CayQuy.comCây Quý
Pháp lý cây quý hiếm

CITES là gì: ba phụ lục, giấy phép và ý nghĩa với cây quý Việt Nam

CITES là công ước kiểm soát buôn bán quốc tế động vật, thực vật hoang dã. Ba phụ lục khác nhau thế nào, giấy phép CITES dùng khi nào và các loài cây Việt Nam liên quan.

Close-up of a cargo port warehouse floor with stacked rough timber logs under inspection, an inspector seen from behind holding a clipboard with blank paper, cool overhead light

CITES là Công ước về buôn bán quốc tế các loài động vật, thực vật hoang dã nguy cấp, ký tại Washington năm 1973 và có hiệu lực từ năm 1975. Việt Nam là thành viên từ năm 1994. Công ước không cấm buôn bán mọi loài hoang dã mà chia loài thành ba phụ lục: Phụ lục I gần như cấm buôn bán thương mại mẫu vật tự nhiên, Phụ lục II cho phép buôn bán nhưng phải có giấy phép chứng minh không gây hại cho loài, Phụ lục III do từng nước tự đưa loài vào để nhờ các nước khác hỗ trợ kiểm soát.

Với cây quý, CITES quan trọng ở chỗ nó quyết định một mẫu vật có được qua biên giới hay không: gỗ trắc, gỗ cẩm lai xuất đi, trầm hương mang theo hành lý, lan hài gửi bưu điện, rễ sâm mua ở nước ngoài mang về. Bài này giải thích ba phụ lục, ai cấp giấy phép ở Việt Nam, mối liên hệ giữa CITES với nhóm IA, IIA trong luật trong nước, và những tình huống thường gặp. Đây là phần nguyên lý; danh sách loài trong phụ lục thay đổi sau mỗi kỳ hội nghị các bên, nên luôn tra bản hiện hành.

CITES ra đời để giải quyết chuyện gì

Từ giữa thế kỷ 20, buôn bán động vật, thực vật hoang dã giữa các châu lục tăng nhanh. Một loài có thể bị khai thác ở nước này, chế biến ở nước thứ hai và tiêu thụ ở nước thứ ba. Không nước nào tự kiểm soát được cả chuỗi. CITES ra đời như một thoả thuận: nước xuất khẩu chịu trách nhiệm chứng minh việc khai thác là hợp pháp và bền vững, nước nhập khẩu chịu trách nhiệm kiểm tra giấy tờ, và mẫu vật không có giấy tờ hợp lệ thì không được thông quan.

Hiện công ước có hơn 180 bên tham gia. Cứ khoảng ba năm, các bên họp Hội nghị các bên (thường gọi CoP) để quyết định đưa loài vào, chuyển giữa các phụ lục hoặc đưa ra khỏi phụ lục. Vì vậy, một danh sách loài CITES in ra từ vài năm trước có thể đã lạc hậu.

Cần hiểu đúng phạm vi: CITES chỉ điều chỉnh buôn bán quốc tế, tức xuất khẩu, nhập khẩu, tái xuất khẩu và nhập nội từ biển. Việc khai thác, nuôi trồng, mua bán trong nội địa do luật của từng nước điều chỉnh. Ở Việt Nam, đó là Luật Lâm nghiệp, Luật Đa dạng sinh học và Nghị định 06/2019, vốn cũng là văn bản hướng dẫn thực thi CITES.

Ba phụ lục CITES khác nhau thế nào

Ba phụ lục thể hiện ba mức kiểm soát. Bảng dưới tóm tắt nguyên tắc chung của công ước đối với thực vật.

Phụ lụcLoài nào được đưa vàoBuôn bán quốc tếVí dụ nhóm cây liên quan
ILoài đang bị đe doạ tuyệt chủng và bị ảnh hưởng bởi buôn bánCấm buôn bán thương mại mẫu vật có nguồn gốc tự nhiên; cần cả giấy phép xuất khẩu và nhập khẩu cho các trường hợp ngoại lệCác loài lan hài chi Paphiopedilum
IILoài chưa bị đe doạ tuyệt chủng nhưng có thể bị nếu buôn bán không kiểm soát, hoặc loài trông giống loài cần kiểm soátĐược buôn bán khi có giấy phép xuất khẩu, cấp trên cơ sở kết luận việc khai thác không gây hại cho loàiPhần lớn họ Lan, nhiều loài chi Dalbergia, các loài trầm hương chi Aquilaria, một số loài Panax
IIILoài do một nước thành viên đưa vào để đề nghị các nước khác hỗ trợ kiểm soátCần giấy phép xuất khẩu của nước đã đưa loài vào hoặc giấy chứng nhận xuất xứTuỳ đề nghị của từng nước

Với Phụ lục II, CITES có khái niệm "loài trông giống" (look-alike): một loài được đưa vào không phải vì chính nó nguy cấp mà vì mẫu vật của nó khó phân biệt với loài cần bảo vệ. Đây là lý do cả một chi gỗ có thể bị đưa vào phụ lục cùng lúc: nhân viên hải quan không thể phân biệt gỗ xẻ của từng loài bằng mắt thường.

Cây trồng nhân tạo được đối xử khác thế nào

Một điểm quan trọng với người trồng cây là CITES phân biệt mẫu vật có nguồn gốc tự nhiên với mẫu vật trồng cấy nhân tạo. Theo công ước, thực vật thuộc Phụ lục I được trồng cấy nhân tạo vì mục đích thương mại tại cơ sở đã đăng ký thì được coi như mẫu vật của Phụ lục II. Nhờ đó, lan hài nhân giống trong phòng thí nghiệm hoặc nhà vườn đã đăng ký vẫn có thể được buôn bán quốc tế với giấy phép, trong khi lan hài lấy từ rừng thì không.

Muốn hưởng cách đối xử này, cơ sở phải chứng minh được nguồn giống bố mẹ hợp pháp, quy trình nhân giống có kiểm soát, cây không bị "pha" với cây bứng từ rừng. Ở Việt Nam, cơ sở trồng cấy nhân tạo loài thuộc phụ lục CITES đăng ký theo Nghị định 06/2019 với cơ quan có thẩm quyền và được cấp mã số. Mã số cơ sở này là thứ đối tác nước ngoài và hải quan tìm đầu tiên trên hồ sơ.

Giấy phép CITES ghi rõ mã nguồn gốc của mẫu vật, ví dụ mẫu vật lấy từ tự nhiên, mẫu vật trồng cấy nhân tạo, mẫu vật bị tịch thu. Cùng một loài, mã nguồn gốc khác nhau sẽ dẫn tới khả năng được cấp phép khác nhau.

Ai cấp phép CITES ở Việt Nam và giấy phép gồm những gì

Cơ quan quản lý CITES Việt Nam. Đây là đầu mối cấp giấy phép xuất khẩu, nhập khẩu, tái xuất khẩu mẫu vật thuộc phụ lục CITES và chứng chỉ liên quan. Cơ quan này trước thuộc Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn; sau khi hợp nhất các bộ năm 2025, lĩnh vực này thuộc Bộ Nông nghiệp và Môi trường. Hãy tra cơ cấu tổ chức hiện hành để biết đúng tên đơn vị.

Cơ quan khoa học CITES. Các viện nghiên cứu được chỉ định làm cơ quan khoa học, có nhiệm vụ đánh giá việc khai thác, xuất khẩu một loài có gây hại cho quần thể hay không. Kết luận này là căn cứ để cấp giấy phép cho loài thuộc Phụ lục II.

Hồ sơ xin phép. Thường gồm đơn đề nghị, giấy tờ chứng minh nguồn gốc hợp pháp của mẫu vật, hợp đồng hoặc thoả thuận với bên nhận, và với Phụ lục I còn cần giấy phép nhập khẩu do nước nhận cấp trước.

Thời hạn và phạm vi. Giấy phép có thời hạn sử dụng, chỉ áp cho lô hàng và số lượng ghi trên giấy. Không dùng một giấy phép cho nhiều chuyến hàng khác nhau.

Kiểm tra tại cửa khẩu. Hải quan và kiểm lâm đối chiếu mẫu vật thực tế với giấy phép. Sai loài, sai số lượng hoặc không có giấy là căn cứ để tạm giữ.

Mối liên hệ giữa CITES và nhóm IA, IIA

Nghị định 06/2019 vừa quản lý thực vật rừng nguy cấp, quý, hiếm của Việt Nam vừa thực thi CITES, nên hai hệ thống được nối với nhau. Nhìn chung, loài thuộc phụ lục CITES có phân bố tự nhiên tại Việt Nam được quản lý trong nước theo chế độ tương ứng của nhóm I hoặc nhóm II, trừ khi loài đó đã có chế độ riêng chặt hơn. Câu chữ chính xác về sự tương ứng cần đọc trong nghị định hiện hành.

Hệ quả là một cây cẩm lai, một cây trầm hương hay một chậu lan rừng ở Việt Nam có thể bị quản lý chặt ngay cả khi chưa hề ra nước ngoài. Ngược lại, một loài ngoại nhập thuộc phụ lục CITES, khi đã nhập hợp pháp có giấy phép, sẽ đi theo hồ sơ nhập khẩu đó khi mua bán trong nước.

Với người làm nghề gỗ, điểm này đặc biệt quan trọng. Gỗ thuộc chi Dalbergia nhập từ nước khác về chế biến rồi xuất đi phải có chuỗi giấy tờ liền mạch: giấy phép xuất khẩu của nước gốc, hồ sơ nhập khẩu vào Việt Nam, sổ theo dõi nhập xuất của cơ sở chế biến, rồi giấy phép tái xuất. Đứt một mắt xích là cả lô hàng có thể bị giữ.

Tình huống thường gặp với cá nhân

Phần lớn người dân gặp CITES trong những tình huống nhỏ, không phải lô hàng container. Dưới đây là các trường hợp hay xảy ra và nguyên tắc chung.

  • Mua đồ mỹ nghệ trầm hương, gỗ quý khi du lịch nước ngoài: một số loài có ngoại lệ cho hàng thành phẩm hoặc lượng nhỏ mang theo người, nhưng ngoại lệ khác nhau theo loài và theo từng kỳ sửa đổi. Hãy hỏi hải quan trước khi mua.
  • Gửi cây lan, hạt giống cho bạn bè ở nước ngoài: họ Lan nằm trong phụ lục CITES; gửi cây không giấy phép có thể bị tịch thu ở cả hai đầu. Hạt giống còn phải qua kiểm dịch thực vật.
  • Mang rễ sâm, dược liệu khô từ nước ngoài về: một số loài sâm thuộc Phụ lục II, quy định với rễ nguyên củ khác với sản phẩm đã chế biến. Kiểm tra trước, giữ hoá đơn mua hàng.
  • Bán cây giống loài quý qua sàn thương mại điện tử cho người mua nước ngoài: đây là xuất khẩu, cần giấy phép như mọi lô hàng khác dù số lượng nhỏ.
  • Nhận quà là đồ gỗ cẩm lai, trắc từ nước ngoài gửi về: bên gửi phải có giấy tờ xuất khẩu nếu loài thuộc phụ lục; thiếu giấy tờ, món quà có thể bị giữ ở cửa khẩu.

Nguyên tắc chung: mẫu vật càng nhỏ, càng có vẻ vô hại thì người ta càng dễ chủ quan. Nhưng với lan hài hay trầm hương, chính những gói hàng nhỏ là kênh buôn lậu chính mà hải quan các nước đang để ý.

Ba hiểu lầm phổ biến về CITES

"Có giấy CITES là mua bán gì trong nước cũng được." Giấy phép CITES chỉ chứng nhận cho một lô hàng qua biên giới. Nó không thay giấy tờ nguồn gốc trong nước, không thay đăng ký cơ sở trồng, và không hợp thức hoá cho các lô hàng khác của cùng người bán. Người mua trong nước vẫn cần xem bảng kê lâm sản, hoá đơn và hồ sơ nguồn gốc theo quy định Việt Nam.

"Loài không có trong CITES thì xuất khẩu tự do." Không hẳn. Loài có thể không thuộc phụ lục CITES nhưng vẫn thuộc nhóm IA, IIA hoặc danh mục ưu tiên bảo vệ của Việt Nam, khi đó việc xuất khẩu vẫn bị hạn chế theo luật trong nước. Ngoài ra, mọi lô thực vật xuất khẩu còn phải qua kiểm dịch thực vật và đáp ứng yêu cầu của nước nhập.

"CITES là để cấm buôn bán." Mục tiêu của công ước là buôn bán không đe doạ sự tồn tại của loài. Với phần lớn loài trong Phụ lục II, buôn bán vẫn diễn ra hợp pháp mỗi năm, chỉ là có kiểm soát. Chính sự kiểm soát này tạo lợi thế cho người trồng nhân tạo làm ăn đàng hoàng so với người bứng cây rừng.

Câu hỏi thường gặp

CITES có cấm buôn bán gỗ trắc, gỗ cẩm lai trong nước không?

CITES chỉ điều chỉnh buôn bán quốc tế. Mua bán trong nước do luật Việt Nam điều chỉnh, cụ thể là chế độ của nhóm IIA hoặc chế độ tương ứng theo Nghị định 06/2019. Nghĩa là trong nước vẫn có quy định chặt, chỉ là không phải do CITES trực tiếp đặt ra.

Cây lan mua ở chợ có cần giấy CITES không?

Mua bán trong nước không cần giấy phép CITES, nhưng nếu đó là lan rừng thuộc danh mục bảo vệ thì việc buôn bán đã có thể vi phạm luật trong nước. Lan nhân giống từ cơ sở hợp pháp nên đi kèm giấy tờ nguồn gốc. Giấy CITES chỉ cần khi đưa cây ra hoặc vào lãnh thổ.

Giấy phép CITES có thời hạn bao lâu?

Giấy phép có thời hạn sử dụng ghi rõ trên giấy và chỉ áp cho lô hàng cụ thể. Thời hạn tối đa do công ước và quy định của từng nước đặt ra. Hết hạn mà chưa xuất hàng thì phải xin lại, không dùng giấy cũ.

Danh sách loài CITES tra ở đâu?

Ban thư ký CITES công bố danh sách phụ lục hiện hành và cơ sở dữ liệu loài. Ở Việt Nam, cơ quan quản lý CITES thường đăng thông báo khi phụ lục được sửa đổi sau mỗi hội nghị các bên. Nên tra theo tên khoa học và kiểm cả ghi chú áp dụng cho bộ phận, sản phẩm.

Vì sao cả chi Dalbergia lại bị đưa vào phụ lục CITES?

Một phần vì nhiều loài trong chi bị khai thác mạnh để lấy gỗ, một phần vì gỗ xẻ của các loài rất khó phân biệt bằng mắt thường. Đưa cả chi vào phụ lục giúp hải quan kiểm soát được mà không cần định loài từng tấm gỗ. Về sau có những điều chỉnh ngoại lệ cho một số loại thành phẩm.

Cá nhân có bị xử lý nếu mang trầm hương không giấy tờ qua sân bay không?

Có thể bị tạm giữ hàng và xử lý theo quy định về hải quan, lâm nghiệp tuỳ loài, khối lượng và nguồn gốc. Mức độ xử lý phụ thuộc vào văn bản hiện hành và từng vụ việc. Cách an toàn là hỏi hải quan trước khi mang theo và giữ đầy đủ hoá đơn.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.