Tri thức cây thuốc của đồng bào vùng cao là hiểu biết được tích luỹ qua nhiều thế hệ về việc cây nào dùng được, mọc ở đâu, hái lúc nào, hái phần nào và hái bao nhiêu để cây còn mọc lại. Ở Việt Nam, các cộng đồng như người Dao, Tày, Nùng, H'Mông ở miền núi phía Bắc hay người Xơ Đăng, Ba Na, Ê Đê ở Tây Nguyên đều có kho tri thức như vậy, phần lớn truyền miệng. Kho tri thức ấy đang mất dần cùng với chính những cây thuốc mà nó mô tả.
Bài này nhìn tri thức bản địa từ góc bảo tồn cây quý: những tập quán hái giữ nguồn mà khoa học bảo tồn hiện đại ngày càng đánh giá cao, những lý do khiến tri thức thất truyền, và khung pháp lý về nguồn gen và chia sẻ lợi ích mà Việt Nam đã tham gia. Bài không ghi bài thuốc, không nêu liều dùng — đó là việc của người giữ nghề và thầy thuốc, không phải của một trang tư liệu.
Tri thức bản địa về cây thuốc gồm những gì
Khi nói tới cây thuốc của đồng bào, người ta hay nghĩ ngay tới bài thuốc. Thực ra bài thuốc chỉ là phần nổi. Phần lớn hơn là tri thức sinh thái: cây này mọc ở sườn khuất hay sườn nắng, dưới tán rừng già hay rừng non, ven suối hay trên đá; mùa nào cây ra lá non, mùa nào củ chắc nhất; phân biệt cây thuốc với cây độc trông na ná; nhận ra một khoảnh rừng đã bị hái quá tay. Những hiểu biết này giúp người hái thuốc sống được với rừng nhiều thế hệ mà không làm cạn nguồn.
Tri thức ấy gắn với ngôn ngữ. Mỗi cộng đồng có tên gọi riêng cho cây, nhiều khi phân biệt chi tiết hơn tên tiếng Việt phổ thông — tách hai cây mà sách vở gộp chung, hoặc gọi tên theo nơi mọc và công dụng. Khi ngôn ngữ của cộng đồng mai một, tên cây và tri thức đi kèm cũng mất theo, vì chúng hiếm khi được ghi chép.
Các nhà dân tộc thực vật học từng ghi nhận những trường hợp một cộng đồng phân biệt hai dạng cây mà khoa học lúc đầu xếp chung một loài, và về sau nghiên cứu kỹ mới thấy đó thật sự là hai loài khác nhau. Những trường hợp như vậy cho thấy tri thức bản địa không chỉ là kinh nghiệm dùng thuốc mà còn là một hệ phân loại thực vật có giá trị khoa học, đáng được lắng nghe khi điều tra đa dạng sinh học.
Tri thức cũng gắn với vai trò xã hội. Ở nhiều cộng đồng, việc hái thuốc và chữa bệnh do một số người được truyền nghề đảm nhận, thường là phụ nữ lớn tuổi hoặc thầy lang trong bản. Nghề được truyền trong gia đình, có quy tắc riêng về việc dạy cho ai, dạy đến đâu. Điều này giữ được độ chính xác nhưng cũng khiến tri thức mong manh: một người giữ nghề qua đời mà chưa truyền lại là cả một phần kho tri thức biến mất.
Những tập quán hái giữ nguồn
Chừa cây mẹ. Ở nhiều cộng đồng, người hái được dạy không lấy hết các cây trong một khoảnh, chừa lại cây lớn nhất hoặc một phần quần thể để cây còn cho hạt, cho chồi. Đây chính là nguyên tắc mà sinh học bảo tồn gọi là giữ cá thể sinh sản.
Lấy phần, không lấy cả cây. Với cây cho củ, rễ, có nơi chỉ lấy một phần củ rồi lấp đất lại, giữ phần có mắt mầm; với cây lấy lá, chỉ hái lá bánh tẻ, chừa ngọn. Cách hái này chậm hơn nhưng cây sống tiếp.
Hái theo mùa. Người hái thuốc biết thời điểm thân rễ, củ chắc nhất và thời điểm cây đang ra hoa kết hạt. Hái đúng mùa vừa cho dược liệu tốt hơn vừa tránh làm gián đoạn sinh sản.
Luân phiên khoảnh hái. Một số cộng đồng để một khoảnh rừng nghỉ vài năm sau khi hái, chuyển sang khoảnh khác. Đây là cách quản lý tài nguyên theo vòng, tương tự khai thác luân kỳ trong lâm nghiệp.
Mang cây về vườn. Từ lâu nhiều gia đình đã trồng những cây thuốc hay dùng trong vườn nhà, ven nương, để khỏi phải vào rừng mỗi lần cần. Những vườn thuốc này là dạng bảo tồn chuyển chỗ tự phát, có giá trị nguồn gen không nhỏ.
Quy ước rừng chung. Ở nhiều bản, rừng đầu nguồn, rừng thiêng hay rừng cộng đồng có quy ước không được khai thác tuỳ tiện. Những quy ước này vô tình giữ lại nơi sống cho nhiều loài cây thuốc quý.
Thuốc tắm người Dao đỏ: tri thức sống trong đời thường
Một ví dụ quen thuộc là thuốc tắm của người Dao đỏ ở vùng núi phía Bắc, nổi tiếng nhất ở vùng Sa Pa, Lào Cai. Thuốc tắm là hỗn hợp nhiều loại lá, thân, rễ cây rừng được nấu thành nước để tắm, gắn với sinh hoạt gia đình, chăm sóc phụ nữ sau sinh và người lao động sau ngày làm nương. Tri thức về các cây trong thuốc tắm được truyền trong gia đình người Dao, và mỗi nhà, mỗi người giữ nghề có cách phối cây riêng.
Khi thuốc tắm trở thành dịch vụ du lịch và sản phẩm đóng gói bán ra ngoài, nhu cầu nguyên liệu tăng mạnh so với thời chỉ dùng trong nhà. Áp lực ấy dồn lên rừng nếu nguyên liệu vẫn hái tự nhiên. Một số dự án và hợp tác xã ở vùng Sa Pa đã khuyến khích người Dao trồng các cây thuốc tắm chủ lực trong vườn, vừa giữ nguồn, vừa giữ chất lượng ổn định. Đây là hướng đi đúng, miễn là việc trồng không dừng ở vài cây dễ trồng còn những cây khó trồng vẫn bị hái cạn trong rừng.
Ví dụ thuốc tắm cũng cho thấy tri thức bản địa không phải thứ "cổ xưa" đứng yên. Nó thích nghi với thị trường, với du lịch, với thế hệ trẻ. Câu hỏi bảo tồn không phải là đóng băng tri thức, mà là làm sao để người giữ tri thức hưởng lợi xứng đáng và cây rừng không bị rút cạn trong quá trình đó.
Vì sao tri thức cây thuốc đang mất dần
Các khảo sát dân tộc thực vật học ở Việt Nam và các nước trong khu vực đều mô tả xu hướng chung: số người còn nhận biết được nhiều loài cây thuốc giảm dần qua các thế hệ. Những nguyên nhân hay được nêu gồm:
- Thế hệ trẻ rời bản đi học, đi làm ở đô thị và khu công nghiệp, không còn thời gian theo người lớn vào rừng học nhận cây.
- Y tế hiện đại tiếp cận tốt hơn — điều rất đáng mừng — nhưng cũng khiến nhu cầu tự chữa trong gia đình giảm, tri thức ít được dùng nên ít được truyền.
- Rừng quanh bản bị thu hẹp, cây thuốc phải đi xa mới có, người già không còn đi được, việc dạy tại chỗ khó hơn.
- Thương mại hoá cắt đứt quy tắc hái: khi thương lái mua theo cân, người hái chạy theo số lượng, những tập quán chừa cây mẹ, hái theo mùa bị bỏ qua.
- Tri thức chủ yếu truyền miệng, ít được ghi chép bằng chữ của chính cộng đồng, nên mất người giữ nghề là mất luôn tri thức.
- Ngôn ngữ dân tộc mai một, kéo theo tên gọi và cách phân loại cây riêng của cộng đồng.
Điều đáng lo là hai quá trình mất mát — mất cây và mất tri thức — tăng tốc lẫn nhau. Khi cây hiếm đi, người trẻ không còn cơ hội nhìn thấy để học; khi không còn ai nhận ra cây, cũng không còn ai để ý khi một loài biến mất khỏi khu rừng quen thuộc.
Nguồn gen, tri thức và chia sẻ lợi ích: khung pháp lý
Tri thức bản địa về cây thuốc có giá trị kinh tế thật: nhiều sản phẩm dược phẩm, mỹ phẩm, thực phẩm chức năng trên thế giới bắt đầu từ việc nghiên cứu một cây mà cộng đồng bản địa đã dùng. Câu hỏi đặt ra là khi một doanh nghiệp hay viện nghiên cứu khai thác tri thức và nguồn gen đó, cộng đồng nắm giữ ban đầu có được gì.
Ở cấp quốc tế, câu hỏi này được giải quyết qua Công ước Đa dạng sinh học và Nghị định thư Nagoya về tiếp cận nguồn gen và chia sẻ công bằng, hợp lý lợi ích phát sinh từ việc sử dụng nguồn gen. Việt Nam đã gia nhập Nghị định thư Nagoya và có quy định trong nước về vấn đề này: Luật Đa dạng sinh học năm 2008 và Nghị định 59/2017/NĐ-CP về quản lý tiếp cận nguồn gen và chia sẻ lợi ích. Nguyên lý chung là tổ chức, cá nhân muốn tiếp cận nguồn gen để nghiên cứu, phát triển sản phẩm thương mại phải được cấp phép và có thoả thuận chia sẻ lợi ích với bên cung cấp, trong đó có cộng đồng địa phương.
Trên thực tế, đưa nguyên lý này vào đời sống không dễ: cộng đồng thường không biết quyền của mình, tri thức khó xác định thuộc về ai khi nhiều bản cùng dùng một cây, và việc ghi nhận tri thức đôi khi lại làm lộ nó cho người ngoài khai thác. Đây là phần nguyên lý, không phải tư vấn pháp lý; văn bản có thể đã sửa đổi, cần tra bản hiện hành và hỏi cơ quan quản lý về đa dạng sinh học khi có việc cụ thể.
Giữ tri thức để giữ cây: những cách làm đang có
Ở nhiều nơi, các nhà nghiên cứu dân tộc thực vật học làm việc cùng người giữ nghề để ghi chép tên cây, nơi mọc và cách hái — có sự đồng ý của cộng đồng và thoả thuận rõ về việc ai được dùng thông tin. Kết quả có thể là danh lục cây thuốc của một bản, một xã, phục vụ chính cộng đồng trước tiên. Song song là các vườn thuốc cộng đồng, nơi người già dạy người trẻ nhận cây ngay trong bản mà không phải vào rừng sâu.
Các mô hình trồng cây thuốc dưới tán rừng, khi giao cho chính người có tri thức quản lý, thường hiệu quả hơn mô hình đưa giống từ ngoài vào: người dân biết cây cần bóng bao nhiêu, ẩm thế nào, hái lúc nào. Một số chương trình hỗ trợ sinh kế đã gắn việc bảo vệ rừng cộng đồng với quyền thu hái có quy ước, biến tập quán hái giữ nguồn thành quy định của chính bản.
Với người đọc ở ngoài vùng cao, cách tôn trọng tri thức bản địa đơn giản là không coi đó là "bài thuốc bí truyền" để mua bán, không tự hái theo lời kể, và khi mua sản phẩm từ cây thuốc dân tộc, ưu tiên nơi người làm ra nó thật sự được hưởng lợi và nguyên liệu có nguồn trồng rõ. Mọi việc dùng thuốc vẫn phải qua thầy thuốc có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Tri thức bản địa về cây thuốc có đáng tin không?
Tri thức bản địa chứa nhiều hiểu biết sinh thái chính xác về nơi mọc, mùa hái, cách giữ nguồn, và là điểm khởi đầu cho nhiều nghiên cứu dược liệu. Tuy vậy, hiệu quả và an toàn của từng bài thuốc cần được nghiên cứu, kiểm chứng; người dùng nên hỏi bác sĩ hoặc thầy thuốc y học cổ truyền.
Thuốc tắm người Dao đỏ có phải từ cây quý hiếm không?
Thuốc tắm thường gồm nhiều loại cây, phần lớn là cây rừng phổ biến hoặc đã được trồng trong vườn. Một số cây có thể thuộc nhóm cần bảo vệ tuỳ nơi. Khi nhu cầu tăng vì du lịch, việc trồng nguyên liệu thay vì hái tự nhiên giúp giảm áp lực lên rừng.
Nghị định thư Nagoya liên quan gì tới cây thuốc Việt Nam?
Nghị định thư Nagoya đặt nguyên tắc tiếp cận nguồn gen và tri thức truyền thống phải có sự đồng ý trước và chia sẻ lợi ích công bằng. Việt Nam đã gia nhập và có quy định trong nước, nên nghiên cứu thương mại cây thuốc bản địa cần tuân theo thủ tục cấp phép và thoả thuận chia sẻ lợi ích.
Ghi chép tri thức bản địa có làm lộ bí quyết của cộng đồng không?
Có thể, nếu ghi chép công bố rộng rãi mà không có thoả thuận. Vì vậy các dự án làm đúng thường hỏi ý kiến cộng đồng, thống nhất phần nào được công bố, phần nào chỉ lưu nội bộ, và ưu tiên lợi ích của chính cộng đồng trước khi phục vụ nghiên cứu bên ngoài.
Người ngoài vùng có nên tự hái cây thuốc theo lời kể của đồng bào không?
Không nên. Nhiều cây thuốc có cây độc trông na ná, liều dùng phụ thuộc kinh nghiệm của người giữ nghề, và nhiều loài quý được pháp luật bảo vệ. Tự hái vừa có nguy cơ cho sức khoẻ vừa có thể vi phạm quy định về khai thác thực vật rừng.
Vườn thuốc gia đình ở vùng cao có giá trị bảo tồn không?
Có. Những vườn thuốc nhỏ trong bản giữ lại nhiều loài và dòng cây địa phương, là dạng bảo tồn chuyển chỗ tự phát. Chúng cũng là nơi người trẻ học nhận cây. Giá trị ấy càng lớn khi quần thể hoang dã của cây trong rừng đang suy giảm.