Rừng khộp là kiểu rừng thưa rụng lá với các cây họ Dầu chiếm ưu thế, mọc trên đất nghèo, nông ở vùng thấp có mùa khô dài và khắc nghiệt. Ở Việt Nam, rừng khộp tập trung chủ yếu ở phía tây Tây Nguyên — vùng thấp quanh Vườn quốc gia Yok Đôn (Đắk Lắk), phía tây Gia Lai, Kon Tum cũ và Đắk Nông cũ — nối liền với rừng khộp của Campuchia, Lào, Thái Lan. Bốn loài cây chủ đạo là dầu trà beng, dầu đồng, cà chít và cẩm liên; mùa khô cây trơ cành, lá khô phủ kín mặt đất, mùa mưa rừng xanh trở lại.
Trong tiếng Anh, giới khoa học gọi kiểu rừng này là rừng thưa cây họ Dầu khô (dry dipterocarp forest). Vì tán thưa, cây không cao lớn như rừng thường xanh, rừng khộp từng bị coi là "rừng nghèo" và bị chuyển đổi trên diện rộng. Bài này giải thích rừng khộp là gì, sống thế nào qua mùa khô và lửa, và vì sao đó là một hệ sinh thái đặc biệt chứ không phải rừng thoái hoá.
Định nghĩa: vì sao gọi là rừng thưa họ Dầu
Ba đặc điểm định nghĩa rừng khộp. Thứ nhất là thành phần loài: tầng cây gỗ chủ yếu là các loài họ Dầu (Dipterocarpaceae) chịu hạn, thuộc các chi Dipterocarpus và Shorea, kèm một số loài họ Đậu, họ Bàng, họ Bằng lăng. Thứ hai là cấu trúc: tán không khép kín, cây đứng cách nhau, ánh sáng chiếu thẳng xuống mặt đất, tầng dưới là cỏ, tre lùn và cây bụi thay vì tầng cây chịu bóng dày đặc. Thứ ba là nhịp mùa: phần lớn cây rụng lá trong mùa khô.
Cây trong rừng khộp thường không quá cao, khoảng mười lăm tới hai mươi lăm mét, thân hay cong queo, vỏ dày nứt sâu. Nhìn từ xa trong mùa khô, rừng khộp như một vườn cây trơ trụi giữa thảm cỏ vàng; vào mùa mưa, nó thành một rừng thưa xanh mướt với những chiếc lá dầu rất to. Hai bộ mặt ấy đối lập tới mức người lần đầu đến vào hai mùa khác nhau có thể nghĩ mình đang ở hai nơi khác nhau.
Rừng khộp khác với rừng nửa rụng lá ở chỗ rừng nửa rụng lá có tán khép hơn, đất tốt hơn, tầng trên rụng lá nhưng tầng dưới vẫn xanh, thành phần loài phong phú hơn với cẩm lai, giáng hương, cà te. Trên thực địa, hai kiểu này nhiều khi chuyển tiếp dần vào nhau theo độ dày của đất và độ ẩm, không có ranh giới sắc nét.
Một cách kiểm tra đơn giản giữa mùa khô: đứng trong rừng nhìn lên. Nếu gần như toàn bộ tán trơ cành, mặt đất nắng chói và phủ lá dầu khô to bản, đó là rừng khộp. Nếu tầng trên rụng lá nhưng bên dưới vẫn có một tầng cây nhỏ xanh, bóng râm loang lổ, nhiều khả năng là rừng nửa rụng lá.
Bốn loài cây chủ đạo của rừng khộp
Phần lớn diện tích rừng khộp ở Tây Nguyên do bốn loài dưới đây chiếm ưu thế, tỷ lệ mỗi loài thay đổi theo đất và địa hình. Biết bốn loài này là đã đọc được phần lớn một khu rừng khộp.
| Tên | Tên khoa học | Điểm nhận dạng | Nơi ưa |
|---|---|---|---|
| Dầu trà beng | Dipterocarpus obtusifolius | Lá to, mặt dưới có lông, đầu lá tù; quả có hai cánh dài | Đất xám, cát pha, nơi khô nhất |
| Dầu đồng | Dipterocarpus tuberculatus | Lá rất to, gần tròn, cứng như bìa; quả có u nổi trên thân quả | Đất có đá ong, sườn đồi thấp |
| Cà chít | Shorea obtusa | Lá nhỏ hơn hẳn hai loài dầu; quả nhỏ có ba cánh dài, hai cánh ngắn | Đất nông, đồi khô |
| Cẩm liên | Shorea siamensis | Lá non màu đỏ tía rất đẹp đầu mùa mưa; vỏ dày, nứt sâu | Đất nghèo, nơi hay cháy |
Lá dầu đồng và dầu trà beng to tới mức người dân ở nhiều vùng từng dùng để gói, lợp tạm hay lót đồ. Khi rụng vào mùa khô, chính những chiếc lá to ấy tạo thành lớp vật liệu cháy dày dưới tán, góp phần duy trì chế độ cháy đặc trưng của rừng khộp. Ngoài bốn loài chủ đạo, rừng khộp còn có chiêu liêu, cẩm xe, căm xe, thành ngạnh, sổ, kơ nia và nhiều loài khác ở mật độ thấp hơn.
Một năm của rừng khộp: từ trơ trụi tới xanh mướt
Khoảng tháng 11, khi mùa mưa dứt, rừng khộp bắt đầu chuyển màu. Lá dầu ngả vàng, nâu, rồi rụng dần; tới khoảng tháng 1 – tháng 2, nhiều cây đã trơ trụi. Mặt đất phủ lớp lá khô dày, cỏ tranh vàng khô, các suối cạn hẳn, chỉ còn những vũng nước đọng ở chỗ trũng mà người địa phương gọi là bàu. Đây là lúc thú rừng tập trung quanh các bàu và sông lớn.
Cuối mùa khô, nhiều loài bắt đầu ra hoa trước cả khi có lá — một cách tận dụng thời điểm côn trùng thụ phấn nhiều và không có lá che. Cẩm liên ra lá non màu đỏ tía, tạo cảnh sắc rất riêng. Khi những cơn mưa đầu mùa tới khoảng tháng 4 – tháng 5, chỉ vài tuần là rừng phủ lá non, cỏ mọc lại, các bàu đầy nước, ếch nhái và côn trùng xuất hiện dày đặc.
Quả các loài họ Dầu thường chín vào khoảng cuối mùa khô hoặc đầu mùa mưa. Những chiếc cánh mọc từ đài hoa giúp quả xoay tròn khi rơi, bay khỏi gốc mẹ một khoảng ngắn. Hạt họ Dầu nảy mầm gần như ngay sau khi rụng và không giữ được sức sống lâu — đúng nhịp với mùa mưa vừa bắt đầu, cho cây con cả mùa mưa để phát triển rễ trước khi gặp mùa khô đầu tiên.
Lửa: kẻ thù hay một phần của rừng khộp?
Cháy là chuyện thường niên ở rừng khộp. Lớp lá to và cỏ khô trong mùa khô là vật liệu cháy lý tưởng; phần lớn các đám cháy là cháy lướt dưới tán, ngọn lửa thấp lan trên mặt đất, đốt lá khô và cỏ rồi tắt. Nguồn lửa phần nhiều do con người: đốt dọn nương, đốt cỏ cho gia súc, vô ý; sét gây cháy cũng có nhưng ít hơn.
Các loài chủ đạo của rừng khộp có nhiều đặc điểm chịu lửa: vỏ dày cách nhiệt cho tượng tầng, khả năng nảy chồi lại từ gốc và rễ khi phần trên mặt đất bị cháy, cây con có giai đoạn phát triển rễ mạnh trước khi vươn cao. Nhiều nhà sinh thái học coi cháy lướt định kỳ là một yếu tố đã định hình rừng khộp qua thời gian dài: nó loại bỏ cây không chịu lửa, giữ tán thưa, duy trì thảm cỏ.
Tuy vậy, chịu được lửa không có nghĩa là lửa càng nhiều càng tốt. Cháy mỗi năm ở cùng một chỗ, cháy vào cuối mùa khô khi vật liệu cháy tích tụ nhiều và nhiệt độ cao, có thể giết cây con, làm nghèo đất, và lan vào rừng nửa rụng lá, rừng thường xanh lân cận, nơi cây không chịu lửa. Vì vậy các vườn quốc gia có rừng khộp thường áp dụng biện pháp chủ động như đốt trước có kiểm soát vào đầu mùa khô để giảm vật liệu cháy, làm đường băng cản lửa, thay vì cố gắng loại bỏ hoàn toàn lửa. Mức độ và cách làm cụ thể là chủ đề còn được bàn trong giới quản lý rừng.
Đất, nước và động vật của rừng khộp
Rừng khộp thường mọc trên đất xám, đất cát pha hay đất có tầng đá ong ở nông, nghèo dinh dưỡng, giữ nước kém. Mùa mưa, nước có khi đọng thành vũng vì tầng đá ong cản thấm; mùa khô, đất khô cứng, nứt nẻ. Đây là lý do rừng khộp không phải là "rừng thường xanh bị phá": đất và khí hậu ở đó vốn không nuôi được rừng kín.
Mạng sông suối đóng vai trò sống còn trong mùa khô. Ở Yok Đôn, sông Sêrêpốk chảy qua giữa vườn, là nguồn nước cho cả hệ động vật khi các suối nhỏ đã cạn. Rừng khộp ở Tây Nguyên và vùng lân cận Campuchia từng là nơi sống của voi châu Á, bò tót, bò rừng, nai, hoẵng và nhiều loài chim lớn như công, các loài kền kền, hồng hoàng; nhiều loài trong số này nay đã rất hiếm hoặc chỉ còn trong vài khu bảo vệ.
Với thực vật, rừng khộp có những loài lan, cây củ, cây thân thảo thích nghi với mùa khô bằng cách lụi phần trên mặt đất, giữ củ hay thân rễ dưới đất rồi mọc lại khi mưa tới. Tầng nấm cộng sinh với rễ cây họ Dầu cũng rất quan trọng: các nghiên cứu ở Đông Nam Á cho thấy cây họ Dầu phụ thuộc nhiều vào nấm rễ để hút dinh dưỡng trên đất nghèo. Một số loài nấm mọc theo mùa ở rừng khộp được người dân địa phương thu hái làm thực phẩm.
Vì sao rừng khộp không phải "rừng nghèo" và đang bị mất đi
Nếu đo bằng trữ lượng gỗ trên một hecta, rừng khộp thua xa rừng thường xanh, và đó là lý do nó từng bị phân loại là rừng nghèo trong nhiều hồ sơ quy hoạch. Nhưng đo bằng thước này là đánh giá sai bản chất. Rừng khộp là một kiểu thảm thực vật ổn định, thích nghi với đất và khí hậu của nó, mang những loài và quần xã không có ở nơi khác của Việt Nam. Nó giữ đất trên vùng đồi thấp, điều tiết nước cho các lưu vực sông Sêrêpốk, sông Ba, và là sinh cảnh của những loài thú lớn cần không gian mở.
Khoảng cuối thập niên 2000 và đầu thập niên 2010, chủ trương chuyển đổi một phần rừng khộp được đánh giá là nghèo sang trồng cao su ở Tây Nguyên gây nhiều tranh luận. Báo chí và giới khoa học khi đó phản ánh nhiều diện tích cao su trên đất khộp sinh trưởng kém vì đất nông, mùa khô khắc nghiệt, trong khi rừng tự nhiên đã mất. Bài học chung được rút ra là đánh giá rừng phải dựa vào chức năng sinh thái chứ không chỉ trữ lượng gỗ.
Ngày nay, diện tích rừng khộp liền khoảnh lớn nhất ở Việt Nam nằm trong Vườn quốc gia Yok Đôn và các khu rừng đặc dụng, phòng hộ lân cận ở Đắk Lắk. Những mảng rừng khộp còn lại ngoài khu bảo vệ vẫn chịu áp lực khai hoang, cháy và khai thác. Giữ được rừng khộp cũng là giữ chỗ sống cho nhiều cây gỗ quý của rừng khô như cẩm lai, giáng hương, cà te, vốn mọc ở vùng chuyển tiếp giữa khộp và rừng nửa rụng lá.
Câu hỏi thường gặp
Chữ "khộp" có nghĩa là gì?
Khộp là cách gọi địa phương đã đi vào tài liệu lâm nghiệp Việt Nam để chỉ kiểu rừng thưa cây họ Dầu rụng lá. Trong tài liệu quốc tế, kiểu rừng này được gọi là rừng thưa cây họ Dầu khô hay rừng rụng lá họ Dầu, phổ biến ở Campuchia, Lào, Thái Lan và Myanmar.
Rừng khộp đẹp nhất vào mùa nào?
Mỗi mùa một vẻ. Mùa khô từ khoảng tháng 12 tới tháng 3 rừng trơ cành, lá vàng phủ đất, dễ đi lại và dễ quan sát thú quanh các bàu nước. Đầu mùa mưa khoảng tháng 4 – tháng 5, cẩm liên ra lá non đỏ tía, rừng xanh lại rất nhanh. Giữa mùa mưa đường sá lầy lội, khó đi.
Rừng khộp ở Việt Nam có ở đâu ngoài Tây Nguyên?
Rừng khộp điển hình chủ yếu ở phía tây Tây Nguyên, nối với vùng rừng khộp rộng lớn ở Campuchia. Một số dạng rừng thưa họ Dầu tương tự có ở vài vùng khô của Nam Trung Bộ và Đông Nam Bộ, nhưng quy mô nhỏ và thành phần loài khác.
Vì sao rừng khộp hay cháy mà vẫn tồn tại?
Các loài chủ đạo có vỏ dày, khả năng nảy chồi lại sau khi cháy và hạt nảy mầm đúng mùa mưa. Phần lớn các đám cháy là cháy lướt dưới tán, đốt lá khô và cỏ rồi tắt. Cháy quá dày hoặc quá nóng mới làm rừng suy thoái.
Cây kơ nia có trong rừng khộp không?
Có. Kơ nia thường gặp ở rừng khộp, rừng thưa và trảng cỏ của Tây Nguyên, nổi bật vì vẫn giữ lá xanh trong mùa khô khi các cây họ Dầu xung quanh đã rụng. Kơ nia có bài riêng trong danh mục này.
Có thể trồng lại rừng khộp không?
Rừng khộp tự phục hồi khá tốt từ chồi gốc nếu được bảo vệ khỏi khai hoang và cháy quá dày. Trồng mới khó hơn vì hạt họ Dầu không cất trữ được lâu, phải gieo ngay. Cách hiệu quả thường là khoanh nuôi, bảo vệ chồi, kết hợp trồng bổ sung ở nơi cây mẹ đã mất.