Họ Dầu (Dipterocarpaceae) là nhóm cây gỗ lớn chiếm ưu thế ở rừng nhiệt đới Đông Nam Á, và ở Tây Nguyên chúng có mặt trong hai kiểu rừng đối lập: rừng khộp khô với dầu trà beng, dầu đồng, cà chít, cẩm liên; và rừng kín thường xanh với dầu rái, chò, vên vên, sao đen, kiền kiền, sến. Dấu hiệu chung của cả họ là quả có cánh mọc ra từ đài hoa; đếm số cánh dài, cánh ngắn và nhìn ống đài là cách nhanh nhất để biết một cây thuộc chi nào.
Nhiều loài họ Dầu còn tiết ra nhựa dầu thơm — chính là gốc của chữ "dầu" trong tên Việt — từng được dùng trét thuyền, làm đuốc, làm nguyên liệu sơn, vecni. Bài này lo phần cây họ Dầu ở rừng thường xanh và những loài lớn ven sông suối; rừng khộp có bài riêng trong danh mục.
Họ Dầu là gì và vì sao quan trọng với rừng Đông Nam Á
Họ Dầu có khoảng năm trăm loài, tập trung chủ yếu ở Đông Nam Á, đặc biệt là các đảo Borneo, Sumatra, bán đảo Mã Lai; một số ít ở châu Phi và Nam Mỹ. Ở các khu rừng mưa vùng thấp Đông Nam Á hải đảo, cây họ Dầu có thể chiếm phần lớn sinh khối tầng vượt tán, với những cây cao bảy tám chục mét. Việt Nam nằm ở rìa phía bắc vùng phân bố, có vài chục loài, phần lớn ở miền Nam, Tây Nguyên và Nam Trung Bộ, một số loài như chò chỉ, chò nâu, táu lan ra phía Bắc.
Tên khoa học của chi điển hình là Dipterocarpus, ghép từ tiếng Hy Lạp nghĩa là "quả hai cánh". Cánh quả không phải là một bộ phận riêng mà là các thuỳ đài hoa phát triển to ra sau khi hoa thụ phấn, bao lấy quả. Khi quả rụng, cánh làm quả xoay tròn như chong chóng, rơi chậm lại và bay khỏi gốc cây mẹ một quãng — thường chỉ vài chục mét, đủ để cây con không phải tranh sáng trực tiếp với cây mẹ.
Với người làm lâm nghiệp, họ Dầu là nhóm cây gỗ thương mại quan trọng bậc nhất của Đông Nam Á; nhiều loại gỗ xẻ quốc tế như meranti, keruing, yellow balau đến từ các chi trong họ này. Chính vì vậy, rừng họ Dầu cũng là nơi chịu khai thác mạnh nhất trong khu vực trong nửa sau thế kỷ 20, và nhiều loài họ Dầu nay có tên trong danh lục đỏ.
Đếm cánh quả: khoá nhận dạng nhanh các chi họ Dầu thường gặp
Bảng dưới là khoá đơn giản hoá dựa trên quả, áp dụng cho các chi gặp ở Tây Nguyên. Nó đủ để khoanh vùng chi; định loại tới loài cần thêm lá, hoa và nhiều khi là tiêu bản. Quả nhặt dưới đất nên chọn quả còn nguyên cánh.
| Chi | Đặc điểm quả | Loài thường gặp ở Tây Nguyên và lân cận |
|---|---|---|
| Dipterocarpus (dầu) | Hai cánh dài; ống đài bao kín hạt, có thể nhẵn, có gờ hoặc có u | Dầu rái, dầu con rái, dầu trà beng, dầu đồng, chò nâu |
| Anisoptera (vên vên) | Hai cánh dài, ba cánh ngắn; ống đài bao một phần hạt | Vên vên |
| Hopea (sao, kiền kiền) | Thường hai cánh dài, ba cánh ngắn; quả nhỏ | Sao đen, kiền kiền |
| Shorea (sến, chai, cà chít, cẩm liên) | Thường ba cánh dài, hai cánh ngắn | Sến mủ, cà chít, cẩm liên |
| Parashorea (chò) | Ba cánh dài, hai cánh ngắn; quả khá lớn | Chò chỉ (chủ yếu phía Bắc) |
| Vatica (táu) | Cánh ngắn hoặc dài tuỳ loài, nhiều loài quả gần như không cánh | Các loài táu |
Có hai cái bẫy khi dùng khoá này. Thứ nhất, cánh quả rụng sớm nhiều khi đã bị gãy hoặc ăn mất, nên đếm sai. Thứ hai, Hopea và Anisoptera có cùng công thức hai dài ba ngắn; cần thêm kích thước quả, lá và vỏ để tách. Tên Việt cũng rối: "chò" được dùng cho cả Parashorea lẫn một số Dipterocarpus, "sao" cho nhiều loài Hopea khác nhau.
Dầu rái: cây cao ven sông và nhựa trét thuyền
Dầu rái (Dipterocarpus alatus) là một trong những cây cao nhất ở rừng phía Nam, có thể cao trên bốn mươi mét, thân thẳng tròn, phân cành rất cao, vỏ màu xám nhạt. Loài ưa đất ẩm, sâu, thường mọc dọc thung lũng sông suối, ven các vùng trũng ở rừng thường xanh và rừng nửa rụng lá; ở Tây Nguyên gặp ở vùng thấp ven sông lớn. Tên loài alatus nghĩa là "có cánh": ngoài hai cánh dài, ống đài của quả còn có năm gờ dọc nổi lên như những cánh nhỏ — dấu hiệu nhận ra dầu rái khá chắc chắn.
Nhựa dầu rái là nhựa dầu (oleoresin) lỏng, thơm, được dân gian nhiều vùng Nam Bộ và Đông Dương khai thác từ lâu bằng cách khoét hốc ở chân cây, đốt nhẹ cho nhựa chảy ra rồi hứng. Nhựa này trộn với vỏ cây, xơ tre thành "chai" để trét kín đáy ghe xuồng, làm đuốc thắp sáng, pha sơn, vecni. Cách khoét hốc đốt lửa lặp lại nhiều năm làm cây yếu và dễ đổ, nên ngày nay việc lấy nhựa trong rừng tự nhiên chịu quy định quản lý chặt.
Nhờ thân thẳng, tán đẹp và chịu được đất ẩm, dầu rái được trồng nhiều làm cây đường phố ở các đô thị phía Nam, và là một trong những loài bản địa được dùng trong trồng rừng, trồng cây phân tán. Hạt dầu rái, như hầu hết hạt họ Dầu, nảy mầm nhanh nhưng mất sức sống sau vài tuần, nên vườn ươm phải gieo gần như ngay khi thu hạt.
Sao đen, kiền kiền, vên vên, chò: những tên quen mà ít người biết mặt
Sao đen (Hopea odorata) là cây gỗ lớn, vỏ màu xám sẫm nứt dọc, mọc ven sông suối, vùng thấp ẩm. Hoa nhỏ màu vàng nhạt rất thơm — chữ odorata nghĩa là thơm. Gỗ sao đen bền, chịu nước, từng được dùng đóng ghe, làm nhà. Sao đen là cây đường phố quen thuộc ở nhiều tuyến phố trung tâm TP Hồ Chí Minh; mùa quả, những chiếc quả nhỏ hai cánh xoay tròn rơi đầy mặt đường.
Kiền kiền (Hopea pierrei) là cây gỗ lớn của rừng thường xanh phía Nam và Tây Nguyên, gỗ nặng, bền, thuộc nhóm gỗ tốt. Loài bị khai thác nhiều và có tên trong danh lục đỏ. Vên vên (Anisoptera costata) là cây vượt tán rất cao của rừng thường xanh, thân thẳng, gỗ nhẹ hơn, vỏ bong mảng, quả hai cánh dài ba cánh ngắn, ống đài chỉ bao một phần hạt.
Chò là tên dùng cho nhiều cây họ Dầu khác nhau. Chò chỉ (Parashorea chinensis) là loài lớn của rừng phía Bắc, nổi tiếng với những cây cao vượt tán ở các vườn quốc gia như Cúc Phương. Chò nâu (Dipterocarpus retusus) có quả hai cánh dài, gặp ở cả miền Bắc và miền Trung. Ở Tây Nguyên, chữ "chò" trong tên địa phương có thể chỉ những loài khác nữa, nên luôn cần tên khoa học để đối chiếu.
Sến mủ (Shorea roxburghii) và các loài chai, sến khác trong chi Shorea có quả ba cánh dài hai cánh ngắn, gỗ nặng, nhiều loài cho nhựa. Shorea là chi đông loài nhất trong họ Dầu, có mặt ở cả rừng khô (cà chít, cẩm liên) lẫn rừng ẩm.
Điểm chung của nhóm cây rừng ẩm này là gần như đều cần đất sâu, ẩm và một tán rừng che chở khi còn nhỏ. Vì vậy chúng biến mất rất nhanh khi rừng thường xanh bị chia cắt thành những mảnh nhỏ: cây mẹ có thể còn đứng, nhưng cây con dưới tán bị nắng gắt và cỏ dại lấn át, thế hệ kế tiếp không hình thành.
Những đặc điểm sinh học khiến họ Dầu dễ tổn thương
Hạt không ngủ, không cất trữ được. Hạt họ Dầu thuộc loại hạt không chịu khô: chúng nảy mầm gần như ngay khi rụng và chết nếu bị phơi khô hay để lâu. Điều này khiến việc lưu giữ nguồn gen trong ngân hàng hạt giống rất khó; muốn bảo tồn phải giữ cây sống hoặc ươm liên tục.
Ra quả không đều. Ở Đông Nam Á hải đảo, nhiều loài họ Dầu ra quả đồng loạt theo chu kỳ vài năm một lần, giữa các năm gần như không có quả. Hiện tượng này ở lục địa, trong đó có Việt Nam, kém rõ rệt hơn nhưng nhiều loài vẫn có năm sai quả, năm mất mùa. Những năm mất mùa, tái sinh gần như bằng không.
Phát tán gần. Cánh quả chỉ đưa hạt đi vài chục mét. Khi rừng bị chia cắt, một quần thể họ Dầu khó tự lan sang mảng rừng khác cách vài cây số.
Phụ thuộc nấm rễ. Cây họ Dầu sống cộng sinh với nấm rễ ngoài, giúp hút dinh dưỡng. Cây con trồng ở đất đã mất hệ nấm này thường sinh trưởng kém; nhiều vườn ươm phải bổ sung đất lấy từ dưới tán rừng họ Dầu để cấy nấm cho cây con.
Gỗ thẳng, đẹp, dễ khai thác. Thân thẳng, phân cành cao là lợi thế sinh học trong cuộc đua lấy sáng, nhưng cũng biến cây họ Dầu thành mục tiêu hàng đầu của khai thác gỗ.
Họ Dầu trong phục hồi rừng Tây Nguyên
Vì là xương sống của nhiều kiểu rừng, cây họ Dầu thường có mặt trong các chương trình trồng rừng bằng cây bản địa: dầu rái, sao đen, vên vên được trồng xen với các loài mọc nhanh để che bóng ban đầu, rồi dần dần chiếm tầng trên. Cách làm phổ biến là trồng dưới tán rừng nghèo hoặc trồng theo băng, vì cây con họ Dầu thường ưa bóng nhẹ khi còn nhỏ, sau đó mới cần nhiều sáng.
Thách thức lớn nhất là nguồn giống. Hạt không cất trữ được, cây mẹ ra quả không đều, nên vườn ươm phải theo dõi mùa quả từng năm và thu hạt đúng lúc. Nguồn hạt cũng cần đa dạng — thu từ nhiều cây mẹ ở nhiều nơi — để rừng trồng không chỉ là con cháu của vài cây, vốn làm nghèo nguồn gen.
Với người đọc phổ thông, họ Dầu là nhóm cây dễ bắt đầu học nhận biết nhất ở Tây Nguyên. Chỉ cần nhặt quả dưới gốc, đếm cánh, nhìn ống đài là đã biết mình đang đứng dưới một cây dầu, sao hay sến. Từ đó, những cánh rừng tưởng như chỉ toàn "cây to" bắt đầu có tên, có tính cách riêng.
Một gợi ý cho người mới: mùa quả họ Dầu thường rơi vào khoảng cuối mùa khô, đầu mùa mưa. Đi dọc một con đường có trồng dầu rái, sao đen ở đô thị vào thời điểm đó, nhặt vài quả rụng và so với khoá đếm cánh trong bài, là cách tập nhận biết dễ nhất trước khi vào rừng. Quả sao đen nhỏ, hai cánh dài mảnh; quả dầu rái to hơn nhiều, có năm gờ trên ống đài. Chỉ sau vài lần so sánh, mắt sẽ quen với hình dạng của từng chi.
Câu hỏi thường gặp
Vì sao gọi là họ Dầu?
Tên Việt lấy theo chi Dipterocarpus mà dân gian gọi là cây dầu, vì nhiều loài tiết nhựa dầu thơm khi bị tổn thương. Nhựa này từng được dùng trét thuyền, làm đuốc, làm sơn. Tên khoa học Dipterocarpaceae lại lấy theo đặc điểm quả có hai cánh.
Dầu rái và dầu con rái có khác nhau không?
Trong tài liệu, hai tên này đôi khi dùng lẫn cho Dipterocarpus alatus, đôi khi chỉ các loài Dipterocarpus khác nhau tuỳ vùng. Cách chắc nhất là xem tên khoa học và đặc điểm quả: dầu rái có năm gờ dọc nổi trên ống đài.
Có thể trồng cây sao đen, dầu rái trong vườn nhà không?
Sao đen và dầu rái lớn rất to, tán rộng, rễ khoẻ, phù hợp trồng ở công viên, trường học, ven đường rộng hoặc trang trại hơn là vườn nhỏ cạnh nhà. Cây giống nên mua ở vườn ươm có nguồn gốc rõ ràng.
Họ Dầu có loài nào đặc hữu Việt Nam không?
Có một số loài họ Dầu được mô tả từ Việt Nam và có vùng phân bố hẹp, chủ yếu thuộc các chi Hopea, Vatica, Shorea. Tình trạng phân loại và mức đặc hữu của từng loài cần tra theo tài liệu thực vật chí và các công bố gần đây.
Vì sao hạt họ Dầu không cất trữ được lâu?
Hạt họ Dầu thuộc nhóm hạt không chịu khô: chúng chứa nhiều nước và không có giai đoạn ngủ. Khi bị làm khô hoặc để lạnh, tế bào bị tổn thương và hạt chết. Vì vậy các vườn ươm phải gieo ngay sau khi thu.
Rừng họ Dầu thường xanh ở Tây Nguyên còn ở đâu?
Những mảng rừng thường xanh có nhiều cây họ Dầu lớn hiện chủ yếu nằm trong các vườn quốc gia và khu bảo tồn như Chư Mom Ray, Kon Ka Kinh, Chư Yang Sin, Bidoup – Núi Bà, Cát Tiên và các khu rừng phòng hộ đầu nguồn.