Một loài thực vật được coi là "mới cho khoa học" khi nó được mô tả lần đầu trong một ấn phẩm khoa học theo đúng quy tắc của Bộ luật Danh pháp Quốc tế cho tảo, nấm và thực vật (ICN): có tên khoa học hai phần, có phần chẩn đoán phân biệt với loài gần, và có một mẫu chuẩn được chỉ định, lưu giữ tại một phòng tiêu bản. Ở Việt Nam, gần như năm nào cũng có hàng chục loài thực vật mới được công bố theo cách này, nhiều nhất ở các nhóm lan, thu hải đường, họ Tai voi, các loài Aspidistra.
Cần phân biệt với "ghi nhận mới cho Việt Nam": loài đã có tên, đã biết ở nước khác, nay lần đầu thấy ở Việt Nam. Hai loại tin này hay bị báo chí viết lẫn. Bài dưới đây đi qua quy trình từ thực địa tới tên khoa học, vai trò của mẫu chuẩn, cách đặt tên và vì sao Việt Nam vẫn còn nhiều loài chưa có tên.
Loài mới cho khoa học và ghi nhận mới: hai chuyện khác nhau
Khi một nhà thực vật học tìm thấy một cây không khớp với mô tả của bất kỳ loài nào đã biết, sau khi so sánh kỹ với tiêu bản và tài liệu, cây đó có thể là loài mới cho khoa học. Mô tả nó là thêm một cái tên vào danh sách loài của cả thế giới. Đây là đóng góp gốc, và chỉ xảy ra một lần cho mỗi loài.
Ghi nhận mới cho Việt Nam thì khác: loài đã được mô tả trước đó, thường từ Lào, Trung Quốc hay Thái Lan, nay được tìm thấy lần đầu trên lãnh thổ Việt Nam. Tin này có giá trị về phân bố, cho biết hệ thực vật Việt Nam phong phú hơn ta biết, nhưng không thêm loài nào cho thế giới. Tương tự, còn có loài được "tìm lại", tức đã được mô tả từ lâu nhưng nhiều thập kỷ không có ghi nhận mới, như trường hợp lan hài hồng.
Báo chí đôi khi gộp cả ba vào chữ "phát hiện loài mới". Người đọc muốn hiểu đúng nên tìm trong bài gốc cụm "sp. nov." (loài mới), "new record" (ghi nhận mới) hay "rediscovery" (tìm lại). Mỗi loại có ý nghĩa khoa học và bảo tồn riêng, đều đáng quan tâm nhưng không nên lẫn lộn.
Từ thực địa đến tên khoa học: các bước chính
Quy trình mô tả một loài thực vật mới khác nhau chút ít giữa các nhóm, nhưng về cơ bản gồm những bước sau:
- Thu mẫu có phép. Đoàn khảo sát làm việc trong khuôn khổ đề tài, có giấy phép của cơ quan quản lý khu rừng. Mẫu gồm cành có hoa hoặc quả, đủ để thấy các đặc điểm chẩn đoán; với cây nhỏ có thể lấy cả cây nếu quần thể đủ lớn.
- Ép tiêu bản và ghi chép. Mẫu được ép khô giữa giấy báo, ghi nhãn thực địa với ngày, người thu, độ cao, sinh cảnh, đặc điểm không giữ được khi khô như màu hoa, mùi. Ảnh chụp cây tươi rất quan trọng, nhất là với hoa lan và hoa họ Tai voi.
- Lấy mẫu di truyền. Một mẩu lá nhỏ được làm khô nhanh trong túi hạt hút ẩm để phân tích ADN sau này, giúp xác định vị trí loài trong cây phát sinh và phân biệt với loài gần.
- So sánh với tiêu bản và tài liệu. Nhà phân loại đối chiếu mẫu với mô tả gốc, ảnh mẫu chuẩn của các loài gần, kể cả tiêu bản lưu ở phòng tiêu bản nước ngoài. Đây thường là bước tốn thời gian nhất.
- Viết mô tả và chẩn đoán. Bài báo gồm phần chẩn đoán ngắn nêu loài mới khác loài gần nhất ở điểm nào, phần mô tả đầy đủ, hình vẽ hoặc ảnh, dữ liệu phân bố và sinh cảnh. Từ năm 2012, phần chẩn đoán được phép viết bằng tiếng Latin hoặc tiếng Anh.
- Chỉ định mẫu chuẩn. Một tiêu bản được chọn làm mẫu chuẩn gốc (holotype), ghi rõ lưu ở phòng tiêu bản nào; các bản sao từ cùng lần thu (isotype) gửi tới các phòng tiêu bản khác.
- Đánh giá sơ bộ tình trạng bảo tồn. Nhiều tạp chí khuyến khích tác giả đánh giá loài theo tiêu chí Danh lục đỏ IUCN dựa trên dữ liệu có được, thường là sơ bộ vì mới biết vài quần thể.
- Bình duyệt và công bố. Bản thảo được các chuyên gia khác phản biện; khi bài được xuất bản đúng thể thức, tên loài chính thức có hiệu lực.
Từ lúc thu mẫu tới lúc công bố có thể mất từ vài tháng tới nhiều năm. Nhiều mẫu nằm trong phòng tiêu bản hàng chục năm trước khi có người nhận ra đó là loài chưa được mô tả.
Mẫu chuẩn và phòng tiêu bản: nơi một cái tên được neo lại
Tên khoa học của một loài thực vật luôn gắn với một mẫu vật cụ thể, gọi là mẫu chuẩn. Nếu sau này có tranh cãi về việc một cây có thuộc loài đó hay không, người ta quay về so sánh với mẫu chuẩn. Đây là lý do mẫu chuẩn phải được lưu giữ lâu dài ở nơi đáng tin cậy, có điều kiện bảo quản và cho phép các nhà nghiên cứu khác tiếp cận.
Phòng tiêu bản là "thư viện" của thực vật: hàng chục nghìn đến hàng triệu tờ tiêu bản khô, mỗi tờ có nhãn ghi nơi, ngày, người thu. Ở Việt Nam, các phòng tiêu bản lớn thuộc các viện nghiên cứu sinh học ở Hà Nội và TP.HCM, một số trường đại học và vườn quốc gia. Nhiều mẫu chuẩn của thực vật Việt Nam thời Pháp thuộc lưu ở các phòng tiêu bản lớn châu Âu, đặc biệt ở Paris, nên các nhà phân loại Việt Nam thường phải tham khảo cả những bộ sưu tập này.
Ngày nay, nhiều phòng tiêu bản lớn đã số hoá, cho phép xem ảnh độ phân giải cao của mẫu chuẩn qua mạng. Điều đó rút ngắn đáng kể bước so sánh, và là một lý do khiến tốc độ mô tả loài mới ở các nước nhiệt đới tăng lên trong hai thập kỷ gần đây.
Tên khoa học được đặt thế nào
Hai phần, viết nghiêng. Tên loài gồm tên chi viết hoa và tính ngữ loài viết thường, theo ngữ pháp Latin, kèm tên tác giả mô tả. Ví dụ Panax vietnamensis Ha & Grushv.: chi Panax, tính ngữ vietnamensis nghĩa là "của Việt Nam", hai tác giả viết tắt.
Theo nơi tìm thấy. Nhiều loài Việt Nam mang tính ngữ địa danh như vietnamensis, tonkinensis (Bắc Kỳ, cách gọi thời Pháp), hay tên một ngọn núi, một tỉnh. Tên địa danh cũ vẫn giữ nguyên dù địa giới hành chính đã đổi, vì tên khoa học không bị sửa theo bản đồ.
Theo người. Tên có thể vinh danh người thu mẫu, nhà khoa học, người có công với nghiên cứu. Theo thông lệ, tác giả không đặt tên loài theo chính mình. Ngày càng nhiều loài thực vật Việt Nam mang tên các nhà khoa học, kiểm lâm, người dẫn đường người Việt.
Theo đặc điểm. Tính ngữ có thể mô tả hình dạng lá, màu hoa, kích thước, như các chữ chỉ "lá to", "hoa nhỏ", "có lông". Kiểu tên này giúp nhà chuyên môn đoán được phần nào đặc điểm loài.
Tên có thể thay đổi. Khi nghiên cứu mới cho thấy loài nên chuyển sang chi khác, tên chi đổi nhưng tính ngữ thường giữ lại. Đây là lý do một cây có thể có tên khác nhau trong tài liệu cũ và mới.
Vì sao Việt Nam vẫn còn nhiều loài chưa có tên
Nhiều vùng chưa được khảo sát kỹ. Các khối núi đá vôi nhỏ, đỉnh núi cao xa đường, rừng biên giới vẫn còn ít mẫu thu. Mỗi chuyến khảo sát mới tới những nơi này có khả năng mang về loài chưa biết.
Những nhóm khó ít người làm. Các nhóm cây nhỏ, hoa ngắn ngày, hay có biến dị lớn đòi hỏi chuyên gia riêng. Khi có thêm người chuyên sâu vào một nhóm, số loài mới của nhóm đó tăng vọt.
Công cụ di truyền. Phân tích ADN giúp phát hiện các loài ẩn, tức những quần thể trông giống nhau nhưng thực ra là loài khác nhau. Nó cũng giúp xác định nhanh hơn một mẫu lạ có thật sự mới hay không.
Năng lực nghiên cứu trong nước tăng. Ngày càng nhiều nhà phân loại học người Việt làm chủ quy trình mô tả, hợp tác với đồng nghiệp quốc tế, công bố trên các tạp chí chuyên ngành. Số loài mới có tác giả người Việt tăng rõ trong hai thập kỷ gần đây.
Mẫu cũ chưa được xem lại. Phòng tiêu bản chứa nhiều mẫu thu từ lâu chưa được định loại đầy đủ. Khi có người xem lại một nhóm, đôi khi loài mới được phát hiện ngay trong tủ tiêu bản.
Từ loài mới đến bảo tồn: khoảng trống nguy hiểm
Một nghịch lý của loài mới là chúng thường bị đe doạ ngay từ lúc có tên. Phần lớn được mô tả từ một hoặc vài quần thể nhỏ, nên đánh giá sơ bộ theo tiêu chí IUCN hay xếp chúng vào các hạng bị đe doạ cao hoặc thiếu dữ liệu. Trong khi đó, loài mới chưa có trong Sách Đỏ hay danh mục bảo vệ của pháp luật, vì các văn bản này được cập nhật theo chu kỳ dài.
Khoảng trống giữa lúc có tên và lúc được bảo vệ chính thức là giai đoạn rủi ro nhất, nhất là với những nhóm có giá trị thương mại như lan, thu hải đường, họ Tai voi. Kinh nghiệm với lan hài cho thấy tin công bố có thể kích hoạt khai thác chỉ trong vài mùa. Vì vậy, nhiều nhà nghiên cứu chủ động không công bố vị trí chi tiết, thông báo trước cho ban quản lý rừng, và đề xuất bổ sung loài vào danh mục bảo vệ ngay sau khi công bố.
Một loài mới mọc trong vườn quốc gia có lợi thế hơn loài mọc ở khối núi không được bảo vệ. Với loài thuộc nhóm thứ hai, việc công bố loài mới đôi khi trở thành lý lẽ quan trọng nhất để đề xuất bảo vệ một khu vực trước khi nó bị đưa vào quy hoạch khai thác.
Đọc tin "phát hiện loài mới" trên báo thế nào
Vài câu hỏi giúp người đọc đánh giá một tin về loài thực vật mới:
- Bài báo gốc đăng ở đâu? Tin đáng tin thường dẫn tên tạp chí phân loại học có bình duyệt, tên tác giả, năm công bố.
- Là loài mới cho khoa học, ghi nhận mới cho Việt Nam hay loài được tìm lại? Ba loại có ý nghĩa khác nhau.
- Tên khoa học có được nêu đầy đủ không? Tin chỉ có tên Việt đặt tạm khó kiểm chứng.
- Tin có nêu vị trí quá chi tiết không? Một bài báo có trách nhiệm thường chỉ nêu tỉnh hoặc vùng, không chỉ đường tới quần thể.
- Có lời rao bán, định giá kèm theo không? Một loài mới không có nghĩa là có "giá trị tiền bạc"; tin gắn loài mới với giá cả thường phục vụ mục đích khác.
Với những loài quý được nói tới trong trang này, chính sự thận trọng của người đọc khi chia sẻ thông tin cũng là một phần của công việc bảo tồn.
Câu hỏi thường gặp
Ai được quyền đặt tên cho một loài thực vật mới?
Bất kỳ ai công bố mô tả đúng quy tắc của Bộ luật Danh pháp Quốc tế cho tảo, nấm và thực vật trong một ấn phẩm hợp lệ. Trên thực tế, người mô tả thường là nhà phân loại học có chuyên môn về nhóm cây đó, vì bài báo phải qua bình duyệt và cần so sánh kỹ với các loài đã biết.
Tên tiếng Việt của loài mới do ai đặt?
Tên tiếng Việt không có quy tắc quốc tế như tên khoa học. Thường tác giả người Việt đề xuất một tên Việt trong bài báo hay trong các công bố tiếng Việt kèm theo, nhưng tên đó không có giá trị pháp lý về danh pháp. Một loài có thể được gọi bằng nhiều tên Việt khác nhau.
Mỗi năm Việt Nam có bao nhiêu loài thực vật mới?
Số lượng dao động theo năm và theo cách tính, thường ở mức vài chục loài mới cho khoa học, chưa kể ghi nhận mới. Không có một thống kê chính thức duy nhất được cập nhật liên tục, nên con số cụ thể nên lấy từ các tổng kết có nguồn rõ ràng.
Vì sao mẫu chuẩn lại phải là mẫu khô chứ không phải cây sống?
Cây sống có thể chết, bị nhầm lẫn hay bị thay đổi khi trồng. Tiêu bản khô được bảo quản đúng cách có thể tồn tại hàng trăm năm, cố định đặc điểm của mẫu tại thời điểm thu. Quy tắc danh pháp vì vậy yêu cầu mẫu chuẩn là mẫu vật được bảo quản, không phải cây sống.
Người không chuyên có thể góp phần phát hiện loài mới không?
Có. Ảnh chụp tốt kèm thông tin nơi, thời gian gửi riêng cho nhà nghiên cứu hoặc qua các nền tảng khoa học công dân đôi khi giúp chuyên gia chú ý tới một quần thể lạ. Điều quan trọng là không thu cây, không công bố vị trí chi tiết công khai.