nam Bộ. Lõi gỗ đỏ sọc đen, thuộc Phụ lục II CITES và danh mục loài quý hiếm.

Macro close-up of a freshly split hardwood log showing deep red heartwood with dark streaks beside pale sapwood, sawdust on forest floor, warm side light

Cẩm lai là tên gọi chung một số loài cây gỗ thuộc chi Dalbergia, họ Đậu, trong đó phổ biến nhất là Dalbergia oliveri, mọc trong rừng nửa rụng lá và rừng khô ở Tây Nguyên, Đông Nam Bộ và Nam Trung Bộ, cũng như ở Lào, Campuchia, Thái Lan, Myanmar. Cây rụng lá trong mùa khô, cho lõi gỗ màu nâu đỏ có sọc đen, rất nặng và bền, xếp nhóm I trong bảng phân loại gỗ Việt Nam.

Cùng chi với trắc và sưa, cẩm lai bị khai thác mạnh vì gỗ đẹp và đã trở thành loài bị đe doạ. Cả chi Dalbergia nằm trong Phụ lục II CITES từ năm 2017, và cẩm lai có tên trong danh mục thực vật rừng nguy cấp, quý, hiếm của Việt Nam. Bài này nói về cẩm lai như một cái cây sống: hình dáng, sinh thái, quan hệ với các loài cùng chi, và tình trạng hiện nay.

Một tên gọi, mấy loài cây

Trong tài liệu lâm nghiệp Việt Nam, "cẩm lai" thường đi kèm địa danh: cẩm lai Bà Rịa, cẩm lai Đồng Nai, cẩm lai vú. Các tên này từng được gán cho những đơn vị phân loại khác nhau như Dalbergia bariensis, Dalbergia dongnaiensis, Dalbergia mammosa. Nhiều nhà phân loại hiện coi Dalbergia bariensis và Dalbergia dongnaiensis là đồng nghĩa hoặc rất gần với Dalbergia oliveri, trong khi một số tài liệu trong nước vẫn tách riêng. Khi đọc một văn bản pháp lý hay một báo cáo khoa học, cần nhìn tên Latin đi kèm để biết đang nói tới đơn vị nào.

Chi Dalbergia có hàng trăm loài trên khắp vùng nhiệt đới, trong đó nhiều loài cho gỗ "rosewood" nổi tiếng thế giới: gỗ hồng mộc Brazil, gỗ cẩm lai Ấn Độ, gỗ sưa, gỗ trắc. Điểm chung của các loài gỗ quý trong chi là lõi gỗ sẫm màu, nặng, giàu chất chiết, có mùi đặc trưng khi cưa. Ở Việt Nam, ba cái tên gắn với chi này được biết nhiều nhất là sưa (Dalbergia tonkinensis) ở phía Bắc, trắc (Dalbergia cochinchinensis) và cẩm lai ở phía Nam.

Tên địa phương còn rối hơn ở thị trường gỗ: một số loại gỗ nhập khẩu từ châu Phi hay Nam Mỹ cũng được gọi là "cẩm lai", dù thuộc loài khác hoặc chi khác. Đây là lý do việc định loại gỗ ở các vụ việc lâm sản thường phải nhờ tới giám định giải phẫu gỗ, đôi khi kèm phân tích hoá học hay ADN.

Nhận ra cây cẩm lai ngoài rừng

Dáng và vỏ. Cây gỗ lớn, cao khoảng hai mươi tới ba mươi mét, thân thường không thật thẳng, phân cành khá thấp. Vỏ màu xám nâu, tương đối mỏng, bong vảy nhỏ. Vết đẽo vào vỏ có thể rỉ nhựa màu đỏ nâu.

Lá. Lá kép lông chim lẻ, có nhiều lá chét mọc so le trên cuống chung, lá chét hình bầu dục hoặc trứng thuôn, đầu tù. Trong mùa khô, cây rụng lá gần như hoàn toàn rồi ra lá non màu xanh nhạt khi mưa đầu mùa tới.

Hoa. Hoa nhỏ dạng hoa đậu (cánh bướm), màu trắng hoặc tím nhạt, mọc thành chùm ở nách lá hoặc đầu cành, thường nở vào khoảng cuối mùa khô, đầu mùa mưa. Hoa có mùi thơm nhẹ, thu hút ong.

Quả. Quả đậu dẹt, mỏng, không mở, dài vài centimet, chứa một tới vài hạt nằm thành chỗ phồng nhẹ trên quả. Quả khô chuyển màu nâu, được gió phát tán đi một khoảng ngắn.

Gỗ. Giác gỗ màu vàng nhạt, khác hẳn lõi màu nâu đỏ tới tím sẫm có các sọc đen không đều. Lõi rất nặng — nhiều mẫu nặng hơn nước — thớ mịn, khi đánh bóng lên vân rất đẹp. Phần lõi chỉ hình thành rõ ở cây đủ lớn tuổi, nên cây non hầu như không có giá trị gỗ quý.

Sinh thái: cây của mùa khô và đất nghèo

Cẩm lai là cây ưa sáng, chịu hạn, mọc tự nhiên trong rừng nửa rụng lá và rừng khô ở độ cao thấp và trung bình, cũng gặp ở rìa rừng khộp. Trên Tây Nguyên, loài từng có mặt rộng rãi ở các vùng thấp của Đắk Lắk, Gia Lai, Kon Tum cũ và Đắk Nông cũ; ở phía Nam, cẩm lai có ở Đông Nam Bộ, đặc biệt vùng Đồng Nai, Bà Rịa – Vũng Tàu cũ (nay thuộc TP Hồ Chí Minh), và vài tỉnh Nam Trung Bộ.

Loài thích nghi với nhịp mùa của khí hậu nhiệt đới gió mùa: rụng lá trong mùa khô để giảm thoát hơi nước, ra hoa trước hoặc cùng lúc với lá non, quả chín và phát tán trong mùa khô kế tiếp. Rễ cây họ Đậu có nốt sần cộng sinh với vi khuẩn cố định đạm, giúp cẩm lai sống được trên đất nghèo dinh dưỡng — đặc điểm chung của nhiều cây gỗ quý họ Đậu ở rừng khô.

Cẩm lai có khả năng tái sinh chồi từ gốc sau khi bị chặt hoặc cháy, nhưng cây chồi thường cong, nhiều thân, và phải rất lâu mới hình thành lõi gỗ có giá trị. Tái sinh từ hạt cần ánh sáng; ở rừng nghèo kiệt, cỏ dại và cháy rừng lặp lại làm cây con khó sống sót. Kết quả là ở nhiều vùng, cẩm lai còn tồn tại dưới dạng cây bụi chồi, nhưng cây gỗ lớn đã gần như biến mất ngoài các khu rừng đặc dụng.

Cẩm lai đặt cạnh các loài cùng chi ở Việt Nam

Ba loài gỗ quý thuộc chi Dalbergia hay được nhắc tới cùng nhau. Bảng chỉ so sánh ở mức cây sống và vùng phân bố; phương pháp phân biệt gỗ xẻ được trình bày trong danh mục nhận biết, mô tả kỹ cây sưa nằm ở danh mục gỗ quý.

Đặc điểmCẩm laiTrắcSưa
Tên khoa họcDalbergia oliveri (và các đơn vị gần)Dalbergia cochinchinensisDalbergia tonkinensis
Vùng phân bố chính ở Việt NamTây Nguyên, Đông Nam Bộ, Nam Trung BộNam Trung Bộ, Tây Nguyên, Đông Nam BộMiền Bắc và Bắc Trung Bộ
Màu lõi gỗNâu đỏ tới tím sẫm, sọc đenĐỏ tím sẫm, về sau thâm đenNâu đỏ, vân đẹp, mùi thơm
Sinh cảnhRừng nửa rụng lá, rừng khôRừng nửa rụng lá, rừng khôRừng thường xanh vùng thấp, đất ven làng
Ghi chúĐồng nghĩa tranh luậnBị khai thác rất mạnh trong khu vựcTrồng nhiều ở làng, đình phía Bắc

Nhìn bảng có thể thấy cẩm lai và trắc chia nhau cùng một kiểu sinh cảnh ở phía Nam, còn sưa thuộc về phía Bắc. Hai loài phía Nam vì thế chịu chung một số phận: rừng khô vùng thấp là nơi dễ khai hoang nhất, và gỗ của cả hai đều là mục tiêu của các đường dây buôn lậu xuyên biên giới trong khu vực.

Vì sao cẩm lai bị đe doạ

Gỗ cẩm lai được ưa chuộng trong đồ nội thất cao cấp, đồ mỹ nghệ ở Việt Nam và nhất là ở thị trường Trung Quốc, nơi nhóm gỗ "hồng mộc" được định giá rất cao. Từ cuối thế kỷ 20 tới thập niên 2010, nhu cầu ấy kéo theo làn sóng khai thác và buôn lậu cẩm lai, trắc ở cả Đông Dương và Thái Lan. Song song, rừng nửa rụng lá ở vùng thấp — sinh cảnh chính của cẩm lai — bị chuyển đổi sang đất nông nghiệp trên quy mô lớn.

Đáp lại, cộng đồng quốc tế đưa cả chi Dalbergia vào Phụ lục II CITES tại hội nghị các bên lần thứ 17 năm 2016, có hiệu lực từ đầu năm 2017; một số sửa đổi về chú giải sản phẩm được thông qua ở các kỳ hội nghị sau. Phụ lục II không cấm buôn bán, nhưng bắt buộc có giấy phép chứng minh nguồn gốc hợp pháp và việc khai thác không gây hại cho sự tồn tại của loài.

Ở Việt Nam, cẩm lai có tên trong Sách Đỏ Việt Nam và trong danh mục thực vật rừng nguy cấp, quý, hiếm nhóm IIA kèm các nghị định quản lý thực vật rừng như Nghị định 06/2019/NĐ-CP. IUCN xếp Dalbergia oliveri vào nhóm bị đe doạ. Các văn bản này có thể đã được cập nhật; khi cần căn cứ, hãy tra bản hiện hành — nội dung ở đây là nguyên lý, không phải tư vấn pháp lý.

Đọc một tin tức hay báo cáo về cẩm lai: năm điểm cần để ý

Tên Latin đi kèm. Một bài báo viết "cẩm lai" mà không kèm tên khoa học có thể đang nói về Dalbergia oliveri, về một loài Dalbergia khác, hay về gỗ nhập khẩu mang tên thương mại cẩm lai. Văn bản pháp lý và báo cáo giám định luôn ghi tên Latin; đó là chỗ phải nhìn trước tiên.

Nhóm gỗ khác nhóm bảo tồn. Cẩm lai thuộc nhóm I trong bảng phân loại gỗ năm 1977 — nhóm gỗ quý xếp theo màu, vân, mùi. Việc loài thuộc nhóm IIA trong danh mục thực vật rừng nguy cấp, quý, hiếm là một hệ thống khác, phục vụ bảo tồn. Nhầm hai hệ thống này là lỗi rất phổ biến.

Cây chồi khác cây gỗ. Một khu rừng được báo cáo "còn nhiều cẩm lai" có thể chỉ toàn cây chồi nhỏ mọc lại từ gốc cũ. Số cây mẹ đủ lớn để ra hoa, kết quả mới quyết định tương lai của quần thể.

Con số khối lượng gỗ. Các vụ việc lâm sản thường nêu khối lượng gỗ thu giữ. Con số ấy nói về quy mô vi phạm, không nói được quần thể còn bao nhiêu cây. Muốn biết tình trạng loài, phải tìm các khảo sát thực địa.

Ngày ban hành văn bản. Danh mục CITES và danh mục trong nước được sửa đổi định kỳ. Một bài viết dẫn văn bản cũ có thể đã lỗi thời; kiểm tra ngày và tìm bản thay thế trước khi dựa vào đó.

Giữ cẩm lai: rừng đặc dụng, trồng lại và chuyện cây chồi

Những cây cẩm lai lớn còn lại chủ yếu nằm trong các vườn quốc gia như Yok Đôn (Đắk Lắk), Cát Tiên, và các khu rừng phòng hộ, rừng đặc dụng khác. Ở đó, việc giữ cẩm lai gắn liền với tuần tra chống khai thác trái phép và phòng cháy trong mùa khô.

Cẩm lai có thể trồng từ hạt và đã được đưa vào một số chương trình trồng rừng cây bản địa, trồng phân tán. Cây trồng sinh trưởng chậm, nhưng điểm lợi là họ Đậu cải tạo đất, chịu hạn tốt, phù hợp phục hồi rừng ở vùng khô. Một vấn đề thực tế là nguồn giống: hạt phải lấy từ cây mẹ đã được xác định đúng loài, có giấy tờ, để tránh lẫn với các loài Dalbergia khác.

Với những cánh rừng đã nghèo kiệt, cây chồi cẩm lai mọc lên từ gốc cũ là một tài sản ít được chú ý. Nếu được bảo vệ khỏi cháy và chặt phá, chọn để lại một thân khoẻ nhất trên mỗi gốc, sau nhiều chục năm những cây chồi này có thể trở thành cây gỗ thực thụ. Đây là kiểu phục hồi rẻ tiền nhưng đòi hỏi kiên nhẫn qua nhiều thế hệ người giữ rừng.

Câu hỏi thường gặp

Cẩm lai và trắc có phải là một không?

Không. Cả hai đều thuộc chi Dalbergia và có lõi gỗ sẫm màu, nhưng là hai loài khác nhau: cẩm lai thường là Dalbergia oliveri, trắc là Dalbergia cochinchinensis. Chúng khác nhau ở lá chét, quả và màu sắc, cấu tạo gỗ; định loại gỗ xẻ chắc chắn cần giám định chuyên môn.

Cẩm lai Bà Rịa có phải loài riêng không?

Tên cẩm lai Bà Rịa từng gắn với Dalbergia bariensis. Nhiều nhà phân loại hiện coi đơn vị này là đồng nghĩa hoặc rất gần với Dalbergia oliveri, trong khi một số tài liệu trong nước vẫn tách riêng. Khi tra cứu cần ghi kèm tên Latin để tránh hiểu nhầm.

Phụ lục II CITES có nghĩa là cấm buôn bán cẩm lai không?

Không hẳn. Phụ lục II cho phép thương mại quốc tế nhưng kèm điều kiện: phải có giấy phép CITES xác nhận nguồn gốc hợp pháp và việc khai thác không đe doạ sự tồn tại của loài. Buôn bán trong nước chịu thêm quy định riêng của Việt Nam về thực vật rừng nguy cấp, quý, hiếm.

Trồng cẩm lai trong vườn nhà có cần đăng ký không?

Với loài thuộc danh mục thực vật rừng nguy cấp, quý, hiếm, cây giống cần có nguồn gốc hợp pháp và việc gây trồng có thể phải đăng ký hoặc khai báo theo quy định hiện hành. Nên hỏi cơ quan kiểm lâm địa phương trước khi trồng, nhất là khi trồng số lượng nhiều.

Bao lâu thì cây cẩm lai có lõi gỗ?

Cẩm lai sinh trưởng chậm và lõi gỗ chỉ hình thành rõ khi cây đủ lớn. Thời gian cụ thể phụ thuộc đất, khí hậu và cách chăm sóc, thường tính bằng nhiều chục năm. Cây trồng vài năm hầu như chỉ có giác gỗ màu nhạt.

Vì sao gỗ cẩm lai lại nặng hơn nước?

Lõi gỗ cẩm lai có thành tế bào dày và chứa nhiều chất chiết như nhựa, hợp chất phenol lấp đầy các khoang tế bào. Khối lượng riêng vì thế cao, nhiều mẫu vượt một gam trên centimet khối nên chìm trong nước. Không phải mẫu nào cũng vậy vì gỗ biến động theo cây và vị trí lấy mẫu.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.